mirror: 还原 README 至上游原版(去除本地 provenance 注释),恢复 1:1 保真
This commit is contained in:
1 parent
fae8c948cd
commit
22fa75a439
1 file changed
+37
-38
@@ -1,41 +1,42 @@
|
|||||||
# 越南语词典(适用于 Kindle、Pocketbook、Kobo、Boox 等电子书阅读器,以及手机与电脑上的 StarDict、Lingvo、Yomichan/Yomitan 等)
|
# Từ điển tiếng Việt dành cho máy đọc sách Kindle, Pocketbook, Kobo, Boox, v.v. cũng như trên điện thoại và máy tính, như StarDict, Lingvo, Yomichan/Yomitan, v.v.
|
||||||
|
|
||||||
本仓库为电子书阅读器用越南语词典的源代码页面。
|
Đây là trang mã nguồn cho từ điển dành cho máy đọc sách.
|
||||||
|
|
||||||
如需使用词典,请在此处下载:http://catusf.github.io/。
|
Để sử dụng từ điển, download tại đây http://catusf.github.io/.
|
||||||
|
|
||||||
## 说明
|
## Ghi chú
|
||||||
|
|
||||||
## 操作
|
## Thực hiện
|
||||||
|
|
||||||
- 配置环境
|
- Setup môi trường
|
||||||
|
|
||||||
`make setup`
|
`make setup`
|
||||||
|
|
||||||
- 测试环境
|
- Test môi trường
|
||||||
|
|
||||||
`make test`
|
`make test`
|
||||||
|
|
||||||
- 构建若干样例词典
|
- Build mẫu vài từ điển
|
||||||
|
|
||||||
`make sample`
|
`make sample`
|
||||||
|
|
||||||
- 构建全部词典
|
- Build tất cả từ điển
|
||||||
|
|
||||||
`make all`
|
`make all`
|
||||||
|
|
||||||
### SSH 私钥
|
|
||||||
|
|
||||||
- 在 CodeSpace 中启动时,执行以下命令可将 CodeSpace secret 中的 SSH 私钥同步至 SSH Agent
|
### SSH Private Key
|
||||||
|
|
||||||
|
- Khi tạo khởi động CodeSpace để dev, thực hiện lệnh sau để đồng bộ SSH Private Key từ CodeSpace secret vào SSH Agent
|
||||||
|
|
||||||
```
|
```
|
||||||
eval $(ssh-agent -s)
|
eval $(ssh-agent -s)
|
||||||
ssh-add <(echo "$SSH_PRIVATE_TUDIEN_CODESPACE")
|
ssh-add <(echo "$SSH_PRIVATE_TUDIEN_CODESPACE")
|
||||||
```
|
```
|
||||||
|
|
||||||
### 子模块
|
### Submodules
|
||||||
|
|
||||||
- 使用以下命令同步子模块
|
- Sync submodule về bằng lệnh
|
||||||
|
|
||||||
```
|
```
|
||||||
git submodule update --init --recursive
|
git submodule update --init --recursive
|
||||||
@@ -43,38 +44,40 @@ git submodule update --init --recursive
|
|||||||
|
|
||||||
## Codespaces
|
## Codespaces
|
||||||
|
|
||||||
使用 Codespaces 进行开发时,请先运行以下两条命令安装工具:
|
Khi dùng Codespaces để develop, ban đầu hãy chạy 2 lệnh sau để cài đặt tool:
|
||||||
|
|
||||||
```
|
```
|
||||||
./bin/install_utilities.sh
|
./bin/install_utilities.sh
|
||||||
./bin/install_wine32.sh
|
./bin/install_wine32.sh
|
||||||
|
|
||||||
```
|
```
|
||||||
|
|
||||||
随后再次测试:
|
Sau đó test lại bằng
|
||||||
|
|
||||||
```
|
```
|
||||||
make sample
|
make sample
|
||||||
```
|
```
|
||||||
|
|
||||||
## 缘起
|
|
||||||
|
|
||||||
我之所以做这件事,是因为我认为有必要:
