9897 lines
107 KiB
SQL
9897 lines
107 KiB
SQL
一 nhất
|
||
丁 đinh|chênh
|
||
七 thất
|
||
万 vạn|mặc
|
||
丈 trượng
|
||
三 tam|tám
|
||
上 thượng|thướng
|
||
下 hạ|há
|
||
不 bất|phầu|phủ|phi
|
||
与 dữ
|
||
丐 cái
|
||
丑 sửu
|
||
且 thả|thư
|
||
丕 phi
|
||
世 thế
|
||
丘 khâu|khiêu
|
||
丙 bính
|
||
业 nghiệp
|
||
丛 tùng
|
||
东 đông
|
||
丝 ti
|
||
丞 thừa|chưng
|
||
丟 đâu
|
||
両 lạng
|
||
丢 đâu
|
||
丣 dậu
|
||
两 lạng
|
||
严 nghiêm
|
||
並 tịnh
|
||
丧 tang|táng
|
||
丨 cổn
|
||
个 cá
|
||
丫 nha
|
||
中 trung|trúng
|
||
丯 phong
|
||
丰 phong
|
||
丱 quán
|
||
串 xuyến
|
||
临 lâm|lấm
|
||
丶 chủ
|
||
丸 hoàn
|
||
丹 đan
|
||
为 vi
|
||
主 chủ
|
||
丽 lệ|ly
|
||
举 cử
|
||
丿 phiệt|triệt
|
||
乀 phật
|
||
乂 nghệ
|
||
乃 nãi|ái
|
||
久 cửu
|
||
乆 cửu
|
||
义 nghĩa
|
||
之 chi
|
||
乌 ô
|
||
乍 sạ
|
||
乎 hồ|hô
|
||
乏 phạp
|
||
乐 nhạc|lạc|nhạo
|
||
乔 kiều
|
||
乖 quai
|
||
乘 thừa|thặng
|
||
乙 ất
|
||
九 cửu|cưu
|
||
乞 khất|khí
|
||
也 dã
|
||
习 tập
|
||
乡 hương
|
||
书 thư
|
||
乩 kê
|
||
买 mãi
|
||
乱 loạn
|
||
乳 nhũ
|
||
乾 kiền|can
|
||
亂 loạn
|
||
亅 quyết
|
||
了 liễu
|
||
予 dư|dữ
|
||
争 tranh|tránh
|
||
事 sự
|
||
二 nhị
|
||
亍 xúc
|
||
于 vu|hu
|
||
亏 khuy
|
||
云 vân
|
||
互 hỗ
|
||
五 ngũ
|
||
井 tỉnh
|
||
亘 tuyên|hoàn
|
||
亙 cắng
|
||
亚 á
|
||
些 ta|tá
|
||
亞 á
|
||
亟 cức|khí
|
||
亠 đầu
|
||
亡 vong|vô
|
||
亢 kháng|cang|cương
|
||
交 giao
|
||
亥 hợi
|
||
亦 diệc
|
||
产 sản
|
||
亨 hanh|hưởng|phanh
|
||
亩 mẫu
|
||
享 hưởng
|
||
京 kinh
|
||
亭 đình
|
||
亮 lượng
|
||
亯 hanh
|
||
亲 thân|thấn
|
||
亳 bạc
|
||
亵 tiết
|
||
亶 đản
|
||
亹 vỉ|mên|môn
|
||
人 nhân
|
||
亿 ức
|
||
什 thập
|
||
仁 nhân
|
||
仃 đinh
|
||
仄 trắc
|
||
仅 cận
|
||
仆 phó
|
||
仇 cừu
|
||
今 kim
|
||
介 giới
|
||
仌 băng
|
||
仍 nhưng
|
||
从 tòng
|
||
仑 lôn
|
||
仓 thương|thảng
|
||
仔 tử|tể
|
||
仕 sĩ
|
||
他 tha
|
||
仗 trượng
|
||
付 phó
|
||
仙 tiên
|
||
仝 đồng
|
||
仞 nhận
|
||
仟 thiên
|
||
仡 ngật
|
||
代 đại
|
||
令 lệnh|linh
|
||
以 dĩ
|
||
仪 nghi
|
||
们 môn
|
||
仰 ngưỡng|nhạng
|
||
仲 trọng
|
||
仳 tỷ
|
||
仵 ngỗ
|
||
件 kiện
|
||
价 giới
|
||
任 nhâm|nhậm
|
||
份 phân
|
||
仿 phảng|phỏng
|
||
企 xí
|
||
伃 dư
|
||
伉 kháng
|
||
伊 y
|
||
伋 cấp
|
||
伍 ngũ
|
||
伎 kỹ
|
||
伏 phục
|
||
伐 phạt
|
||
休 hưu
|
||
伕 phu
|
||
众 chúng
|
||
优 ưu
|
||
伙 hỏa
|
||
会 hội|cối
|
||
伛 ủ
|
||
伞 tản
|
||
伟 vĩ
|
||
传 truyện|truyền|truyến
|
||
伤 thương
|
||
伥 trành
|
||
伦 luân
|
||
伧 sanh
|
||
伫 trữ
|
||
伯 bá
|
||
估 cổ
|
||
伱 nễ
|
||
伴 bạn
|
||
伶 linh
|
||
伸 thân
|
||
伺 tý|tứ
|
||
伻 bình
|
||
似 tự
|
||
伽 già
|
||
佃 điền
|
||
但 đãn
|
||
佇 trữ
|
||
佈 bố
|
||
佋 thiệu
|
||
位 vị
|
||
低 đê
|
||
住 trụ
|
||
佐 tá
|
||
佑 hữu
|
||
体 thể
|
||
佔 chiêm|chiếm
|
||
何 hà
|
||
佗 đà|tha
|
||
佘 xà
|
||
余 dư
|
||
佚 dật
|
||
佛 phật
|
||
作 tác
|
||
佞 nịnh
|
||
佟 đông
|
||
佥 thiêm
|
||
佩 bội
|
||
佯 dương
|
||
佰 bách
|
||
佳 giai
|
||
佻 điêu|điệu|diêu
|
||
佽 thứ
|
||
佾 dật
|
||
使 sử|sứ
|
||
侃 khản
|
||
侄 chất
|
||
來 lai|lãi
|
||
侈 xỉ
|
||
例 lệ
|
||
侌 âm
|
||
侍 thị
|
||
侏 chu
|
||
侑 hựu
|
||
侔 mâu
|
||
侖 lôn
|
||
侗 đồng|thống
|
||
侘 sá
|
||
侚 tuẫn
|
||
供 cung
|
||
依 y|ỷ
|
||
侠 hiệp
|
||
侣 lữ
|
||
侥 nghiêu
|
||
侦 trinh
|
||
侧 trắc
|
||
侨 kiều
|
||
侩 quái
|
||
侪 sài
|
||
侬 nông
|
||
侮 vũ
|
||
侯 hầu
|
||
侵 xâm
|
||
侶 lữ
|
||
侷 cục
|
||
便 tiện
|
||
係 hệ
|
||
促 xúc
|
||
俄 nga
|
||
俊 tuấn
|
||
俎 trở
|
||
俏 tiếu
|
||
俐 lị
|
||
俑 dũng
|
||
俗 tục
|
||
俘 phu
|
||
俚 lý
|
||
俛 phủ|miễn
|
||
保 bảo
|
||
俞 du
|
||
俟 sĩ
|
||
俠 hiệp
|
||
信 tín
|
||
俦 trù
|
||
俨 nghiễm
|
||
俩 lưỡng
|
||
俪 lệ
|
||
俭 kiệm
|
||
修 tu
|
||
俯 phủ
|
||
俱 câu
|
||
俳 bài
|
||
俵 biểu
|
||
俶 thục|thích
|
||
俸 bổng
|
||
俺 yêm
|
||
俾 tỉ
|
||
倀 trành
|
||
倂 tính
|
||
倅 thối|tốt
|
||
倆 lưỡng
|
||
倉 thương|thảng
|
||
個 cá
|
||
倌 quan
|
||
倍 bội
|
||
倏 thúc
|
||
們 môn
|
||
倒 đảo
|
||
倔 quật
|
||
倖 hãnh
|
||
倘 thảng
|
||
候 hậu
|
||
倚 ỷ
|
||
倜 thích
|
||
借 tá
|
||
倡 xướng|xương
|
||
倢 tiệp
|
||
倣 phỏng
|
||
値 trị
|
||
倥 không
|
||
倦 quyện
|
||
倨 cứ
|
||
倩 thiến|sai
|
||
倪 nghê
|
||
倫 luân
|
||
倬 trác
|
||
倭 uy|oa|nụy
|
||
倮 khỏa
|
||
债 trái
|
||
倾 khuynh
|
||
偃 yển
|
||
假 giả|giá
|
||
偈 kệ
|
||
偉 vĩ
|
||
偋 bình
|
||
偌 nhạ
|
||
偎 ôi
|
||
偏 thiên
|
||
偕 giai
|
||
做 tố
|
||
停 đình
|
||
健 kiện
|
||
偪 bức
|
||
偭 mạn
|
||
偲 ti|tai
|
||
側 trắc
|
||
偵 trinh
|
||
偶 ngẫu
|
||
偷 thâu
|
||
偹 bị
|
||
偻 lũ
|
||
偾 phẫn
|
||
偿 thường
|
||
傀 khôi
|
||
傅 phó|phụ
|
||
傍 bàng|bạng
|
||
傎 điên
|
||
傑 kiệt
|
||
傒 hề
|
||
傔 khiểm
|
||
傖 sanh
|
||
傘 tản
|
||
備 bị
|
||
傚 hiệu
|
||
傢 gia
|
||
傥 thảng
|
||
傧 tấn
|
||
傩 na
|
||
催 thôi
|
||
傭 dong
|
||
傲 ngạo
|
||
傳 truyện|truyền|truyến
|
||
傴 ủ
|
||
債 trái
|
||
傷 thương
|
||
傺 sế
|
||
傻 xọa
|
||
傾 khuynh
|
||
僂 lũ
|
||
僃 bị
|
||
僅 cận
|
||
僇 lục
|
||
僉 thiêm
|
||
僊 tiên
|
||
僌 tái
|
||
働 động
|
||
僎 soạn|chuyến
|
||
像 tượng
|
||
僑 kiều
|
||
僕 bộc
|
||
僖 hy
|
||
僚 liêu
|
||
僝 sạn|sàn
|
||
僞 ngụy
|
||
僣 thiết
|
||
僥 nghiêu
|
||
僦 tựu
|
||
僧 tăng
|
||
僨 phẫn
|
||
僩 giản
|
||
僬 tiêu
|
||
僭 tiếm
|
||
僮 đồng
|
||
僱 cố
|
||
僵 cương
|
||
價 giá
|
||
僻 tích
|
||
僽 sậu
|
||
僾 ái
|
||
僿 tái
|
||
儀 nghi
|
||
儁 tuấn
|
||
儂 nông
|
||
億 ức
|
||
儆 cảnh
|
||
儈 quái
|
||
儉 kiệm
|
||
儋 đam
|
||
儌 kiêu
|
||
儎 tái
|
||
儐 tấn
|
||
儒 nho
|
||
儔 trù
|
||
儕 sài
|
||
儗 nghĩ
|
||
儘 tẫn
|
||
儛 vũ
|
||
償 thường
|
||
儡 lỗi
|
||
儤 bạo
|
||
儩 tứ
|
||
優 ưu
|
||
儷 lệ
|
||
儺 na
|
||
儻 thảng
|
||
儼 nghiễm
|
||
儿 nhân
|
||
兀 ngột
|
||
允 duẫn
|
||
元 nguyên
|
||
兄 huynh
|
||
充 sung
|
||
兆 triệu
|
||
兇 hung
|
||
先 tiên|tiến
|
||
光 quang
|
||
克 khắc
|
||
兌 đoái
|
||
免 miễn|vấn
|
||
兎 thỏ
|
||
兑 đoái
|
||
兒 nhi|nghê
|
||
兔 thỏ
|
||
兕 hủy
|
||
兖 duyện
|
||
兗 duyện
|
||
党 đảng
|
||
兜 đâu
|
||
兢 căng
|
||
入 nhập
|
||
內 nội|nạp
|
||
全 toàn
|
||
兩 lưỡng|lạng
|
||
八 bát
|
||
公 công
|
||
六 lục
|
||
兮 hề
|
||
兰 lan
|
||
共 cộng|cung
|
||
关 quan|loan
|
||
兴 hưng|hứng
|
||
兵 binh
|
||
其 kỳ|ký|ki
|
||
具 cụ
|
||
典 điển
|
||
兹 tư|từ
|
||
养 dưỡng|dượng
|
||
兼 kiêm
|
||
兽 thú
|
||
冀 kí
|
||
冁 xiên
|
||
冂 quynh
|
||
内 nội|nạp
|
||
冈 cương
|
||
冉 nhiễm
|
||
册 sách
|
||
再 tái
|
||
冑 trụ
|
||
冒 mạo|mặc
|
||
冓 cấu
|
||
冔 hu
|
||
冕 miện
|
||
冖 mịch
|
||
冗 nhũng
|
||
写 tả
|
||
军 quân
|
||
农 nông
|
||
冠 quan|quán
|
||
冢 trủng
|
||
冤 oan
|
||
冥 minh
|
||
冩 tả
|
||
冪 mịch
|
||
冫 băng
|
||
冬 đông
|
||
冯 phùng|bằng
|
||
冰 băng
|
||
冱 hộ
|
||
冲 xung
|
||
决 quyết
|
||
况 huống
|
||
冶 dã
|
||
冷 lãnh
|
||
冻 đống
|
||
冽 liệt
|
||
净 tịnh
|
||
凂 mỗi
|
||
凄 thê
|
||
准 chuẩn
|
||
凇 tùng
|
||
凈 tịnh
|
||
凉 lương
|
||
凊 sảnh
|
||
凋 điêu
|
||
凌 lăng
|
||
凍 đống
|
||
减 giảm
|
||
凑 thấu
|
||
凓 lật
|
||
凔 sương|sảng
|
||
凘 tư
|
||
凙 đạc
|
||
凛 lẫm
|
||
凜 lẫm
|
||
凝 ngưng
|
||
凟 độc
|
||
几 kỷ
|
||
凡 phàm
|
||
凤 phượng
|
||
処 xứ
|
||
凫 phù
|
||
凭 bằng|bẵng
|
||
凯 khải
|
||
凰 hoàng
|
||
凱 khải
|
||
凳 đắng
|
||
凴 bằng
|
||
凵 khảm
|
||
凶 hung
|
||
凷 khối
|
||
凸 đột
|
||
凹 ao
|
||
出 xuất|xúy
|
||
击 kích
|
||
函 hàm
|
||
凿 tạc
|
||
刀 đao
|
||
刁 điêu
|
||
刃 nhận
|
||
刄 lạng
|
||
刅 sang
|
||
分 phân|phận
|
||
切 thiết|thế
|
||
刈 ngải
|
||
刊 khan|san
|
||
刍 sô
|
||
刎 vẫn
|
||
刑 hình
|
||
划 hoa
|
||
刓 ngoan
|
||
刖 ngoạt
|
||
列 liệt
|
||
刘 lưu
|
||
则 tắc
|
||
刚 cương
|
||
创 sang|sáng
|
||
初 sơ
|
||
删 san
|
||
判 phán
|
||
別 biệt
|
||
刦 kiếp
|
||
刧 kiếp
|
||
刨 bào
|
||
利 lợi
|
||
别 biệt
|
||
刭 hĩnh
|
||
刮 quát
|
||
到 đáo
|
||
刱 sáng
|
||
刲 khuê
|
||
刳 khô
|
||
刴 đóa
|
||
刵 nhĩ
|
||
制 chế
|
||
刷 xoát|loát
|
||
券 khoán