|
## Tại sao?
|
||||||
- 提供高质量的词典,以裨益自身与大众的学习;
|
Do tôi thấy cần:
|
||||||
- 任何开发者均可使用此处提供的输入数据,产出其他形式的输出;
|
- Có các từ điển có chất lượng để giúp việc học hỏi của bản thân và mọi người
|
||||||
- 可便捷地增补词典——只需新建一个以制表符分隔的文本文件(.tab)与一个描述文件(.toml)。
|
- Lập trình viên bất kỳ có thể dùng dữ liệu đầu vào ở đây để tạo output khác
|
||||||
|
- Có thể dễ dàng bổ sung từ điển - chỉ cần tạo 1 file văn bản phân cách bằng dấu \t (.tab) và 1 file mô tả .toml
|
||||||
|
|
||||||
所需词典应具备:
|
Các từ điển cần:
|
||||||
- 准确且便于检索;
|
|
||||||
- 可在多种设备上使用(Kindle、Kobo、Onyx、手机及电脑应用)。
|
|
||||||
|
|
||||||
## 新建词典文件的步骤
|
- Chính xác và dễ tra cứu
|
||||||
1. 安装 Python 3.x
|
- Dùng được trên nhiều thiết bị (Kindle, Kobo, Onyx, mobile và PC apps)
|
||||||
2. 安装所需依赖 `pip install -r requirements.txt`
|
|
||||||
3. 新建或修改词典定义文件(如 `./dict/TudienCuatoi.tab`)
|
|
||||||
4. 新建词典描述文件(如 `./dict/TudienCuatoi.toml`)
|
|
||||||
5. 运行命令 `python ./bin/convert_all.py` 以生成词典,结果将位于 `output` 目录。
|
|
||||||
|
|
||||||
剩余步骤为:通过 USB 数据线将新生成的 .mobi 文件复制到 Kindle 的 `documents` 目录即可开始使用。
|
## Các bước cách tạo ra file từ điển mới
|
||||||
|
1. Cài Python 3.x
|
||||||
|
2. Cài các package cần thiết `pip install -r requirements.txt`
|
||||||
|
3. Tạo mới hay sửa file định nghĩa từ điển (như `./dict/TudienCuatoi.tab`)
|
||||||
|
4. Tạo một file mô tả từ điển (như `./dict/TudienCuatoi.toml`)
|
||||||
|
5. Chạy dòng lệnh `python ./bin/convert_all.py` để tạo từ điển. Kết quả sẽ có trong thư mục `output`
|
||||||
|
|
||||||
|
Việc còn lại là copy file .mobi vừa được tạo ra bằng dây cáp USB vào thư mục `documents` trên Kindle để bắt đầu sử dụng.
|
||||||
|
|
||||||
```mermaid
|
```mermaid
|
||||||
graph LR;
|
graph LR;
|
||||||
@@ -93,15 +96,11 @@ graph LR;
|
|||||||
XDXF(Từ điển XDXF <.xdxf>) -- chạy Pocketbook converter.exe --> DIC(Từ điển Pocketbook <.dic>);
|
XDXF(Từ điển XDXF <.xdxf>) -- chạy Pocketbook converter.exe --> DIC(Từ điển Pocketbook <.dic>);
|
||||||
```
|
```
|
||||||
|
|
||||||
## 现有词典及其词条数量
|
## Danh sách các từ điển và số từ hiện có
|
||||||
|
|
||||||
完整列表见 [catusf](https://catusf.github.io/)。
|
Xem danh sách đầy đủ ở đây [catusf](https://catusf.github.io/).
|
||||||
|
|
||||||
## 与作者交流
|
## Chat với tác giả
|
||||||
👉 [**在 Discord 上与作者交流:**](https://discord.gg/Zr4XUgH7)
|
👉 [**Chat với tác giả trên Discord:**](https://discord.gg/Zr4XUgH7)
|
||||||
|
|
||||||
[](https://github.com/catusf/tudien/actions/workflows/release_all.yml)
|
[](https://github.com/catusf/tudien/actions/workflows/release_all.yml)
|
||||||
|
|
||||||
## 关于本镜像
|
|
||||||
|
|
||||||
本仓库系 catusf/tudien 的忠实镜像。原项目以 CC0 1.0 通用公共领域贡献许可发布,著作权已放弃,可供任何人自由使用。上游版本为 commit a7dd918(2025-12-19),抓取于 2026-10-02;来源与完整许可见本仓 LICENSE。
|
|
||||||
Reference in new issue
Block a user