|
||
刹 sát
|
||
刺 thứ|thích
|
||
刻 khắc
|
||
刼 kiếp
|
||
刽 quái
|
||
刾 thích
|
||
刿 quế
|
||
剀 cai|cái
|
||
剂 tề
|
||
剃 thế
|
||
剄 hĩnh
|
||
則 tắc
|
||
剉 tỏa
|
||
削 tước
|
||
剋 khắc
|
||
剌 lạt
|
||
前 tiền
|
||
剎 sát
|
||
剐 quả
|
||
剑 kiếm
|
||
剔 dịch
|
||
剕 phí
|
||
剖 phẩu
|
||
剗 sản
|
||
剚 chí|tứ
|
||
剛 cương
|
||
剜 oan
|
||
剝 bác
|
||
剞 kỉ|ỷ|kì
|
||
剟 xuyết
|
||
剡 diệm
|
||
剥 bác
|
||
剧 kịch
|
||
剩 thặng
|
||
剪 tiễn
|
||
剮 quả
|
||
副 phó
|
||
割 cát
|
||
剴 cai|cái
|
||
創 sang|sáng
|
||
剷 sản
|
||
剸 chuyển|chuyên
|
||
剺 ly
|
||
剽 phiếu|phiểu
|
||
剿 tiễu
|
||
劂 quyết
|
||
劃 hoạch
|
||
劇 kịch
|
||
劈 phách
|
||
劉 lưu
|
||
劊 quái
|
||
劌 quế
|
||
劍 kiếm
|
||
劑 tề
|
||
劓 nhị|tị
|
||
劘 mi
|
||
力 lực
|
||
劝 khuyến
|
||
办 bạn|biện
|
||
功 công
|
||
加 gia
|
||
务 vụ
|
||
劣 liệt
|
||
动 động
|
||
助 trợ
|
||
努 nỗ
|
||
劫 kiếp
|
||
劬 cù
|
||
劭 thiệu
|
||
励 lệ
|
||
劲 kính
|
||
劳 lao
|
||
効 hiệu
|
||
劻 khuông
|
||
劼 cật
|
||
劾 hặc
|
||
势 thế
|
||
勁 kính
|
||
勃 bột
|
||
勅 sắc
|
||
勇 dũng
|
||
勉 miễn
|
||
勋 huân
|
||
勑 lai
|
||
勒 lặc
|
||
動 động
|
||
勖 úc
|
||
勗 úc
|
||
勘 khám
|
||
務 vụ
|
||
勛 huân
|
||
勝 thắng|thăng
|
||
勞 lao
|
||
募 mộ
|
||
勠 lục
|
||
勢 thế
|
||
勣 tích
|
||
勤 cần
|
||
勦 tiễu
|
||
勩 duệ
|
||
勰 hiệp
|
||
勲 huân
|
||
勵 lệ
|
||
勷 nhương
|
||
勸 khuyến
|
||
勹 bao
|
||
勺 chước|thược
|
||
勻 quân
|
||
勾 câu
|
||
勿 vật
|
||
匀 quân
|
||
匃 cái
|
||
包 bao
|
||
匆 thông
|
||
匈 hung
|
||
匊 cúc
|
||
匍 bồ
|
||
匏 bào
|
||
匐 bặc
|
||
匕 chủy
|
||
化 hóa
|
||
北 bắc
|
||
匙 thi
|
||
匚 phương
|
||
匜 di|dị
|
||
匝 tạp
|
||
匟 kháng
|
||
匠 tượng
|
||
匡 khuông
|
||
匣 hạp
|
||
匦 quỹ
|
||
匪 phỉ
|
||
匭 quỹ
|
||
匮 quỹ
|
||
匯 hối
|
||
匱 quỹ
|
||
匳 liêm
|
||
匵 độc
|
||
匸 hệ
|
||
匹 thất
|
||
区 khu|âu
|
||
医 y
|
||
匾 biển
|
||
匿 nặc
|
||
區 khu|âu
|
||
十 thập
|
||
千 thiên
|
||
卄 nhập|chấp
|
||
卅 tạp
|
||
升 thăng
|
||
午 ngọ
|
||
卉 hủy
|
||
半 bán
|
||
卌 tấp
|
||
华 hoa|hóa
|
||
协 hiệp
|
||
卐 vạn
|
||
卑 ti
|
||
卒 tốt|tuất|thốt
|
||
卓 trác
|
||
協 hiệp
|
||
单 đan|thiền|thiện
|
||
卖 mại
|
||
南 nam
|
||
博 bác
|
||
卜 bốc
|
||
卞 biện
|
||
占 chiêm|chiếm
|
||
卡 tạp
|
||
卢 lô
|
||
卣 dữu
|
||
卤 lỗ
|
||
卦 quái
|
||
卧 ngọa
|
||
卩 tiết
|
||
卫 vệ
|
||
卬 ngang
|
||
卭 ngang
|
||
卮 chi
|
||
卯 mão
|
||
印 ấn
|
||
危 nguy
|
||
卲 thiệu|thiều
|
||
即 tức
|
||
却 khước
|
||
卵 noãn
|
||
卷 quyển|quyến|quyền
|
||
卸 tá
|
||
卹 tuất
|
||
卺 cẩn
|
||
卻 khước
|
||
卽 tức
|
||
卿 khanh
|
||
厂 hán
|
||
厄 ách|ngỏa
|
||
厅 thính|sảnh
|
||
历 lịch
|
||
厉 lệ|lại
|
||
压 áp
|
||
厌 yếm|áp|yêm|ấp
|
||
厍 xá
|
||
厎 chỉ
|
||
厓 nhai
|
||
厔 chất
|
||
厕 xí|trắc
|
||
厖 mang
|
||
厘 ly
|
||
厙 xá
|
||
厚 hậu
|
||
厝 thố|thác
|
||
原 nguyên
|
||
厠 xí
|
||
厢 sương
|
||
厣 áp
|
||
厤 lịch
|
||
厥 quyết
|
||
厦 hạ
|
||
厨 trù
|
||
厩 cứu
|
||
厪 cận
|
||
厫 ngao
|
||
厭 yếm|áp|yêm|ấp
|
||
厮 tư
|
||
厯 lịch
|
||
厰 xưởng
|
||
厲 lệ|lại
|
||
厴 áp
|
||
厶 khư
|
||
厺 khứ
|
||
去 khứ|khu
|
||
县 huyền|huyện
|
||
参 tham|xam|sâm
|
||
參 tham|xam|sâm
|
||
叅 xam
|
||
又 hựu
|
||
叉 xoa
|
||
及 cập
|
||
友 hữu
|
||
双 song
|
||
反 phản|phiên
|
||
发 phát
|
||
叔 thúc
|
||
取 thủ
|
||
受 thụ
|
||
变 biến|biện
|
||
叙 tự
|
||
叚 giả
|
||
叛 bạn
|
||
叟 tẩu
|
||
叠 điệp
|
||
叡 duệ
|
||
叢 tùng
|
||
口 khẩu
|
||
古 cổ
|
||
句 cú|câu|cấu
|
||
另 lánh
|
||
叨 thao
|
||
叩 khấu
|
||
只 chỉ
|
||
叫 khiếu
|
||
召 triệu
|
||
叭 bá
|
||
叮 đinh
|
||
可 khả|khắc
|
||
台 thai|đài|di
|
||
叱 sất
|
||
史 sử
|
||
右 hữu
|
||
叵 phả
|
||
叶 hiệp
|
||
号 hiệu
|
||
司 ti|tư
|
||
叹 thán
|
||
叽 kỉ
|
||
吁 hu
|
||
吃 cật
|
||
各 các
|
||
合 hợp|cáp
|
||
吉 cát
|
||
吊 điếu
|
||
同 đồng
|
||
名 danh
|
||
后 hậu
|
||
吏 lại
|
||
吐 thổ
|
||
向 hướng
|
||
吓 hách
|
||
吕 lữ|lã
|
||
吗 mạ
|
||
君 quân
|
||
吝 lận
|
||
吞 thôn
|
||
吟 ngâm
|
||
吠 phệ
|
||
否 phủ|bĩ
|
||
吨 đốn
|
||
吩 phân
|
||
吪 ngoa
|
||
含 hàm
|
||
听 thính
|
||
吭 hàng|hạng
|
||
吮 duyện
|
||
吱 chi
|
||
吴 ngô
|
||
吵 sảo
|
||
吶 nột|niệt
|
||
吸 hấp
|
||
吹 xuy|xúy
|
||
吻 vẫn
|
||
吼 hống
|
||
吽 hồng
|
||
吾 ngô
|
||
吿 cáo|cốc
|
||
呀 nha
|
||
呂 lữ|lã
|
||
呃 ách
|
||
呆 ngốc
|
||
呈 trình
|
||
呉 ngô
|
||
呌 khiêu
|
||
呎 xích
|
||
呐 nột|niệt
|
||
呓 nghệ
|
||
呕 ẩu
|
||
呖 lịch
|
||
呗 bái
|
||
员 viên|vân
|
||
呛 sang
|
||
呜 ô
|
||
呢 ni|nỉ
|
||
呦 u
|
||
周 chu
|
||
呪 chú
|
||
呫 chiếp
|
||
呱 oa
|
||
味 vị
|
||
呴 ha
|
||
呶 nao
|
||
呷 hạp
|
||
呸 phi
|
||
呻 thân
|
||
呼 hô|há
|
||
命 mệnh
|
||
咀 trớ
|
||
咂 táp
|
||
咄 đốt|đoát
|
||
咆 bào
|
||
咈 phất
|
||
咋 trách|trá
|
||
和 hòa|họa
|
||
咎 cữu|cao
|
||
咏 vịnh
|
||
咐 phù|phó
|
||
咕 cô
|
||
咖 già
|
||
咙 lung
|
||
咛 ninh
|
||
咤 trá
|
||
咥 hý|điệt
|
||
咦 di
|
||
咨 tư
|
||
咪 mễ|mị
|
||
咫 chỉ
|
||
咬 giảo
|
||
咯 lạc|khách
|
||
咱 cha
|
||
咲 tiếu
|
||
咳 khái
|
||
咷 đào
|
||
咸 hàm
|
||
咻 hưu|hủ
|
||
咽 yết|yến|ế
|
||
咿 y
|
||
哀 ai
|
||
品 phẩm
|
||
哂 sẩn
|
||
哄 hống
|
||
哆 sỉ|đá
|
||
哇 oa
|
||
哈 cáp
|
||
哉 tai
|
||
响 hưởng
|
||
哑 ách|á|nha
|
||
哓 hiêu
|
||
哔 tất
|
||
哕 uyết|hối
|
||
哗 hoa
|
||
哙 khoái
|
||
哝 nông
|
||
員 viên|vân
|
||
哥 ca
|
||
哦 nga
|
||
哨 tiếu|tiêu|sáo
|
||
哩 lý
|
||
哭 khốc
|
||
哲 triết
|
||
哼 hanh
|
||
哽 ngạnh
|
||
哿 cả|khả
|
||
唁 nghiễn
|
||
唄 bái
|
||
唆 toa
|
||
唇 thần
|
||
唈 ấp
|
||
唉 ai
|
||
唏 hí|hy
|
||
唐 đường
|
||
唕 tạo
|
||
唘 khải
|
||
唠 lao
|
||
唢 tỏa
|
||
唤 hoán
|
||
唪 phủng
|
||
售 thụ
|
||
唯 duy|dụy
|
||
唱 xướng
|
||
唳 lệ
|
||
唵 úm
|
||
唾 thóa
|
||
啁 chù
|
||
啄 trác
|
||
商 thương
|
||
問 vấn
|
||
啐 thối|tối
|
||
啑 xiệp|tiệp
|
||
啓 khải
|
||
啕 đào
|
||
啖 đạm
|
||
啗 đạm
|
||
啚 bỉ|đồ
|
||
啜 xuyết
|
||
啞 ách|á|nha
|
||
啟 khải
|
||
啡 phê|phỉ
|
||
啣 hàm
|
||
啧 sách|trách
|
||
啬 sắc
|
||
啭 chuyển
|
||
啻 thí
|
||
啼 đề
|
||
啾 thu
|
||
喀 khách
|
||
喁 ngung|vu|ngu
|
||
喂 uy
|
||
喃 nam
|
||
善 thiện|thiến
|
||
喇 lạt
|
||
喈 dê
|
||
喉 hầu
|
||
喊 hảm
|
||
喋 điệp
|
||
喎 oa
|
||
喏 nhạ
|
||
喑 âm|ấm
|
||
喒 tàm|gia
|
||
喔 ác
|
||
喘 suyễn
|
||
喙 uế
|
||
喚 hoán
|
||
喜 hỉ|hí
|
||
喝 hát|ới
|
||
喞 tức
|
||
喟 vị
|
||
喤 hoàng
|
||
喧 huyên
|
||
喨 lượng
|
||
喪 tang|táng
|
||
喫 khiết
|
||
喬 kiều
|
||
喭 ngạn
|
||
單 đan|thiền|thiện
|
||
喷 phún
|
||
喻 dụ
|
||
喽 lâu
|
||
喾 khốc
|
||
嗁 đề
|
||
嗃 hạc|hao
|
||
嗄 sá|hạ|chới
|
||
嗅 khứu
|
||
嗆 sang
|
||
嗇 sắc
|
||
嗉 tố
|
||
嗌 ách
|
||
嗎 mạ
|
||
嗏 chà
|
||
嗑 hạp
|
||
嗒 tháp
|
||
嗓 tảng
|
||
嗔 sân|điền
|
||
嗚 ô
|
||
嗛 hàm|khiểm
|
||
嗜 thị
|
||
嗟 ta
|
||
嗢 ốt
|
||
嗣 tự
|
||
嗤 xuy
|
||
嗥 hào
|
||
嗩 tỏa
|
||
嗫 chiếp
|
||
嗶 tất
|
||
嗸 ngao
|
||
嗽 thấu
|
||
嗾 thốc
|
||
嘅 khái
|
||
嘆 thán
|
||
嘈 tào
|
||
嘉 gia
|
||
嘍 lâu
|
||
嘏 hỗ
|
||
嘐 hao
|
||
嘑 hô|hố
|
||
嘒 uế
|
||
嘓 quắc
|
||
嘔 ẩu
|
||
嘖 sách|trách
|
||
嘗 thường
|
||
嘘 hư
|
||
嘛 ma
|
||
嘤 anh
|
||
嘩 hoa
|
||
嘬 toát
|
||
嘮 lao
|
||
嘰 kỉ
|
||
嘱 chúc
|
||
嘲 trào
|
||
嘴 chủy
|
||
嘵 hiêu
|
||
嘶 tê
|
||
嘷 hào
|
||
嘹 liệu
|
||
嘻 hi
|
||
噀 tốn
|
||
噉 đạm
|
||
噍 tiếu|tiêu|tưu
|
||
噎 ế
|
||
噏 hấp
|
||
噐 khí
|
||
噙 cầm
|
||
噜 lỗ|rô
|
||
噢 úc|ủ
|
||
噤 cấm
|
||
噥 nông
|
||
噦 uyết|hối
|
||
器 khí
|
||
噩 ngạc
|
||
噪 táo
|
||
噫 y|ái|ức
|
||
噬 phệ
|
||
噭 khiếu
|
||
噱 cược
|
||
噲 khoái
|
||
噴 phún
|
||
噶 cát
|
||
噸 đốn
|
||
嚀 ninh
|
||
嚅 nhu
|
||
嚆 hao
|
||
嚇 hách
|
||
嚎 hào
|
||
嚏 đế|sí
|
||
嚕 lỗ|rô
|
||
嚚 ngân
|
||
嚣 hiêu
|
||
嚥 yết
|
||
嚦 lịch
|
||
嚨 lung
|
||
嚬 tần
|
||
嚮 hưởng
|
||
嚱 hi
|
||
嚲 đả
|
||
嚳 khốc
|
||
嚴 nghiêm
|
||
嚶 anh
|
||
嚷 nhượng
|
||
嚼 tước
|
||
囀 chuyển
|
||
囁 chiếp
|
||
囂 hiêu
|
||
囅 xiên
|
||
囈 nghệ
|
||
囉 la
|
||
囌 tô
|
||
囑 chúc
|
||
囓 khiết
|
||
囔 nang
|
||
囗 vi
|
||
囚 tù
|
||
四 tứ
|
||
囝 kiển|cưỡng|tể|nga|niên
|
||
回 hồi|hối
|
||
囟 tín
|
||
因 nhân
|
||
囡 niếp|nam
|
||
团 đoàn
|
||
囤 độn
|
||
囫 hốt
|
||
囬 hồi
|
||
园 viên
|
||
囮 ngoa
|
||
困 khốn
|
||
囱 song|thông
|
||
围 vi
|
||
囵 luân
|
||
囷 khuân
|
||
囹 linh
|
||
固 cố
|
||
国 quốc
|
||
图 đồ
|
||
囿 hữu
|
||
圃 phố
|
||
圄 ngữ
|
||
圅 hàm
|
||
圆 viên
|
||
圇 luân
|
||
圉 ngữ
|
||
圊 thanh
|
||
國 quốc
|
||
圌 thùy
|
||
圍 vi
|
||
圏 quyển|khuyên
|
||
園 viên
|
||
圓 viên
|
||
圖 đồ
|
||
團 đoàn
|
||
圜 viên|hoàn
|
||
圝 loan
|
||
土 thổ|độ|đỗ
|
||
圣 thánh
|
||
在 tại
|
||
圩 vu
|
||
圬 ô
|
||
圭 khuê
|
||
圮 bĩ
|
||
圯 di
|
||
地 địa
|
||
圹 khoáng
|
||
场 tràng|trường
|
||
圻 kỳ
|
||
圾 ngập|sắc
|
||
址 chỉ
|
||
坂 phản
|
||
均 quân|vận
|
||
坊 phường
|
||
坌 bộn
|
||
坍 than
|
||
坎 khảm
|
||
坏 phôi|bùi
|
||
坐 tọa
|
||
块 khối
|
||
坚 kiên
|
||
坛 đàn
|
||
坝 bá
|
||
坟 phần
|
||
坠 trụy
|
||
坡 pha
|
||
坤 khôn
|
||
坦 thản
|
||
坩 kham
|
||
坪 bình
|
||
坫 điếm
|
||
坯 bôi
|
||
坰 quynh
|
||
坳 ao
|
||
坵 khâu
|
||
坷 khả
|
||
坺 bạt
|
||
坻 trì|để
|
||
坼 sách
|
||
坿 phụ
|
||
垂 thùy
|
||
垃 lạp
|
||
垄 lũng
|
||
垆 lư
|
||
型 hình
|
||
垒 lũy|luật
|
||
垓 cai|giai
|
||
垛 đóa
|
||
垠 ngân
|
||
垢 cấu
|
||
垣 viên
|
||
垤 điệt
|
||
垦 khẩn
|
||
垩 ác
|
||
垫 điếm
|
||
垲 khải
|
||
垻 bá
|
||
埂 canh
|
||
埃 ai
|
||
埄 bổng|đãng|canh
|
||
埋 mai
|
||
城 thành
|
||
埏 duyên
|
||
埒 liệt
|
||
埕 trình
|
||
埘 thì
|
||
埚 qua
|
||
埜 dã
|
||
埝 niệm
|
||
域 vực
|
||
埠 phụ
|
||
埤 bì
|
||
埧 cụ
|
||
埭 đại
|
||
埴 thực
|
||
埶 nghệ
|
||
執 chấp
|
||
埸 dịch
|
||
培 bồi|bậu
|
||
基 cơ
|
||
埽 tảo
|
||
堂 đường
|
||
堃 khôn
|
||
堅 kiên
|
||
堆 đôi
|
||
堊 ác
|
||
堍 miễn
|
||
堑 tiệm
|
||
堕 đọa|huy
|
||
堙 nhân
|
||
堝 qua
|
||
堞 điệp
|
||
堠 hậu
|
||
堡 bảo
|
||
堤 đê
|
||
堦 giai
|
||
堪 kham
|
||
堯 nghiêu
|
||
堰 yển
|
||
報 báo
|
||
場 tràng|trường
|
||
堵 đổ
|
||
塊 khối
|
||
塋 doanh
|
||
塌 tháp
|
||
塍 thăng
|
||
塏 khải
|
||
塑 tố
|
||
塒 thì
|
||
塔 tháp
|
||
塗 đồ|trà
|
||
塘 đường
|
||
塚 trủng
|
||
塞 tắc|tái
|
||
塟 táng
|
||
塡 điền|trần|điễn|trấn
|
||
填 điền|trần|điễn|trấn
|
||
塲 tràng
|
||
塵 trần
|
||
塹 tiệm
|
||
塼 chuyên
|
||
塾 thục
|
||
塿 lũ
|
||
墀 trì
|
||
墁 mạn
|
||
境 cảnh
|
||
墅 thự
|
||
墉 dong
|
||
墊 điếm
|
||
墍 kí
|
||
墐 cận
|
||
墓 mộ
|
||
増 tăng
|
||
墙 tường
|
||
墜 trụy
|
||
墟 khư
|
||
墠 thiện
|
||
墡 thiện
|
||
墦 phiền
|
||
墨 mặc
|
||
墩 đôn
|
||
墮 đọa|huy
|
||
墳 phần|phẫn|bổn
|
||
墻 tường
|
||
墼 kích
|
||
墾 khẩn
|
||
壁 bích
|
||
壅 ủng|ung
|
||
壇 đàn
|
||
壈 lẫm
|
||
壎 huân
|
||
壑 hác
|
||
壓 áp
|
||
壔 đảo
|
||
壕 hào
|
||
壖 nhuyên
|
||
壘 lũy|luật
|
||
壙 khoáng
|
||
壚 lư
|
||
壜 đàm
|
||
壞 hoại
|
||
壟 lũng
|
||
壤 nhưỡng
|
||
壩 bá
|
||
士 sĩ
|
||
壬 nhâm
|
||
壮 tráng
|
||
壯 tráng
|
||
声 thanh
|
||
壳 xác
|
||
壶 hồ
|
||
壹 nhất
|
||
壺 hồ
|
||
壻 tế
|
||
壼 khổn
|
||
壽 thọ
|
||
夀 thọ
|
||
夂 tri
|
||
处 xứ|xử
|
||
备 bị
|
||
夊 tuy
|
||
复 phục|phúc
|
||
夏 hạ|giạ|giá
|
||
夔 quỳ
|
||
夕 tịch
|
||
外 ngoại
|
||
夙 túc
|
||
多 đa
|
||
夜 dạ
|
||
够 cú|hú
|
||
夢 mộng|mông
|
||
夤 di|dần
|
||
夥 khỏa
|
||
大 đại|thái
|
||
天 thiên
|
||
太 thái
|
||
夫 phu|phù
|
||
夬 quái
|
||
夭 yêu|yểu
|
||
央 ương
|
||
失 thất
|
||
夲 bổn
|
||
头 đầu
|
||
夷 di
|
||
夸 khoa|khỏa
|
||
夹 giáp
|
||
夺 đoạt
|
||
夾 giáp
|
||
奁 liêm
|
||
奂 hoán
|
||
奄 yểm|yêm
|
||
奇 kì|cơ
|
||
奈 nại
|
||
奉 phụng|bổng
|
||
奋 phấn
|
||
奎 khuê
|
||
奏 tấu
|
||
奐 hoán
|
||
契 khế|tiết|khiết|khất
|
||
奔 bôn
|
||
奕 dịch
|
||
奖 tưởng
|
||
套 sáo
|
||
奘 trang
|
||
奚 hề
|
||
奠 điện
|
||
奡 ngạo
|
||
奢 xa
|
||
奥 áo|úc
|
||
奩 liêm
|
||
奪 đoạt
|
||
奭 thích
|
||
奮 phấn
|
||
女 nữ|nứ|nhữ
|
||
奴 nô
|
||
奶 nãi
|
||
奸 gian
|
||
奼 xá
|
||
好 hảo|hiếu
|
||
妁 chước
|
||
如 như
|
||
妃 phi
|
||
妄 vọng
|
||
妆 trang
|
||
妇 phụ
|
||
妈 mụ|ma
|
||
妊 nhâm
|
||
妍 nghiên
|
||
妒 đố
|
||
妓 kĩ
|
||
妖 yêu
|
||
妗 cấm
|
||
妙 diệu
|
||
妝 trang
|
||
妞 nữu
|
||
妣 tỉ
|
||
妤 dư
|
||
妥 thỏa
|
||
妨 phương|phướng
|
||
妩 vũ
|
||
妪 ẩu|ủ
|
||
妬 đố
|
||
妮 ny
|
||
妯 trục|trừu
|
||
妲 đát
|
||
妺 muội
|
||
妻 thê|thế
|
||
妾 thiếp
|
||
姆 mỗ
|
||
姊 tỉ
|
||
始 thủy|thí
|
||
姍 san|tiên
|
||
姐 tả|thư
|
||
姑 cô
|
||
姒 tự|tỉ
|
||
姓 tính
|
||
委 ủy|uy
|
||
姗 san|tiên
|
||
姘 phanh
|
||
姙 nhâm
|
||
姚 diêu
|
||
姜 khương
|
||
姝 xu
|
||
姞 cật
|
||
姣 giảo
|
||
姤 cấu
|
||
姥 mỗ|mụ
|
||
姦 gian
|
||
姨 di
|
||
姪 điệt
|
||
姬 cơ
|
||
姮 hằng
|
||
姱 khoa
|
||
姸 nghiên
|
||
姹 xá
|
||
姻 nhân
|
||
姿 tư
|
||
威 uy
|
||
娃 oa
|
||
娄 lâu|lũ|lu
|
||
娅 á
|
||
娆 nhiêu|nhiễu|liểu
|
||
娇 kiều
|
||
娈 luyến
|
||
娉 phinh
|
||
娌 lý
|
||
娑 sa
|
||
娓 vỉ
|
||
娘 nương
|
||
娛 ngu
|
||
娜 na
|
||
娟 quyên
|
||
娠 thần
|
||
娣 đễ|đệ
|
||
娥 nga
|
||
娩 vãn|miễn
|
||
娬 vũ
|
||
娱 ngu
|
||
娲 oa
|
||
娶 thú
|
||
娼 xướng
|
||
婀 a
|
||
婁 lâu|lũ|lu
|
||
婆 bà
|
||
婉 uyển
|
||
婕 tiệp
|
||
婚 hôn
|
||
婢 tì
|
||
婥 sước
|
||
婦 phụ
|
||
婪 lam
|
||
婭 á
|
||
婴 anh
|
||
婵 thiền
|
||
婶 thẩm
|
||
婷 đình
|
||
婺 vụ
|
||
媒 môi
|
||
媚 mị
|
||
媛 viện|viên
|
||
媟 tiết
|
||
媢 mạo
|
||
媧 oa
|
||
媪 ảo
|
||
媲 bễ
|
||
媳 tức
|
||
媵 dắng
|
||
媸 xuy
|
||
媼 ảo
|
||
媽 mụ|ma
|
||
媾 cấu
|
||
媿 quý
|
||
嫁 giá
|
||
嫂 tẩu
|
||
嫄 nguyên
|
||
嫉 tật
|
||
嫋 niệu
|
||
嫌 hiềm
|
||
嫏 lang
|
||
嫒 ái
|
||
嫔 tần
|
||
嫖 phiêu
|
||
嫗 ẩu|ủ
|
||
嫚 mạn
|
||
嫜 chương
|
||
嫠 ly
|
||
嫡 đích
|
||
嫦 thường
|
||
嫩 nộn
|
||
嫫 mô
|
||
嫱 tường
|
||
嫵 vũ
|
||
嫺 nhàn
|
||
嬀 quy
|
||
嬃 tu
|
||
嬈 nhiêu|nhiễu|liểu
|
||
嬉 hi
|
||
嬋 thiền
|
||
嬌 kiều
|
||
嬍 mĩ
|
||
嬖 bế
|
||
嬗 thiện
|
||
嬙 tường
|
||
嬛 huyên|hoàn
|
||
嬝 niệu
|
||
嬡 ái
|
||
嬪 tần
|
||
嬭 nãi|nễ
|
||
嬰 anh
|
||
嬲 điểu|niễu
|
||
嬴 doanh
|
||
嬸 thẩm
|
||
嬾 lãn
|
||
嬿 yến
|
||
孀 sương
|
||
孃 nương
|
||
孌 luyến
|
||
子 tử|tý
|
||
孑 kiết
|
||
孒 quyết|củng
|
||
孔 khổng
|
||
孕 dựng
|
||
字 tự
|
||
存 tồn
|
||
孙 tôn|tốn
|
||
孚 phu
|
||
孛 bột
|
||
孜 tư
|
||
孝 hiếu
|
||
孟 mạnh|mãng
|
||
季 quý
|
||
孤 cô
|
||
孥 nô
|
||
学 học
|
||
孩 hài
|
||
孪 loan
|
||
孫 tôn|tốn
|
||
孰 thục
|
||
孱 sàn
|
||
孵 phu
|
||
孶 tư|tứ
|
||
學 học
|
||
孺 nhụ
|
||
孻 nai
|
||
孼 nghiệt
|
||
孽 nghiệt
|
||
孿 loan
|
||
宀 miên
|
||
宁 trữ
|
||
宂 nhũng
|
||
它 tha|xà
|
||
宄 quĩ
|
||
宅 trạch
|
||
宇 vũ
|
||
守 thủ|thú
|
||
安 an
|
||
宋 tống
|
||
完 hoàn
|
||
宏 hoành
|
||
宓 mật|phục
|
||
宕 đãng
|
||
宗 tông
|
||
官 quan
|
||
宙 trụ
|
||
定 định|đính
|
||
宛 uyển|uyên
|
||
宜 nghi
|
||
宝 bảo
|
||
实 thật
|
||
宠 sủng
|
||
审 thẩm
|
||
客 khách
|
||
宣 tuyên
|
||
室 thất
|
||
宥 hựu
|
||
宦 hoạn
|
||
宪 hiến
|
||
宫 cung
|
||
宮 cung
|
||
宰 tể
|
||
害 hại|hạt
|
||
宴 yến
|
||
宵 tiêu
|
||
家 gia|cô
|
||
宸 thần
|
||
容 dong
|
||
宼 khấu
|
||
宽 khoan
|
||
宾 tân|thấn
|
||
宿 túc|tú
|
||
寀 thái
|
||
寂 tịch
|
||
寃 oan
|
||
寄 kí
|
||
寅 dần
|
||
密 mật
|
||
寇 khấu
|
||
富 phú
|
||
寐 mị
|
||
寒 hàn
|
||
寓 ngụ
|
||
寔 thật
|
||
寖 tẩm
|
||
寘 trí
|
||
寝 tẩm
|
||
寞 mịch
|
||
察 sát
|
||
寡 quả
|
||
寢 tẩm
|
||
寤 ngụ
|
||
寥 liêu
|
||
實 thật
|
||
寧 ninh
|
||
寨 trại
|
||
審 thẩm
|
||
寫 tả
|
||
寬 khoan
|
||
寮 liêu
|
||
寯 tuấn
|
||
寰 hoàn
|
||
寳 bảo
|
||
寵 sủng
|
||
寶 bảo
|
||
寸 thốn
|
||
对 đối
|
||
寺 tự
|
||
寻 tầm
|
||
导 đạo
|
||
対 đối
|
||
寿 thọ
|
||
封 phong
|
||
専 chuyên
|
||
射 xạ|dạ|dịch
|
||
尅 khắc
|
||
将 tương|thương|tướng
|
||
將 tương|thương|tướng
|
||
尉 úy|uất
|
||
尊 tôn
|
||
尋 tầm
|
||
對 đối
|
||
導 đạo
|
||
小 tiểu
|
||
少 thiểu|thiếu
|
||
尒 nhĩ
|
||
尔 nhĩ
|
||
尖 tiêm
|
||
尘 trần
|
||
尙 thượng
|
||
尝 thường
|
||
尟 tiển
|
||
尢 uông
|
||
尤 vưu
|
||
尧 nghiêu
|
||
尨 mang|mông
|
||
尪 uông
|
||
尫 uông
|
||
尬 giới
|
||
就 tựu
|
||
尲 dam
|
||
尸 thi
|
||
尹 duẫn
|
||
尺 xích
|
||
尻 khào|cừu
|
||
尼 ni|nệ|nặc|nật
|
||
尽 tận|tẫn
|
||
尾 vĩ
|
||
尿 niệu
|
||
局 cục
|
||
屁 thí
|
||
层 tằng
|
||
居 cư|kí
|
||
屆 giới
|
||
屈 khuất|quật
|
||
屉 thế
|
||
届 giới
|
||
屋 ốc
|
||
屍 thi
|
||
屎 thỉ|hi
|
||
屏 bình
|
||
屐 kịch
|
||
屑 tiết
|
||
展 triển
|
||
屙 a
|
||
屛 bình|bính
|
||
屜 thế
|
||
屝 phỉ
|
||
属 chúc|thuộc|chú
|
||
屠 đồ|chư
|
||
屡 lũ
|
||
屢 lũ
|
||
屣 tỉ|xí
|
||
層 tằng
|
||
履 lý
|
||
屦 lũ
|
||
屧 tiệp
|
||
屨 lũ
|
||
屩 cược
|
||
屬 chúc|thuộc|chú
|
||
屭 hí
|
||
屮 triệt
|
||
屯 truân|đồn
|
||
山 san|sơn
|
||
屹 ngật
|
||
屺 dĩ
|
||
屿 tự
|
||
岁 tuế
|
||
岂 khởi|khải
|
||
岌 ngập
|
||
岐 kì
|
||
岑 sầm
|
||
岔 xóa
|
||
岖 khu
|
||
岗 cương
|
||
岘 hiện
|
||
岚 lam
|
||
岛 đảo
|
||
岡 cương
|
||
岢 khả
|
||
岣 cẩu|cu
|
||
岧 thiều
|
||
岩 nham
|
||
岫 tụ
|
||
岬 giáp
|
||
岭 lĩnh
|
||
岱 đại
|
||
岳 nhạc
|
||
岵 hỗ
|
||
岷 dân|mân
|
||
岸 ngạn
|
||
岿 vị|khuy
|
||
峄 dịch
|
||
峋 tuân
|
||
峒 đồng
|
||
峙 trĩ
|
||
峝 đỗng
|
||
峡 hạp|giáp
|
||
峤 kiệu|kiêu
|
||
峥 tranh
|
||
峦 loan
|
||
峨 nga
|
||
峪 dục
|
||
峭 tiễu
|
||
峯 phong
|
||
峴 hiện
|
||
島 đảo
|
||
峻 tuấn
|
||
峽 hạp|giáp
|
||
崆 không
|
||
崇 sùng
|
||
崋 hoa
|
||
崎 khi
|
||
崑 côn
|
||
崔 thôi
|
||
崖 nhai
|
||
崗 cương
|
||
崙 lôn
|
||
崚 lăng
|
||
崛 quật
|
||
崞 quách
|
||
崢 tranh
|
||
崤 hào
|
||
崦 yêm
|
||
崧 tung
|
||
崩 băng
|
||
崭 tiệm
|
||
崴 uy
|
||
崽 tể
|
||
嵆 kê
|
||
嵋 mi
|
||
嵌 khảm
|
||
嵎 ngu|ngung
|
||
嵏 tông
|
||
嵐 lam
|
||
嵒 nham
|
||
嵘 vanh
|
||
嵩 tung
|
||
嵫 tư
|
||
嵬 ngôi
|
||
嵯 tha
|
||
嶂 chướng
|
||
嶄 tiệm
|
||
嶇 khu
|
||
嶍 tập
|
||
嶒 tằng
|
||
嶓 ba
|
||
嶙 lân
|
||
嶠 kiệu|kiêu
|
||
嶧 dịch
|
||
嶰 giải
|
||
嶷 nghi|ngực
|
||
嶸 vanh
|
||
嶺 lĩnh
|
||
嶼 tự
|
||
嶽 nhạc
|
||
巇 hi
|
||
巉 sàm
|
||
巋 vị|khuy
|
||
巍 nguy
|
||
巒 loan
|
||
巓 điên
|
||
巖 nham
|
||
川 xuyên
|
||
州 châu
|
||
巡 tuần
|
||
巢 sào
|
||
工 công
|
||
左 tả|tá
|
||
巧 xảo
|
||
巨 cự|há
|
||
巩 củng
|
||
巫 vu
|
||
差 soa|si|sai|sái
|
||
己 kỷ
|
||
已 dĩ
|
||
巳 tị
|
||
巴 ba
|
||
巵 chi
|
||
巷 hạng
|
||
巽 tốn
|
||
巾 cân
|
||
帀 táp
|
||
币 tệ
|
||
市 thị
|
||
布 bố
|
||
帅 suất|súy
|
||
帆 phàm|phâm
|
||
师 sư
|
||
希 hy
|
||
帏 vi
|
||
帐 trướng
|
||
帑 nô|thảng
|
||
帓 mạt
|
||
帔 bí
|
||
帕 mạt|phách|phạ
|
||
帖 thiếp
|
||
帘 liêm
|
||
帙 trật|pho
|
||
帚 trửu
|
||
帛 bạch
|
||
帜 xí
|
||
帝 đế
|
||
帢 kháp
|
||
帥 suất|súy
|
||
带 đái
|
||
帧 tránh
|
||
帨 thuế
|
||
師 sư
|
||
席 tịch
|
||
帮 bang
|
||
帱 trù|đào
|
||
帲 bình
|
||
帳 trướng
|
||
帵 oan
|
||
帶 đái
|
||
帷 duy
|
||
常 thường
|
||
帻 trách
|
||
帼 quắc
|
||
帽 mạo
|
||
幀 tránh
|
||
幂 mịch
|
||
幃 vi
|
||
幄 ác
|
||
幅 phúc|bức
|
||
幌 hoảng
|
||
幔 mạn
|
||
幕 mạc|mộ|mán
|
||
幗 quắc
|
||
幘 trách
|
||
幛 chướng|trướng
|
||
幞 phốc
|
||
幟 xí
|
||
幡 phiên
|
||
幢 chàng
|
||
幣 tệ
|
||
幧 thiêu
|
||
幨 xiêm
|
||
幪 mông
|
||
幫 bang
|
||
幬 trù|đào
|
||
干 can
|
||
平 bình|biền
|
||
年 niên
|
||
并 tịnh
|
||
幷 tinh|bình
|
||
幸 hạnh
|
||
幹 cán
|
||
幺 yêu
|
||
幻 huyễn
|
||
幼 ấu
|
||
幽 u
|
||
幾 ki|kỉ|kí
|
||
广 nghiễm|yểm
|
||
庀 phỉ
|
||
庄 trang
|
||
庆 khánh|khương|khanh
|
||
庇 tí
|
||
床 sàng
|
||
庋 kĩ|quỷ
|
||
序 tự
|
||
庐 lư
|
||
庑 vũ
|
||
库 khố
|
||
应 ứng|ưng
|
||
底 để
|
||
庖 bào
|
||
店 điếm
|
||
庙 miếu
|
||
庚 canh
|
||
府 phủ
|
||
庞 bàng|lung
|
||
废 phế
|
||
庠 tường
|
||
庥 hưu
|
||
度 độ|đạc
|
||
座 tọa
|
||
庫 khố
|
||
庬 mang
|
||
庭 đình|thính
|
||
庳 bí|bỉ|tì
|
||
庵 am
|
||
庶 thứ
|
||
康 khang
|
||
庸 dong
|
||
庾 dữu
|
||
廀 sưu
|
||
廁 xí|trắc
|
||
廂 sương
|
||
廈 hạ
|
||
廉 liêm
|
||
廊 lang
|
||
廋 sưu
|
||
廌 trĩ|trãi
|
||
廏 cứu
|
||
廐 cứu
|
||
廑 cần|cận
|
||
廒 ngao
|
||
廓 khuếch
|
||
廕 ấm
|
||
廖 liêu|liệu
|
||
廚 trù
|
||
廛 triền
|
||
廝 tư
|
||
廟 miếu
|
||
廠 xưởng
|
||
廡 vũ
|
||
廢 phế
|
||
廣 quảng|quáng
|
||
廨 giải|giới
|
||
廩 lẫm
|
||
廪 lẫm
|
||
廬 lư
|
||
廱 ung
|
||
廳 thính|sảnh
|
||
廴 dẫn
|
||
延 duyên
|
||
廷 đình
|
||
建 kiến|kiển
|
||
廻 hồi
|
||
廼 nãi
|
||
廾 củng
|
||
廿 nhập|chấp
|
||
开 khai
|
||
弁 biện|biền|bàn
|
||
异 di
|
||
弃 khí
|
||
弄 lộng
|
||
弆 khí
|
||
弇 yểm
|
||
弈 dịch
|
||
弊 tệ|tế
|
||
弋 dặc
|
||
弌 nhất
|
||
弍 nhị
|
||
弎 tam
|
||
式 thức
|
||
弑 thí
|
||
弒 thí
|
||
弓 cung
|
||
弔 điếu|đích
|
||
引 dẫn|dấn
|
||
弗 phất
|
||
弘 hoằng
|
||
弛 thỉ
|
||
弟 đệ|đễ
|
||
张 trương|trướng
|
||
弢 thao
|
||
弤 để
|
||
弥 di
|
||
弦 huyền
|
||
弧 hồ|o
|
||
弩 nỗ
|
||
弭 nhị
|
||
弱 nhược
|
||
張 trương|trướng
|
||
弹 đạn|đàn
|
||
强 cường
|
||
弻 bật
|
||
彀 cấu
|
||
彄 khu
|
||
彈 đạn|đàn
|
||
彊 cường|cưỡng|cương
|
||
彌 di
|
||
彍 khoắc
|
||
彐 ký
|
||
归 quy
|
||
当 đương|đáng
|
||
录 lục
|
||
彖 thoán
|
||
彗 tuệ
|
||
彘 trệ
|
||
彙 vị|vựng
|
||
彞 di
|
||
彠 hoạch
|
||
彡 sam|tiệm
|
||
形 hình
|
||
彤 đồng
|
||
彥 ngạn
|
||
彦 ngạn
|
||
彧 úc
|
||
彩 thải|thái
|
||
彪 bưu
|
||
彫 điêu
|
||
彬 bân
|
||
彭 bành|bang|bàng
|
||
彯 phiêu
|
||
彰 chương
|
||
影 ảnh
|
||
彳 sách
|
||
彷 bàng|phảng
|
||
役 dịch
|
||
彻 triệt
|
||
彼 bỉ
|
||
彿 phất
|
||
往 vãng
|
||
征 chinh
|
||
徂 tồ
|
||
径 kính
|
||
待 đãi
|
||
徇 tuẫn|tuấn|tuân
|
||
很 ngận
|
||
徉 dương
|
||
徊 hồi
|
||
律 luật
|
||
後 hậu|hấu
|
||
徐 từ
|
||
徑 kính
|
||
徒 đồ
|
||
徕 lai|lại
|
||
得 đắc
|
||
徘 bồi
|
||
徙 tỉ
|
||
徜 thảng
|
||
從 tòng|tụng|thung|túng|tung
|
||
徠 lai|lại
|
||
御 ngự|nhạ
|
||
徧 biến
|
||
徨 hoàng
|
||
復 phục|phúc
|
||
循 tuần
|
||
徬 bạng
|
||
徭 dao
|
||
微 vi
|
||
徯 hề|hễ
|
||
徴 trưng|chủy|trừng
|
||
徵 trưng|chủy|trừng
|
||
德 đức
|
||
徹 triệt
|
||
徼 kiếu|kiêu|yêu
|
||
徽 huy
|
||
心 tâm
|
||
必 tất
|
||
忆 ức
|
||
忉 đao
|
||
忌 kị|kí
|
||
忍 nhẫn
|
||
忏 sám
|
||
忒 thắc
|
||
忖 thốn
|
||
志 chí
|
||
忘 vong
|
||
忙 mang
|
||
忝 thiểm
|
||
忠 trung
|
||
忡 sung
|
||
忤 ngỗ
|
||
忧 ưu
|
||
忩 thông
|
||
快 khoái
|
||
忭 biện
|
||
忮 kĩ
|
||
忱 thầm
|
||
忴 linh
|
||
念 niệm
|
||
忸 nữu
|
||
忻 hãn
|
||
忼 khảng
|
||
忽 hốt
|
||
忾 hi|khái|khải|hất
|
||
忿 phẫn
|
||
怀 hoài
|
||
态 thái
|
||
怂 túng
|
||
怃 vũ|hủ
|
||
怅 trướng
|
||
怆 sảng
|
||
怍 tạc
|
||
怎 chẩm
|
||
怏 ưởng
|
||
怒 nộ
|
||
怔 chinh
|
||
怕 phạ
|
||
怖 phố
|
||
怙 hỗ
|
||
怛 đát
|
||
怜 liên|lân
|
||
思 tư|tứ|tai
|
||
怠 đãi
|
||
怡 di
|
||
急 cấp
|
||
怦 phanh
|
||
性 tính
|
||
怨 oán
|
||
怩 ny
|
||
怪 quái
|
||
怫 phật|phí
|
||
怯 khiếp
|
||
怳 hoảng
|
||
怵 truật
|
||
总 tổng
|
||
怼 đỗi
|
||
怿 dịch
|
||
恁 nhẫm
|
||
恂 tuân
|
||
恃 thị
|
||
恇 khuông
|
||
恉 chỉ
|
||
恋 luyến
|
||
恍 hoảng
|
||
恐 khủng|khúng
|
||
恒 hằng|cắng|căng
|
||
恔 hiệu
|
||
恕 thứ
|
||
恙 dạng
|
||
恚 khuể
|
||
恝 kiết
|
||
恟 hung
|
||
恠 quái
|
||
恢 khôi
|
||
恣 tứ|thư
|
||
恤 tuất
|
||
恥 sỉ
|
||
恧 nục
|
||
恨 hận
|
||
恩 ân
|
||
恪 khác
|
||
恫 đỗng
|
||
恬 điềm
|
||
恭 cung
|
||
息 tức
|
||
恰 kháp
|
||
恳 khẩn
|
||
恶 ác|ố|ô
|
||
恸 đỗng
|
||
恹 yêm
|
||
恺 khải
|
||
恻 trắc
|
||
恼 não
|
||
恽 uẩn
|
||
恿 dũng
|
||
悁 quyên|quyến
|
||
悃 khổn
|
||
悄 tiễu|thiểu
|
||
悅 duyệt
|
||
悉 tất
|
||
悌 đễ
|
||
悍 hãn
|
||
悒 ấp
|
||
悔 hối|hổi
|
||
悖 bội
|
||
悚 tủng
|
||
悛 thuân
|
||
悝 khôi|lý
|
||
悞 ngộ
|
||
悟 ngộ
|
||
悠 du
|
||
患 hoạn
|
||
悤 thông
|
||
悦 duyệt
|
||
您 nâm
|
||
悬 huyền
|
||
悭 khan|san
|
||
悯 mẫn
|
||
悰 tông
|
||
悱 phỉ
|
||
悲 bi
|
||
悴 tụy
|
||
悵 trướng
|
||
悶 muộn
|
||
悸 quý
|
||
悻 hãnh
|
||
悼 điệu
|
||
悽 thê
|
||
悾 không
|
||
惄 nịch
|
||
情 tình
|
||
惆 trù
|
||
惇 đôn
|
||
惊 kinh
|
||
惋 oản|uyển
|
||
惎 kị
|
||
惑 hoặc
|
||
惓 quyền
|
||
惕 dịch
|
||
惘 võng
|
||
惚 hốt
|
||
惛 hôn
|
||
惜 tích
|
||
惟 duy
|
||
惠 huệ
|
||
惡 ác|ố|ô
|
||
惢 nhị
|
||
惥 dũng
|
||
惧 cụ
|
||
惨 thảm
|
||
惩 trừng
|
||
惪 đức
|
||
惫 bại
|
||
惬 khiếp|thiếp
|
||
惭 tàm
|
||
惯 quán
|
||
惰 nọa
|
||
惱 não
|
||
惲 uẩn
|
||
想 tưởng
|
||
惴 chúy
|
||
惶 hoàng
|
||
惸 quỳnh
|
||
惹 nhạ
|
||
惺 tinh
|
||
惻 trắc
|
||
愀 thiểu|sậu
|
||
愁 sầu
|
||
愆 khiên
|
||
愈 dũ
|
||
愉 du|thâu
|
||
愊 phức
|
||
愍 mẫn
|
||
愎 phức
|
||
意 ý
|
||
愒 khế|khái
|
||
愔 âm|am
|
||
愕 ngạc
|
||
愚 ngu
|
||
愛 ái
|
||
愜 khiếp|thiếp
|
||
感 cảm
|
||
愠 uấn
|
||
愤 phẫn|phấn
|
||
愦 hội
|
||
愧 quý
|
||
愫 tố
|
||
愬 tố|sách
|
||
愳 cụ
|
||
愴 sảng
|
||
愷 khải
|
||
愼 thận
|
||
愾 hi|khái|khải|hất
|
||
愿 nguyện
|
||
慁 hỗn
|
||
慂 dũng
|
||
慄 lật
|
||
慆 thao
|
||
慇 ân
|
||
慈 từ
|
||
慊 khiểm|khiết
|
||
態 thái
|
||
慌 hoảng
|
||
慍 uấn
|
||
慑 nhiếp
|
||
慕 mộ
|
||
慘 thảm
|
||
慙 tàm
|
||
慚 tàm
|
||
慝 thắc
|
||
慟 đỗng
|
||
慢 mạn
|
||
慣 quán
|
||
慤 khác
|
||
慥 tháo
|
||
慧 tuệ
|
||
慨 khái
|
||
慫 túng
|
||
慮 lự|lư
|
||
慰 úy
|
||
慳 khan|san
|
||
慴 triệp|điệp
|
||
慵 thung|dong
|
||
慶 khánh|khương|khanh
|
||
慷 khảng
|
||
慸 sại|đế
|
||
慼 thích
|
||
慾 dục
|
||
憂 ưu
|
||
憃 xuẩn
|
||
憇 khế
|
||
憊 bại
|
||
憎 tăng
|
||
憐 liên|lân
|
||
憑 bằng
|
||
憒 hội
|
||
憔 tiều
|
||
憖 ngận
|
||
憗 ngận
|
||
憙 hí
|
||
憛 đạn
|
||
憝 đỗi
|
||
憤 phẫn|phấn
|
||
憧 sung|tráng
|
||
憨 hàm|hám
|
||
憩 khế
|
||
憫 mẫn
|
||
憬 cảnh
|
||
憮 vũ|hủ
|
||
憲 hiến
|
||
憶 ức
|
||
憾 hám
|
||
懂 đổng
|
||
懃 cần
|
||
懇 khẩn
|
||
懈 giải
|
||
應 ứng|ưng
|
||
懊 áo
|
||
懋 mậu
|
||
懌 dịch
|
||
懍 lẫm
|
||
懑 muộn
|
||
懒 lại|lãn
|
||
懔 lẫm
|
||
懟 đỗi
|
||
懣 muộn
|
||
懥 chí|sý
|
||
懦 nọa|nhu
|
||
懨 yêm
|
||
懲 trừng
|
||
懵 mộng
|
||
懶 lại|lãn
|
||
懷 hoài
|
||
懸 huyền
|
||
懺 sám
|
||
懼 cụ
|
||
懽 hoàn
|
||
懾 nhiếp
|
||
懿 ý
|
||
戀 luyến
|
||
戄 quặc
|
||
戅 tráng
|
||
戆 tráng
|
||
戇 tráng
|
||
戈 qua
|
||
戊 mậu
|
||
戋 tiên|tàn
|
||
戌 tuất
|
||
戍 thú
|
||
戎 nhung
|
||
戏 hí|hô|huy
|
||
成 thành
|
||
我 ngã
|
||
戒 giới
|
||
戔 tiên|tàn
|
||
戕 tường
|
||
或 hoặc
|
||
战 chiến
|
||
戚 thích
|
||
戛 kiết
|
||
戞 kiết
|
||
戟 kích
|
||
戡 kham
|
||
戢 tập
|
||
戤 ngái
|
||
戥 đẳng
|
||
戩 tiển
|
||
截 tiệt
|
||
戬 tiển
|
||
戮 lục
|
||
戰 chiến
|
||
戱 hí
|
||
戲 hí|hô|huy
|
||
戳 trạc|sác
|
||
戴 đái
|
||
戶 hộ
|
||
户 hộ
|
||
戹 ách
|
||
戼 mão
|
||
戽 hố
|
||
戾 lệ|liệt
|
||
房 phòng|bàng
|
||
所 sở
|
||
扁 biển|thiên
|
||
扃 quynh
|
||
扆 ỷ
|
||
扇 phiến|thiên
|
||
扈 hỗ
|
||
扉 phi
|
||
手 thủ
|
||
才 tài
|
||
扎 trát
|
||
扑 phốc
|
||
扒 bái
|
||
打 đả
|
||
托 thác
|
||
扛 giang
|
||
扞 hãn
|
||
扢 cột
|
||
扣 khấu
|
||
执 chấp
|
||
扩 khoách|khoáng
|
||
扪 môn
|
||
扫 tảo
|
||
扬 dương
|
||
扭 nữu
|
||
扮 phẫn|ban|bán
|
||
扯 xả
|
||
扰 nhiễu
|
||
扱 tráp|hấp
|
||
扳 ban|bản
|
||
扶 phù
|
||
批 phê
|
||
扺 chỉ
|
||
扼 ách
|
||
找 hoa|trảo
|
||
承 thừa
|
||
技 kĩ
|
||
抃 biến|biện
|
||
抄 sao
|
||
抆 vấn
|
||
抉 quyết
|
||
把 bả
|
||
抑 ức
|
||
抒 trữ
|
||
抓 trảo|trao
|
||
抔 bồi
|
||
投 đầu
|
||
抖 đẩu
|
||
抗 kháng
|
||
折 chiết|đề
|
||
抚 phủ|mô
|
||
抛 phao
|
||
抝 ảo
|
||
抟 đoàn|chuyên
|
||
抠 khu
|
||
抡 luân
|
||
抢 thưởng|thương|thướng
|
||
护 hộ
|
||
报 báo
|
||
抨 phanh|bình
|
||
披 phi|bia
|
||
抬 sĩ|đài
|
||
抱 bão
|
||
抵 để|chỉ
|
||
抶 sất
|
||
抹 mạt
|
||
押 áp
|
||
抽 trừu
|
||
拂 phất|bật|phật
|
||
拄 trụ
|
||
担 đam|đảm
|
||
拆 sách
|
||
拇 mẫu
|
||
拈 niêm
|
||
拉 lạp
|
||
拊 phụ|phu
|
||
拋 phao
|
||
拌 phan|bạn
|
||
拍 phách
|
||
拎 linh
|
||
拏 noa
|
||
拐 quải
|
||
拑 kiềm
|
||
拒 cự|củ
|
||
拓 thác|tháp
|
||
拔 bạt|bội
|
||
拕 tha
|
||
拖 tha|đà
|
||
拗 ảo|áo|húc
|
||
拘 câu|cù
|
||
拙 chuyết
|
||
拚 biện|phấn|phiên
|
||
招 chiêu|thiêu|thiều
|
||
拜 bái
|
||
拟 nghĩ
|
||
拢 long
|
||
拣 giản|luyến
|
||
拥 ủng|ung
|
||
拦 lan
|
||
拧 ninh
|
||
拨 bát
|
||
择 trạch
|
||
括 quát|hoạt
|
||
拭 thức
|
||
拮 kiết|cát|kiệt
|
||
拯 chửng
|
||
拱 củng
|
||
拳 quyền
|
||
拴 thuyên
|
||
拶 tạt
|
||
拷 khảo
|
||
拼 bính
|
||
拾 thập|thiệp|kiệp
|
||
拿 nã
|
||
持 trì
|
||
挂 quải
|
||
挆 đỏa
|
||
指 chỉ
|
||
挈 khiết|khế
|
||
按 án
|
||
挐 noa|nư
|
||
挑 thiêu|thiểu|thao
|
||
挖 oạt
|
||
挚 chí
|
||
挛 luyên|luyến
|
||
挝 qua
|
||
挞 thát
|
||
挟 hiệp|tiệp
|
||
挠 nạo
|
||
挢 kiệu|kiểu|kiều
|
||
挣 tránh
|
||
挤 tễ|tê
|
||
挥 huy
|
||
挨 ai|ải
|
||
挪 na
|
||
挫 tỏa
|
||
振 chấn|chân
|
||
挱 sa
|
||
挵 phan
|
||
挹 ấp
|
||
挺 đĩnh
|
||
挼 noa
|
||
挽 vãn
|
||
挾 hiệp|tiệp
|
||
捃 quấn
|
||
捆 khổn
|
||
捉 tróc
|
||
捋 loát
|
||
捌 bát
|
||
捍 hãn
|
||
捎 sao|siếu
|
||
捏 niết
|
||
捐 quyên
|
||
捓 gia
|
||
捗 duệ
|
||
捞 lao|liệu
|
||
损 tổn
|
||
换 hoán
|
||
捣 đảo
|
||
捥 oản
|
||
捧 phủng
|
||
捨 xả
|
||
捩 liệt|lệ
|
||
捫 môn
|
||
捭 bãi
|
||
据 cư|cứ
|
||
捱 nhai
|
||
捲 quyển|quyền
|
||
捴 tổng
|
||
捵 điến
|
||
捶 chúy
|
||
捷 tiệp|thiệp
|
||
捺 nại
|
||
捻 niệp|niệm
|
||
捼 noa
|
||
捽 tốt
|
||
掀 hiên|hân
|
||
掂 điêm
|
||
掃 tảo
|
||
掄 luân
|
||
掇 xuyết
|
||
授 thụ
|
||
掉 điệu|trạo
|
||
掊 bồi|phẩu|bẫu
|
||
掌 chưởng
|
||
掎 kỷ|ỷ|ky
|
||
掏 đào
|
||
掐 kháp
|
||
排 bài
|
||
掖 dịch
|
||
掘 quật
|
||
掙 tránh
|
||
掛 quải
|
||
掞 thiểm
|
||
掠 lược
|
||
採 thải|thái
|
||
探 tham|thám
|
||
掣 xế|xiết
|
||
接 tiếp
|
||
控 khống
|
||
推 thôi
|
||
掩 yểm
|
||
措 thố|trách
|
||
掫 tưu
|
||
掬 cúc
|
||
掮 kiên
|
||
掯 khẳng
|
||
掳 lỗ
|
||
掴 quặc|quách
|
||
掷 trịch
|
||
掸 đạn|đàn
|
||
掼 quán
|
||
掽 bánh
|
||
掾 duyện
|
||
揀 giản|luyến
|
||
揄 du
|
||
揅 nghiên
|
||
揆 quỹ
|
||
揉 nhu|nhụ
|
||
揎 tuyên
|
||
描 miêu
|
||
提 đề|thì|để
|
||
揑 niết
|
||
插 sáp|tráp
|
||
揔 tổng
|
||
揕 chấm
|
||
揖 ấp
|
||
揗 tuần
|
||
揘 hoành
|
||
揚 dương
|
||
換 hoán
|
||
揜 yểm
|
||
揠 yết|yển
|
||
握 ác
|
||
揢 khách
|
||
揣 sủy|tuy|đoàn
|
||
揩 khai|giai
|
||
揪 thu
|
||
揫 thu
|
||
揭 yết
|
||
揮 huy
|
||
揲 thiệt|điệp
|
||
援 viên|viện
|
||
揶 gia
|
||
揸 tra
|
||
揽 lãm
|
||
揿 khấm
|
||
搀 sam
|
||
搁 các
|
||
搂 lâu
|
||
搅 giảo
|
||
搆 cấu|câu
|
||
搉 xác|giác
|
||
搊 xâu
|
||
損 tổn
|
||
搏 bác
|
||
搐 súc
|
||
搒 bãng|bang
|
||
搓 tha
|
||
搔 tao|trảo
|
||
搖 diêu
|
||
搗 đảo
|
||
搘 chi
|
||
搜 sưu|sảo
|
||
搡 táng
|
||
搢 tấn
|
||
搤 ách
|
||
搥 trùy|đôi
|
||
搦 nạch|nhược
|
||
搧 thiên
|
||
搨 tháp
|
||
搪 đường
|
||
搬 bàn|ban
|
||
搭 đáp
|
||
搲 oa
|
||
搴 khiên
|
||
搶 thưởng|thương|thướng
|
||
携 huề
|
||
搽 trà
|
||
搾 trá
|
||
搿 cách
|
||
摄 nhiếp
|
||
摅 sư
|
||
摆 bãi
|
||
摇 diêu
|
||
摈 bấn|thấn
|
||
摊 than
|
||
摑 quặc|quách
|
||
摒 bính
|
||
摔 suất
|
||
摘 trích
|
||
摛 si
|
||
摜 quán
|
||
摟 lâu
|
||
摠 tổng
|
||
摧 tồi|tỏa
|
||
摩 ma
|
||
摭 trích
|
||
摯 chí
|
||
摰 nghiệt
|
||
摳 khu
|
||
摴 sư
|
||
摶 đoàn|chuyên
|
||
摹 mô
|
||
摺 triệp|lạp
|
||
摽 phiếu|phiêu
|
||
撂 lược
|
||
撄 anh|oanh
|
||
撅 quyệt|quệ|quyết
|
||
撇 phiết
|
||
撈 lao|liệu
|
||
撏 triêm|tầm
|
||
撐 xanh
|
||
撑 xanh
|
||
撒 tát|tản
|
||
撓 nạo
|
||
撕 tê|ty
|
||
撙 tỗn
|
||
撚 niên|niễn|nhiên
|
||
撞 chàng
|
||
撟 kiệu|kiểu|kiều
|
||
撡 thao
|
||
撣 đạn|đàn
|
||
撤 triệt
|
||
撥 bát
|
||
撦 xả
|
||
撩 liêu|liệu
|
||
撫 phủ|mô
|
||
撬 khiêu
|
||
播 bá|bả
|
||
撮 toát
|
||
撰 soạn|tuyển|chuyển
|
||
撲 phác|bạc
|
||
撳 khấm
|
||
撵 niện
|
||
撷 hiệt
|
||
撺 thoán
|
||
撻 thát
|
||
撼 hám
|
||
撾 qua
|
||
擁 ủng|ung
|
||
擂 lôi|lụy
|
||
擄 lỗ
|
||
擅 thiện
|
||
擇 trạch
|
||
擊 kích
|
||
操 thao|tháo
|
||
擎 kình
|
||
擒 cầm
|
||
擔 đam|đảm
|
||
擕 huề
|
||
擗 bịch|tịch|phích
|
||
擘 phách|bịch
|
||
據 cứ
|
||
擞 tẩu
|
||
擠 tễ|tê
|
||
擡 đài
|
||
擢 trạc
|
||
擣 đảo
|
||
擥 lãm
|
||
擦 sát
|
||
擧 cử
|
||
擪 áp
|
||
擬 nghĩ
|
||
擭 hoạch|oách|hộ
|
||
擯 bấn|thấn
|
||
擰 ninh
|
||
擱 các
|
||
擲 trịch
|
||
擴 khoách|khoáng
|
||
擷 hiệt
|
||
擺 bãi
|
||
擻 tẩu
|
||
擾 nhiễu
|
||
擿 trích|thích
|
||
攀 phàn|phan
|
||
攄 sư
|
||
攅 toàn
|
||
攆 niện
|
||
攈 quấn
|
||
攏 long
|
||
攒 toàn|toản
|
||
攔 lan
|
||
攖 anh|oanh
|
||
攘 nhương|nhưỡng
|
||
攙 sam
|
||
攛 thoán
|
||
攜 huề
|
||
攝 nhiếp
|
||
攟 quấn
|
||
攢 toàn|toản
|
||
攣 luyên|luyến
|
||
攤 than
|
||
攩 đảng
|
||
攪 giảo
|
||
攫 quặc
|
||
攬 lãm
|
||
攮 nãng
|
||
支 chi
|
||
攲 khi
|
||
攴 phộc
|
||
收 thu|thú
|
||
攷 khảo
|
||
攸 du
|
||
改 cải
|
||
攻 công
|
||
放 phóng|phỏng
|
||
政 chánh
|
||
敁 điêm
|
||
敂 khấu
|
||
故 cố
|
||
效 hiệu
|
||
敉 mị
|
||
敌 địch
|
||
敎 giáo|giao
|
||
敏 mẫn
|
||
救 cứu
|
||
敔 ngữ
|
||
敕 sắc
|
||
敖 ngao|ngạo
|
||
敗 bại
|
||
敘 tự
|
||
教 giáo
|
||
敛 liễm|liệm
|
||
敝 tệ
|
||
敞 sưởng
|
||
敢 cảm
|
||
散 tán|tản
|
||
敦 đôn|đôi|đối|độn
|
||
敪 xuyết
|
||
敬 kính
|
||
敭 dương
|
||
数 sổ|số|sác|xúc
|
||
敲 xao
|
||
整 chỉnh
|
||
敵 địch
|
||
敷 phu
|
||
數 sổ|số|sác|xúc
|
||
敺 khu
|
||
敻 quýnh|huyến
|
||
斁 dịch|đố
|
||
斂 liễm|liệm
|
||
斃 tễ
|
||
斆 hiệu
|
||
文 văn|vấn
|
||
斋 trai
|
||
斌 bân
|
||
斐 phỉ
|
||
斑 ban
|
||
斒 ban
|
||
斓 lan
|
||
斕 lan
|
||
斗 đẩu
|
||
料 liêu|liệu
|
||
斛 hộc
|
||
斜 tà|gia
|
||
斝 giả
|
||
斟 châm
|
||
斠 dác|các
|
||
斡 oát|quản
|
||
斤 cân|cấn
|
||
斥 xích
|
||
斧 phủ
|
||
斨 thương
|
||
斩 trảm
|
||
斫 chước
|
||
斬 trảm
|
||
断 đoạn|đoán
|
||
斮 trác
|
||
斯 tư
|
||
新 tân
|
||
斲 trác
|
||
斵 trác
|
||
斷 đoạn|đoán
|
||
方 phương
|
||
於 ư|ô
|
||
施 thi|thí|dị|thỉ
|
||
斾 bái
|
||
斿 du
|
||
旁 bàng|bạng|banh|phang
|
||
旂 kì
|
||
旃 chiên
|
||
旄 mao|mạo
|
||
旅 lữ
|
||
旆 bái
|
||
旉 phu
|
||
旋 toàn
|
||
旌 tinh
|
||
旎 nỉ
|
||
族 tộc
|
||
旐 triệu
|
||
旒 lưu
|
||
旓 sao
|
||
旖 y
|
||
旗 kỳ
|
||
旛 phan
|
||
旝 quái
|
||
旟 dư
|
||
无 vô
|
||
旡 ký
|
||
旣 ký
|
||
旤 họa
|
||
日 nhật
|
||
旦 đán
|
||
旧 cựu
|
||
旨 chỉ
|
||
早 tảo
|
||
旬 tuần|quân
|
||
旭 húc
|
||
旰 cán|hãn
|
||
旱 hạn
|
||
时 thì|thời
|
||
旷 khoáng
|
||
旹 thì
|
||
旺 vượng
|
||
旻 mân
|
||
旾 xuân
|
||
昂 ngang
|
||
昃 trắc
|
||
昆 côn
|
||
昇 thăng
|
||
昉 phưởng
|
||
昊 hạo
|
||
昌 xương
|
||
明 minh
|
||
昏 hôn
|
||
易 dịch|dị
|
||
昔 tích
|
||
昕 hân
|
||
昙 đàm
|
||
昚 thận
|
||
昜 dương
|
||
星 tinh
|
||
映 ánh
|
||
春 xuân
|
||
昧 muội
|
||
昨 tạc
|
||
昫 hu|hú
|
||
昬 hôn
|
||
昭 chiêu
|
||
是 thị
|
||
昱 dục
|
||
昳 điệt
|
||
昴 mão
|
||
昵 nật
|
||
昶 sưởng
|
||
昼 trú
|
||
显 hiển
|
||
晁 triều
|
||
時 thì|thời
|
||
晉 tấn
|
||
晋 tấn
|
||
晌 thưởng
|
||
晏 yến
|
||
晒 sái
|
||
晓 hiểu
|
||
晕 vựng
|
||
晖 huy
|
||
晚 vãn
|
||
晜 côn
|
||
晝 trú
|
||
晞 hi
|
||
晟 thịnh|thạnh
|
||
晡 bô
|
||
晤 ngộ
|
||
晦 hối
|
||
晨 thần
|
||
晬 tối
|
||
普 phổ
|
||
景 cảnh
|
||
晰 tích
|
||
晳 triết|chế
|
||
晴 tình
|
||
晶 tinh
|
||
晷 quỹ
|
||
智 trí
|
||
晾 lượng
|
||
暂 tạm
|
||
暄 huyên
|
||
暇 hạ
|
||
暈 vựng
|
||
暉 huy
|
||
暋 mẫn
|
||
暌 khuê
|
||
暍 yết|hát
|
||
暎 ánh
|
||
暑 thử
|
||
暖 noãn
|
||
暗 ám
|
||
暘 dương
|
||
暝 minh|mính
|
||
暢 sướng
|
||
暧 ái
|
||
暫 tạm
|
||
暭 hạo
|
||
暮 mộ
|
||
暱 nật
|
||
暴 bạo|bộc
|
||
暵 hán
|
||
暹 xiêm|tiêm
|
||
暾 thôn
|
||
曀 ê
|
||
曁 kỵ
|
||
曆 lịch
|
||
曇 đàm
|
||
曈 đồng
|
||
曉 hiểu
|
||
曏 hướng
|
||
曖 ái
|
||
曙 thự
|
||
曚 mông
|
||
曛 huân
|
||
曜 diệu
|
||
曝 bộc
|
||
曠 khoáng
|
||
曦 hi
|
||
曨 lông
|
||
曩 nẵng
|
||
曬 sái
|
||
曰 viết
|
||
曲 khúc
|
||
曳 duệ
|
||
更 canh|cánh
|
||
曵 duệ
|
||
曷 hạt
|
||
書 thư
|
||
曹 tào
|
||
曺 tào
|
||
曼 mạn|man
|
||
曾 tằng
|
||
替 thế
|
||
最 tối
|
||
會 hội|cối
|
||
朅 khiết
|
||
月 nguyệt
|
||
有 hữu|dựu
|
||
朋 bằng
|
||
服 phục
|
||
朒 nục
|
||
朔 sóc
|
||
朕 trẫm
|
||
朗 lãng
|
||
望 vọng
|
||
朝 triêu|triều
|
||
朞 ki
|
||
期 kỳ|ky
|
||
朦 mông
|
||
朧 lông
|
||
木 mộc
|
||
未 vị|mùi
|
||
末 mạt
|
||
本 bổn|bản
|
||
札 trát
|
||
朮 truật
|
||
术 thuật
|
||
朱 chu
|
||
朴 phác
|
||
朵 đóa
|
||
朶 đóa
|
||
机 ky|cơ
|
||
朽 hủ
|
||
杀 sát|sái|tát
|
||
杂 tạp
|
||
权 quyền
|
||
杅 vu
|
||
杆 can
|
||
杇 ô
|
||
杈 xoa
|
||
杉 sam
|
||
杌 ngột
|
||
李 lý
|
||
杏 hạnh
|
||
材 tài
|
||
村 thôn
|
||
杓 tiêu|thược
|
||
杕 đệ
|
||
杖 trượng|tráng
|
||
杗 mang
|
||
杙 dặc
|
||
杜 đỗ
|
||
杞 kỷ
|
||
束 thúc|thú
|
||
杠 giang
|
||
条 điêu
|
||
来 lai|lãi
|
||
杨 dương
|
||
杪 diểu
|
||
杭 hàng
|
||
杯 bôi
|
||
杰 kiệt
|
||
東 đông
|
||
杲 cảo
|
||
杳 yểu|liểu
|
||
杵 xử
|
||
杶 suân
|
||
杷 ba|bà
|
||
杻 nữu|xiềng
|
||
杼 trữ|thự|thữ
|
||
松 tùng
|
||
板 bản
|
||
极 cực
|
||
构 cấu
|
||
枅 phanh|bình
|
||
枇 tì
|
||
枉 uổng
|
||
枋 phương
|
||
枌 phần
|
||
枏 nam
|
||
析 tích
|
||
枑 hộ
|
||
枕 chẩm|chấm
|
||
林 lâm
|
||
枘 nhuế
|
||
枚 mai
|
||
果 quả
|
||
枝 chi|kỳ
|
||
枞 tung
|
||
枢 xu
|
||
枣 tảo
|
||
枥 lịch
|
||
枨 tranh|trành
|
||
枪 thương|sanh
|
||
枫 phong
|
||
枭 kiêu
|
||
枯 khô
|
||
枰 bình|bính
|
||
枲 tỉ
|
||
枳 chỉ
|
||
枴 quải
|
||
枵 hiêu
|
||
架 giá
|
||
枷 gia
|
||
枸 cẩu|củ
|
||
枹 phu|phù|bao
|
||
枻 duệ|tiết
|
||
柁 đả|đà
|
||
柄 bính
|
||
柈 bàn
|
||
柎 phu|phủ|phụ
|
||
柏 bách
|
||
某 mỗ
|
||
柑 cam
|
||
柒 thất
|
||
染 nhiễm
|
||
柔 nhu
|
||
柘 chá|giá
|
||
柙 hiệp|giáp
|
||
柚 dữu|trục
|
||
柜 cự
|
||
柝 thác
|
||
柞 tạc|trách
|
||
柟 nam
|
||
柠 nịnh
|
||
柢 để|đế
|
||
查 tra
|
||
柨 thị|sĩ
|
||
柩 cữu
|
||
柬 giản
|
||
柮 đốt
|
||
柯 kha
|
||
柰 nại
|
||
柱 trụ|trú
|
||
柳 liễu
|
||
柴 sài|tí
|
||
柵 sách
|
||
柷 chúc
|
||
柹 thị|sĩ
|
||
柽 sanh
|
||
栀 chi
|
||
栅 sách
|
||
标 tiêu|phiêu
|
||
栈 sạn|xiễn|trăn|chăn
|
||
栉 trất
|
||
栊 long
|
||
栋 đống
|
||
栌 lô
|
||
栎 lịch|lao
|
||
栏 lan
|
||
树 thụ
|
||
栓 xuyên
|
||
栖 tê|thê
|
||
栗 lật
|
||
栝 quát
|
||
栞 san
|
||
栟 kiên
|
||
校 giáo|hiệu|hào
|
||
栢 bách
|
||
栨 thứ
|
||
栩 hủ
|
||
株 chu|châu
|
||
栱 củng
|
||
栲 khảo
|
||
栳 lão
|
||
栴 chiên
|
||
样 dạng
|
||
核 hạch
|
||
根 căn
|
||
格 cách|các
|
||
栽 tài|tải
|
||
栾 loan
|
||
桀 kiệt
|
||
桁 hành|hàng|hãng
|
||
桂 quế
|
||
桃 đào
|
||
桄 quáng|quang
|
||
桅 ngôi|nguy
|
||
框 khuông
|
||
案 án
|
||
桌 trác
|
||
桎 chất
|
||
桐 đồng
|
||
桑 tang
|
||
桓 hoàn
|
||
桔 kết
|
||
桕 cữu
|
||
桠 nha
|
||
桡 nạo|nhiêu
|
||
桢 trinh
|
||
档 đương|đáng
|
||
桥 kiều|khiêu|cao
|
||
桦 hoa
|
||
桧 cối
|
||
桨 tưởng
|
||
桩 thung
|
||
桫 sa
|
||
桬 sa
|
||
桮 bôi
|
||
桰 quát
|
||
桲 bột
|
||
桴 phù|phu
|
||
桶 dũng
|
||
桷 giác
|
||
桹 lang
|
||
梁 lương
|
||
梃 đĩnh
|
||
梅 mai
|
||
梆 bang
|
||
梏 cốc
|
||
梐 bệ
|
||
梓 tử
|
||
梔 chi
|
||
梗 ngạnh
|
||
條 điều|thiêu
|
||
梟 kiêu
|
||
梠 lữ
|
||
梢 sao|tiêu
|
||
梦 mộng|mông
|
||
梧 ngô|ngộ
|
||
梨 lê
|
||
梭 toa|thoa
|
||
械 giới
|
||
梱 khổn|khốn|ngôn
|
||
梲 chuyết
|
||
梳 sơ
|
||
梵 phạm
|
||
梹 tân
|
||
检 kiểm
|
||
棂 linh
|
||
棃 lê
|
||
棄 khí
|
||
棉 miên
|
||
棋 kỳ|kí
|
||
棍 côn
|
||
棐 phỉ
|
||
棒 bổng
|
||
棖 tranh|trành
|
||
棗 tảo
|
||
棘 cức
|
||
棚 bằng
|
||
棟 đống
|
||
棠 đường
|
||
棣 lệ|đại|thế
|
||
棧 sạn|xiễn|trăn|chăn
|
||
棨 khể|khải
|
||
棫 vực
|
||
棬 khuyên|quyển
|
||
森 sâm
|
||
棱 lăng
|
||
棲 tê|thê
|
||
棵 khỏa
|
||
棹 trạo|trác
|
||
棺 quan|quán
|
||
棼 phần
|
||
椀 oản
|
||
椁 quách
|
||
椅 y|ỷ
|
||
椇 củ
|
||
椉 thừa
|
||
植 thực|trĩ
|
||
椎 chuy
|
||
椏 nha
|
||
椐 cư|cử
|
||
椒 tiêu
|
||
椓 trạc
|
||
椗 đính
|
||
椟 độc
|
||
椠 tạm|thiễm
|
||
椤 la
|
||
椭 thỏa
|
||
椰 gia
|
||
椳 ôi
|
||
椶 tông
|
||
椷 giam|hàm|ham
|
||
椸 di
|
||
椹 châm|thầm
|
||
椽 chuyên
|
||
椾 tiên
|
||
椿 xuân|thung
|
||
楂 tra
|
||
楊 dương
|
||
楓 phong
|
||
楔 tiết
|
||
楘 mộc
|
||
楙 mậu
|
||
楚 sở
|
||
楛 hộ|khổ
|
||
楝 luyện
|
||
楞 lăng
|
||
楠 nam
|
||
楡 du
|
||
楢 do
|
||
楣 mi
|
||
楥 huyên
|
||
楦 tuyên
|
||
楨 trinh
|
||
楫 tiếp
|
||
楬 kiệt|kệ
|
||
業 nghiệp
|
||
楮 chử
|
||
楳 kì
|
||
極 cực
|
||
楷 giai|khải
|
||
楸 thu
|
||
楹 doanh
|
||
楼 lâu
|
||
概 khái
|
||
榄 lãm
|
||
榇 sấn
|
||
榈 lư
|
||
榉 cử
|
||
榑 phù
|
||
榔 lang
|
||
榕 dong
|
||
榖 cốc
|
||
榘 củ
|
||
榛 trăn
|
||
榜 bảng
|
||
榤 kiệt
|
||
榦 cán|hàn
|
||
榧 phỉ
|
||
榨 trá
|
||
榫 chuẩn
|
||
榭 tạ
|
||
榮 vinh
|
||
榱 suy
|
||
榲 ốt
|
||
榷 các|giác
|
||
榻 tháp
|
||
榼 khạp
|
||
榾 cốt
|
||
槀 cảo
|
||
槁 cảo
|
||
槃 bàn
|
||
槅 cách|hạch
|
||
槊 sóc|sáo
|
||
構 cấu
|
||
槌 chùy
|
||
槍 thương|sanh
|
||
槎 tra
|
||
槐 hòe
|
||
槑 mai
|
||
槓 cống
|
||
槛 hạm
|
||
槟 tân
|
||
槥 tuệ
|
||
槧 tạm|thiễm
|
||
槨 quách
|
||
槩 khái
|
||
槭 túc|sắc
|
||
槱 dửu
|
||
槲 hộc
|
||
槳 tưởng
|
||
槹 cao
|
||
槼 quy
|
||
槽 tào
|
||
槿 cận
|
||
樁 thung
|
||
樂 nhạc|lạc|nhạo
|
||
樅 tung
|
||
樊 phiền|phàn
|
||
樑 lương
|
||
樓 lâu
|
||
樗 xư
|
||
標 tiêu|phiêu
|
||
樛 cù
|
||
樝 tra
|
||
樞 xu
|
||
樟 chương
|
||
模 mô
|
||
樣 dạng
|
||
樨 tê
|
||
横 hoành|hoạnh|quáng
|
||
樯 tường
|
||
樱 anh
|
||
樲 nhị
|
||
樵 tiều
|
||
樷 tùng
|
||
樸 phác|bốc
|
||
樹 thụ
|
||
樺 hoa
|
||
樽 tôn
|
||
樾 việt
|
||
橄 cảm
|
||
橅 mô
|
||
橇 khiêu
|
||
橈 nạo|nhiêu
|
||
橊 lưu|lựu
|
||
橋 kiều|khiêu|cao
|
||
橐 thác
|
||
橕 xanh
|
||
橘 quất
|
||
橙 chanh|sập
|
||
橛 quyết
|
||
機 ky|cơ
|
||
橡 tượng
|
||
橢 thỏa
|
||
橤 nhị
|
||
橥 trư
|
||
橧 tăng|tằng
|
||
橫 hoành|hoạnh|quáng
|
||
橱 thụ
|
||
橹 lỗ
|
||
橼 duyên
|
||
檀 đàn
|
||
檃 ổn
|
||
檄 hịch
|
||
檇 tuy
|
||
檉 sanh
|
||
檎 cầm
|
||
檐 diêm|thiềm
|
||
檔 đương|đáng
|
||
檜 cối
|
||
檝 tiếp
|
||
檟 giả
|
||
檠 kềnh
|
||
檢 kiểm
|
||
檣 tường
|
||
檬 mông
|
||
檮 đào
|
||
檯 đài
|
||
檳 tân
|
||
檸 nịnh
|
||
檻 hạm
|
||
檿 yểm
|
||
櫂 trạo|trạc
|
||
櫃 quỹ
|
||
櫉 trù
|
||
櫍 chất
|
||
櫓 lỗ
|
||
櫚 lư
|
||
櫛 trất
|
||
櫜 cao
|
||
櫝 độc
|
||
櫞 duyên
|
||
櫟 lịch|lao
|
||
櫨 lô
|
||
櫪 lịch
|
||
櫫 trư
|
||
櫬 sấn
|
||
櫱 nghiệt
|
||
櫳 long
|
||
櫸 cử
|
||
櫺 linh
|
||
櫻 anh
|
||
欃 sàm
|
||
欄 lan
|
||
權 quyền
|
||
欏 la
|
||
欒 loan
|
||
欖 lãm
|
||
欛 bá
|
||
欝 uất
|
||
欠 khiếm
|
||
次 thứ
|
||
欢 hoan
|
||
欣 hân
|
||
欤 dư
|
||
欧 âu|ẩu
|
||
欬 khái|ái
|
||
欲 dục
|
||
欵 khoản
|
||
欷 hy
|
||
欸 ai|ái
|
||
欹 y
|
||
欺 khi
|
||
欽 khâm
|
||
款 khoản
|
||
欿 khảm
|
||
歃 sáp
|
||
歆 hâm
|
||
歇 hiết
|
||
歈 du
|
||
歉 khiểm
|
||
歌 ca
|
||
歎 thán
|
||
歐 âu|ẩu
|
||
歔 hư
|
||
歕 phun
|
||
歗 khiếu
|
||
歙 hấp|thiệp
|
||
歟 dư
|
||
歠 xuyết
|
||
歡 hoan
|
||
止 chỉ
|
||
正 chánh|chính
|
||
此 thử
|
||
武 vũ|võ
|
||
歧 kỳ
|
||
歪 oai|oa
|
||
歬 tiền
|
||
歰 sáp
|
||
歱 chủng
|
||
歲 tuế
|
||
歷 lịch
|
||
歸 quy
|
||
歹 ngạt|đãi
|
||
死 tử
|
||
歼 tiêm
|
||
歾 một
|
||
歿 một
|
||
殀 yểu
|
||
殁 một
|
||
殂 tồ
|
||
殃 ương
|
||
殄 điễn
|
||
殆 đãi
|
||
殇 thương
|
||
殉 tuẫn
|
||
殊 thù
|
||
残 tàn
|
||
殍 biễu
|
||
殒 vẫn
|
||
殓 liễm
|
||
殖 thực
|
||
殘 tàn
|
||
殚 đàn|đạn
|
||
殛 cức
|
||
殞 vẫn
|
||
殡 tấn|thấn
|
||
殣 cận
|
||
殤 thương
|
||
殪 ế
|
||
殫 đàn|đạn
|
||
殭 cương
|
||
殮 liễm
|
||
殯 tấn|thấn
|
||
殱 tiêm
|
||
殲 tiêm
|
||
殳 thù
|
||
殴 ẩu
|
||
段 đoạn
|
||
殷 ân|an|ẩn
|
||
殺 sát|sái|tát
|
||
殼 xác
|
||
殽 hào|hạo
|
||
殿 điện|điến
|
||
毀 hủy
|
||
毁 hủy
|
||
毂 cốc
|
||
毅 nghị
|
||
毆 ẩu
|
||
毈 đoạn
|
||
毋 vô|mưu
|
||
母 mẫu
|
||
每 mỗi|môi
|
||
毒 độc|đốc
|
||
毓 dục
|
||
比 bỉ|bí|bì|tỉ
|
||
毕 tất
|
||
毖 bí
|
||
毗 bì|tỳ
|
||
毘 bì
|
||
毙 tễ
|
||
毛 mao|mô
|
||
毡 chiên
|
||
毧 nhung
|
||
毫 hào
|
||
毬 cầu
|
||
毯 thảm
|
||
毳 thuế|thúy
|
||
毵 tam
|
||
毷 máo
|
||
毹 du
|
||
毽 kiến
|
||
毿 tam
|
||
氂 ly
|
||
氄 nhũng
|
||
氅 sưởng
|
||
氈 chiên
|
||
氉 táo
|
||
氍 cù
|
||
氏 thị|chi
|
||
氐 để|đê
|
||
民 dân
|
||
氓 manh
|
||
气 khí|khất
|
||
氛 phân
|
||
氣 khí
|
||
氤 nhân
|
||
氲 uân
|
||
氳 uân
|
||
水 thủy
|
||
氷 băng
|
||
永 vĩnh
|
||
氾 phiếm
|
||
汀 đinh
|
||
汁 trấp|hiệp
|
||
求 cầu
|
||
汆 thộn|tù
|
||
汇 hối
|
||
汉 hán
|
||
汊 xá
|
||
汍 hoàn
|
||
汎 phiếm
|
||
汐 tịch
|
||
汕 sán
|
||
汗 hãn|hàn
|
||
汙 ô|oa|ố
|
||
汛 tấn
|
||
汜 tỷ|dĩ
|
||
汝 nhữ
|
||
汞 hống|cống
|
||
江 giang
|
||
池 trì
|
||
汤 thang|sương|thãng
|
||
汨 mịch|cốt
|
||
汪 uông
|
||
汭 nhuế
|
||
汰 thái|thải
|
||
汲 cấp
|
||
汴 biện
|
||
汶 vấn|môn
|
||
汹 hung
|
||
決 quyết
|
||
汽 khí
|
||
汾 phần
|
||
沁 thấm|sấm
|
||
沂 nghi|ngân
|
||
沃 ốc
|
||
沅 nguyên
|
||
沆 hãng|hàng
|
||
沇 duyện
|
||
沈 trầm|thẩm|trấm
|
||
沌 độn
|
||
沐 mộc
|
||
沒 một
|
||
沓 đạp
|
||
沔 miện
|
||
沖 trùng|xung
|
||
沙 sa|sá
|
||
沚 chỉ
|
||
沛 phái|bái
|
||
沟 câu
|
||
没 một
|
||
沤 ẩu|âu
|
||
沥 lịch
|
||
沦 luân
|
||
沧 thương
|
||
沪 hỗ
|
||
沫 mạt
|
||
沬 muội|mội
|
||
沭 thuật
|
||
沮 tự|trở|thư
|
||
沱 đà
|
||
河 hà
|
||
沴 lệ|diễn
|
||
沸 phí|phất
|
||
油 du
|
||
治 trì|trị
|
||
沼 chiểu
|
||
沽 cô|cổ
|
||
沾 triêm|điếp
|
||
沿 duyên
|
||
況 huống
|
||
泂 huýnh
|
||
泄 tiết|duệ
|
||
泅 tù
|
||
泆 dật
|
||
泉 tuyền|toàn
|
||
泊 bạc|phách
|
||
泌 bí
|
||
泐 lặc
|
||
泑 ửu
|
||
泒 cô
|
||
泓 hoằng
|
||
泔 cam|hạm
|
||
法 pháp
|
||
泖 mão
|
||
泗 tứ
|
||
泚 thử
|
||
泛 phiếm
|
||
泝 tố
|
||
泞 nính
|
||
泠 linh
|
||
泡 phao|bào
|
||
波 ba
|
||
泣 khấp
|
||
泥 nê|nệ|nễ
|
||
注 chú
|
||
泪 lệ
|
||
泫 huyễn|huyên
|
||
泮 phán
|
||
泯 mẫn|dân|miến
|
||
泰 thái
|
||
泱 ương|áng
|
||
泳 vịnh
|
||
泷 lang
|
||
泸 lô
|
||
泺 lạc|bạc
|
||
泻 tả
|
||
泼 bát
|
||
泽 trạch
|
||
泾 kính
|
||
洁 khiết
|
||
洄 hồi
|
||
洊 tiến
|
||
洋 dương
|
||
洌 liệt
|
||
洎 kịp
|
||
洑 phục
|
||
洒 sái|tẩy|thối
|
||
洗 tẩy|tiển
|
||
洙 thù|chu
|
||
洚 giáng|hồng
|
||
洛 lạc
|
||
洞 đỗng
|
||
洟 di|thế
|
||
津 tân
|
||
洧 vị
|
||
洨 hào
|
||
洩 duệ|tiết
|
||
洪 hồng
|
||
洫 hức
|
||
洮 thao|đào
|
||
洱 nhị
|
||
洲 châu
|
||
洳 như
|
||
洴 bình
|
||
洵 tuân
|
||
洶 hung
|
||
活 hoạt|quạt
|
||
洼 oa
|
||
洽 hiệp|hợp
|
||
派 phái
|
||
洿 ô|hộ
|
||
流 lưu
|
||
浃 tiếp
|
||
浅 thiển|tiên
|
||
浆 tương
|
||
浇 kiêu|nghiêu
|
||
浊 trọc|trạc
|
||
测 trắc
|
||
浍 quái
|
||
济 tể|tế
|
||
浏 lưu|lựu
|
||
浑 hồn
|
||
浒 hử
|
||
浓 nùng
|
||
浔 tầm
|
||
浙 chiết
|
||
浚 tuấn
|
||
浜 banh
|
||
浞 trác
|
||
浡 bột
|
||
浣 hoán|cán
|
||
浥 ấp
|
||
浦 phổ|phố
|
||
浩 hạo
|
||
浪 lãng|lang
|
||
浬 lí
|
||
浭 canh
|
||
浮 phù
|
||
浴 dục
|
||
海 hải
|
||
浸 tẩm
|
||
浹 tiếp
|
||
浼 mỗi|miễn
|
||
浿 phối|phái|bái
|
||
涂 đồ
|
||
涅 niết
|
||
涇 kính
|
||
消 tiêu
|
||
涉 thiệp
|
||
涊 niễn
|
||
涌 dũng
|
||
涎 tiên|diện|duyên
|
||
涑 tốc
|
||
涓 quyên
|
||
涔 sầm
|
||
涕 thế
|
||
涖 lị
|
||
涘 sĩ
|
||
涛 đào
|
||
涝 lạo|lão|lao
|
||
涞 lai
|
||
涟 liên
|
||
涡 qua|oa
|
||
涣 hoán
|
||
涤 địch
|
||
润 nhuận
|
||
涧 giản
|
||
涨 trướng
|
||
涩 sáp
|
||
涪 phù
|
||
涯 nhai
|
||
液 dịch
|
||
涵 hàm
|
||
涸 hạc
|
||
涼 lương|lượng
|
||
涿 trác
|
||
淀 điến
|
||
淅 tích
|
||
淆 hào
|
||
淇 kì
|
||
淋 lâm
|
||
淌 thảng
|
||
淑 thục
|
||
淒 thê|thiến
|
||
淖 náo
|
||
淘 đào
|
||
淙 tông
|
||
淚 lệ
|
||
淛 chiết
|
||
淝 phì
|
||
淞 tùng
|
||
淟 điến
|
||
淡 đạm
|
||
淤 ứ
|
||
淥 lục
|
||
淦 cam
|
||
淨 tịnh
|
||
淩 lăng
|
||
淪 luân
|
||
淫 dâm
|
||
淬 thối
|
||
淮 hoài
|
||
深 thâm
|
||
淳 thuần
|
||
淵 uyên
|
||
淶 lai
|
||
混 hỗn|cổn
|
||
淹 yêm|yểm
|
||
淺 thiển|tiên
|
||
添 thiêm
|
||
淼 miểu
|
||
清 thanh
|
||
渊 uyên
|
||
渌 lục
|
||
渍 tí
|
||
渎 độc|đậu
|
||
渐 tiệm|tiêm|tiềm
|
||
渑 thằng|mẫn
|
||
渔 ngư
|
||
渖 thẩm
|
||
渗 sấm
|
||
渙 hoán
|
||
渚 chử
|
||
減 giảm
|
||
渝 du
|
||
渟 đình
|
||
渠 cừ
|
||
渡 độ
|
||
渣 tra
|
||
渤 bột
|
||
渥 ác
|
||
渦 qua|oa
|
||
温 ôn|uẩn
|
||
測 trắc
|
||
渭 vị
|
||
渮 ca
|
||
港 cảng
|
||
渲 tuyển
|
||
渴 khát|kiệt
|
||
游 du
|
||
渺 miểu|diểu
|
||
渾 hồn
|
||
湃 phái
|
||
湄 mi
|
||
湅 luyện
|
||
湊 thấu
|
||
湍 thoan
|
||
湎 miện
|
||
湓 bồn
|
||
湔 tiên
|
||
湖 hồ
|
||
湘 tương|sương
|
||
湛 trạm|đam|thầm|tiêm
|
||
湜 thực
|
||
湣 mẫn
|
||
湧 dũng
|
||
湩 chúng
|
||
湫 tưu|tiểu|tiều
|
||
湯 thang|sương|thãng
|
||
湲 viên
|
||
湽 truy
|
||
湾 loan
|
||
湿 thấp|chập
|
||
溃 hội
|
||
溅 tiên|tiễn
|
||
溆 tự
|
||
溏 đường
|
||
源 nguyên
|
||
準 chuẩn|chuyết
|
||
溘 khạp
|
||
溝 câu
|
||
溟 minh
|
||
溢 dật
|
||
溥 phổ
|
||
溧 lật
|
||
溪 khê
|
||
溫 ôn|uẩn
|
||
溯 tố
|
||
溱 trăn
|
||
溲 sửu|sưu
|
||
溴 xú
|
||
溶 dong
|
||
溷 hỗn
|
||
溺 nịch|niệu
|
||
溼 thấp
|
||
溽 nhục
|
||
滁 trừ
|
||
滂 bàng
|
||
滃 ổng
|
||
滄 thương
|
||
滅 diệt
|
||
滇 điền
|
||
滋 tư
|
||
滌 địch
|
||
滎 huỳnh
|
||
滏 phũ
|
||
滑 hoạt|cốt
|
||
滓 chỉ
|
||
滔 thao|đào
|
||
滕 đằng
|
||
滙 hối
|
||
滚 cổn
|
||
滞 trệ
|
||
滟 liễm
|
||
满 mãn
|
||
滤 lự
|
||
滥 lạm|lãm|cãm
|
||
滦 loan
|
||
滨 tân
|
||
滩 than
|
||
滫 tưu
|
||
滬 hỗ
|
||
滯 trệ
|
||
滲 sấm
|
||
滴 tích|trích
|
||
滷 lỗ
|
||
滸 hử
|
||
滹 hô
|
||
滾 cổn
|
||
滿 mãn
|
||
漁 ngư
|
||
漂 phiêu|phiếu
|
||
漆 tất|thế
|
||
漈 tế
|
||
漉 lộc
|
||
漏 lậu
|
||
漑 cái|khái
|
||
漓 li
|
||
演 diễn
|
||
漕 tào
|
||
漘 thần
|
||
漙 đoàn
|
||
漚 ẩu|âu
|
||
漠 mạc
|
||
漢 hán
|
||
漣 liên
|
||
漥 oa
|
||
漩 tuyền
|
||
漪 y
|
||
漫 mạn|man
|
||
漬 tí
|
||
漯 tháp
|
||
漱 sấu|thấu
|
||
漲 trướng
|
||
漳 chương
|
||
漵 tự
|
||
漶 hoán
|
||
漸 tiệm|tiêm|tiềm
|
||
漾 dạng
|
||
漿 tương
|
||
潁 toánh|dĩnh
|
||
潆 oanh|uynh
|
||
潇 tiêu
|
||
潋 liễm
|
||
潍 duy
|
||
潑 bát
|
||
潔 khiết
|
||
潘 phan
|
||
潛 tiềm
|
||
潜 tiềm
|
||
潞 lộ
|
||
潟 tích
|
||
潢 hoàng
|
||
潤 nhuận
|
||
潦 lạo|lao
|
||
潭 đàm
|
||
潮 triều
|
||
潯 tầm
|
||
潰 hội
|
||
潴 trư
|
||
潸 san
|
||
潺 sàn
|
||
潼 đồng
|
||
澀 sáp
|
||
澁 sáp
|
||
澂 trừng
|
||
澄 trừng
|
||
澆 kiêu|nghiêu
|
||
澇 lạo|lão|lao
|
||
澈 triệt
|
||
澌 ti|tê
|
||
澍 chú
|
||
澎 bành
|
||
澗 giản
|
||
澜 lan
|
||
澠 thằng|mẫn
|
||
澡 táo|tháo
|
||
澣 cán
|
||
澤 trạch
|
||
澥 hải|giải
|
||
澧 lễ
|
||
澨 phệ
|
||
澮 quái
|
||
澱 điến
|
||
澳 úc|áo
|
||
澶 thiền|đạn
|
||
澼 phích
|
||
激 kích
|
||
濁 trọc|trạc
|
||
濂 liêm
|
||
濃 nùng
|
||
濆 phần|phẫn
|
||
濊 uế|khoát
|
||
濑 lại
|
||
濒 tần
|
||
濕 thấp|chập
|
||
濘 nính
|
||
濛 mông
|
||
濟 tể|tế
|
||
濠 hào
|
||
濡 nhu|nhi
|
||
濤 đào
|
||
濫 lạm|lãm|cãm
|
||
濬 tuấn
|
||
濮 bộc
|
||
濯 trạc
|
||
濰 duy
|
||
濱 tân
|
||
濺 tiên|tiễn
|
||
濼 lạc|bạc
|
||
濾 lự
|
||
瀆 độc|đậu
|
||
瀉 tả
|
||
瀋 thẩm
|
||
瀍 triền
|
||
瀏 lưu|lựu
|
||
瀑 bộc
|
||
瀕 tần
|
||
瀘 lô
|
||
瀚 hãn
|
||
瀛 doanh
|
||
瀝 lịch
|
||
瀟 tiêu
|
||
瀠 oanh|uynh
|
||
瀡 tủy
|
||
瀣 dới
|
||
瀦 trư
|
||
瀧 lang
|
||
瀨 lại
|
||
瀲 liễm
|
||
瀹 thược
|
||
瀼 nhương|nhưỡng
|
||
瀾 lan
|
||
灉 ung
|
||
灊 tiềm
|
||
灌 quán
|
||
灏 hạo
|
||
灑 sái
|
||
灘 than
|
||
灝 hạo
|
||
灞 bá
|
||
灣 loan
|
||
灤 loan
|
||
灨 cám|công
|
||
灩 liễm
|
||
火 hỏa
|
||
灭 diệt
|
||
灯 đăng
|
||
灰 hôi|khôi
|
||
灳 linh
|
||
灵 linh
|
||
灸 cứu
|
||
灼 chước
|
||
災 tai
|
||
灾 tai
|
||
灿 xán
|
||
炀 dương|dượng
|
||
炁 khí
|
||
炉 lô
|
||
炊 xuy|xúy
|
||
炎 viêm|đàm|diễm
|
||
炒 sao
|
||
炕 kháng
|
||
炖 đôn|đốn
|
||
炙 chích|chá
|
||
炜 vĩ
|
||
炧 đả
|
||
炫 huyễn
|
||
炬 cự
|
||
炭 thán
|
||
炮 pháo|bào
|
||
炯 quýnh|huỳnh
|
||
炰 bào
|
||
炱 đài
|
||
炳 bỉnh|bính
|
||
炷 chú
|
||
炸 tạc
|
||
点 điểm
|
||
為 vi
|
||
炼 luyện
|
||
炽 sí
|
||
烁 thước
|
||
烂 lạn
|
||
烈 liệt
|
||
烊 dương
|
||
烏 ô
|
||
烖 tai
|
||
烘 hồng
|
||
烙 lạc
|
||
烛 chúc
|
||
烝 chưng|chứng
|
||
烟 yên
|
||
烤 khảo
|
||
烦 phiền
|
||
烧 thiêu|thiếu
|
||
烨 diệp
|
||
烩 quái
|
||
烫 năng
|
||
烬 tẫn
|
||
热 nhiệt
|
||
烹 phanh
|
||
烽 phong
|
||
焉 yên|diên
|
||
焕 hoán
|
||
焖 muộn
|
||
焘 đảo
|
||
焙 bồi
|
||
焚 phần|phẫn
|
||
焜 hỗn|côn
|
||
焠 thối
|
||
無 vô|mô
|
||
焦 tiêu|tiều
|
||
焮 hân
|
||
焰 diễm
|
||
焱 diễm
|
||
然 nhiên
|
||
煅 đoán
|
||
煇 huy
|
||
煉 luyện
|
||
煊 huyên
|
||
煌 hoàng
|
||
煎 tiên|tiễn
|
||
煏 phức
|
||
煑 chử
|
||
煒 vĩ
|
||
煕 hi
|
||
煖 noãn|huyên
|
||
煙 yên
|
||
煜 dục
|
||
煞 sát
|
||
煠 sáp
|
||
煢 quỳnh
|
||
煤 môi
|
||
煥 hoán
|
||
煦 hú
|
||
照 chiếu
|
||
煨 ổi
|
||
煩 phiền
|
||
煬 dương|dượng
|
||
煼 sao
|
||
煽 phiến
|
||
熄 tức
|
||
熇 hốc|khảo
|
||
熊 hùng
|
||
熏 huân
|
||
熒 huỳnh
|
||
熔 dong
|
||
熟 thục
|
||
熠 dập|tập
|
||
熨 uất|úy
|
||
熬 ngao
|
||
熯 hãn|nhiễn
|
||
熱 nhiệt
|
||
熲 quýnh
|
||
熹 hy
|
||
熾 sí
|
||
燁 diệp
|
||
燃 nhiên
|
||
燄 diễm
|
||
燈 đăng
|
||
燉 đôn|đốn
|
||
燎 liệu
|
||
燐 lân
|
||
燒 thiêu|thiếu
|
||
燔 phần
|
||
燕 yến|yên
|
||
燖 tầm
|
||
燙 năng
|
||
燜 muộn
|
||
營 doanh|dinh
|
||
燠 úc|ứ|ốc
|
||
燥 táo
|
||
燦 xán
|
||
燧 toại
|
||
燬 hủy
|
||
燭 chúc
|
||
燮 tiếp
|
||
燴 quái
|
||
燹 tiển
|
||
燻 huân
|
||
燼 tẫn
|
||
燾 đảo
|
||
燿 diệu
|
||
爆 bạo|bạc|bộc
|
||
爇 nhiệt
|
||
爍 thước
|
||
爐 lô
|
||
爗 diệp
|
||
爚 dược
|
||
爛 lạn
|
||
爝 tước
|
||
爨 thoán
|
||
爪 trảo
|
||
爬 ba
|
||
爭 tranh|tránh
|
||
爮 bào
|
||
爰 viên
|
||
爱 ái
|
||
爲 vi|vị
|
||
爵 tước
|
||
父 phụ|phủ
|
||
爷 gia
|
||
爹 đa|đà
|
||
爺 gia
|
||
爻 hào
|
||
爽 sảng
|
||
爾 nhĩ
|
||
爿 tường
|
||
牀 sàng
|
||
牁 ca
|
||
牂 tang
|
||
牆 tường
|
||
片 phiến
|
||
版 bản
|
||
牋 tiên
|
||
牌 bài
|
||
牍 độc
|
||
牏 du
|
||
牐 sáp
|
||
牒 điệp
|
||
牓 bảng
|
||
牕 song
|
||
牖 dũ|dữu
|
||
牘 độc
|
||
牙 nha
|
||
牚 sanh
|
||
牛 ngưu
|
||
牝 tẫn|bẫn
|
||
牟 mưu|mâu
|
||
牡 mẫu
|
||
牢 lao
|
||
牣 nhận
|
||
牧 mục
|
||
物 vật
|
||
牮 tiến
|
||
牯 cổ
|
||
牲 sinh
|
||
牴 để
|
||
牵 khiên|khản
|
||
牸 tự
|
||
特 đặc
|
||
牺 hy
|
||
牼 khanh
|
||
牽 khiên|khản
|
||
牾 ngộ
|
||
犀 tê
|
||
犁 lê
|
||
犂 lê|lưu
|
||
犇 bôn
|
||
犊 độc
|
||
犍 kiền
|
||
犎 phong
|
||
犒 khao
|
||
犖 lạc
|
||
犛 mao|ly
|
||
犢 độc
|
||
犧 hy
|
||
犬 khuyển
|
||
犯 phạm
|
||
犴 ngạn|ngan
|
||
状 trạng
|
||
犷 quánh
|
||
犹 do
|
||
狀 trạng
|
||
狁 duẫn
|
||
狂 cuồng
|
||
狃 nữu
|
||
狄 địch|thích
|
||
狈 bái
|
||
狉 phi
|
||
狌 tính|tinh
|
||
狎 hiệp
|
||
狐 hồ
|
||
狒 phí
|
||
狓 phi
|
||
狖 dứu
|
||
狗 cẩu
|
||
狙 thư
|
||
狞 nanh
|
||
狠 ngoan|ngận
|
||
狡 giảo
|
||
狥 tuẫn
|
||
狨 nhung
|
||
狩 thú
|
||
独 độc
|
||
狭 hiệp
|
||
狮 sư
|
||
狯 quái
|
||
狰 tranh
|
||
狱 ngục
|
||
狲 tôn
|
||
狴 bệ
|
||
狷 quyến
|
||
狸 li
|
||
狹 hiệp
|
||
狺 ngân
|
||
狻 toan
|
||
狼 lang
|
||
狽 bái
|
||
猁 lị
|
||
猂 hãn
|
||
猃 hiểm
|
||
猊 nghê
|
||
猎 liệp
|
||
猕 mi|di
|
||
猖 xương
|
||
猗 y|ỷ|ả
|
||
猘 chế
|
||
猙 tranh
|
||
猛 mãnh
|
||
猜 sai
|
||
猝 thốt
|
||
猞 xá
|
||
猢 hồ
|
||
猥 ổi
|
||
猩 tinh
|
||
猪 trư
|
||
猫 miêu
|
||
献 hiến
|
||
猱 nhu
|
||
猴 hầu
|
||
猶 do|dứu
|
||
猷 du
|
||
猺 dao
|
||
猻 tôn
|
||
猾 hoạt
|
||
猿 viên
|
||
獀 sưu
|
||
獃 ngai
|
||
獄 ngục
|
||
獅 sư
|
||
獉 trăn
|
||
獍 kính
|
||
獎 tưởng
|
||
獐 chương
|
||
獒 ngao
|
||
獗 quyết|quệ
|
||
獘 tệ
|
||
獞 đồng
|
||
獠 lão|liêu
|
||
獧 quyến
|
||
獨 độc
|
||
獪 quái
|
||
獫 hiểm
|
||
獬 giải|hải
|
||
獭 thát
|
||
獮 tiển
|
||
獯 huân
|
||
獰 nanh
|
||
獲 hoạch
|
||
獵 liệp
|
||
獷 quánh
|
||
獸 thú
|
||
獺 thát
|
||
獻 hiến
|
||
獼 mi|di
|
||
獾 hoan
|
||
玁 hiểm
|
||
玄 huyền
|
||
玅 diệu
|
||
率 suất|súy|luật|soát
|
||
玈 lô
|
||
玉 ngọc|túc
|
||
王 vương|vượng
|
||
玑 ki
|
||
玕 can
|
||
玖 cửu
|
||
玛 mã
|
||
玞 phu
|
||
玟 mân
|
||
玦 quyết
|
||
玨 giác
|
||
玩 ngoạn
|
||
玫 mai
|
||
玮 vĩ
|
||
环 hoàn
|
||
现 hiện
|
||
玲 linh
|
||
玳 đại
|
||
玷 điếm
|
||
玺 tỉ
|
||
玻 pha
|
||
珀 phách
|
||
珂 kha
|
||
珉 mân|dân
|
||
珊 san
|
||
珍 trân
|
||
珏 giác
|
||
珐 pháp
|
||
珑 lung
|
||
珞 lạc
|
||
珠 châu
|
||
珥 nhị
|
||
珧 diêu
|
||
珩 hành
|
||
珪 khuê
|
||
班 ban
|
||
珮 bội
|
||
珲 hồn
|
||
珷 vũ
|
||
現 hiện
|
||
球 cầu
|
||
琅 lang
|
||
理 lý
|
||
琉 lưu
|
||
琊 gia
|
||
琏 liễn
|
||
琐 tỏa
|
||
琖 trản
|
||
琚 cư
|
||
琛 sâm
|
||
琢 trác
|
||
琤 tranh
|
||
琥 hổ
|
||
琦 kỳ
|
||
琨 côn
|
||
琪 kỳ
|
||
琬 uyển
|
||
琮 tông
|
||
琯 quản
|
||
琰 diễm
|
||
琲 bội
|
||
琳 lâm
|
||
琴 cầm
|
||
琵 tỳ
|
||
琹 cầm
|
||
琺 pháp
|
||
琼 quỳnh
|
||
琿 hồn
|
||
瑁 mạo|mội
|
||
瑄 tuyên
|
||
瑇 đại
|
||
瑉 mân
|
||
瑋 vĩ
|
||
瑑 triện
|
||
瑕 hà
|
||
瑗 viện
|
||
瑙 não
|
||
瑚 hô|hồ
|
||
瑛 anh
|
||
瑜 du
|
||
瑞 thụy
|
||
瑟 sắt
|
||
瑣 tỏa
|
||
瑤 dao
|
||
瑩 oánh
|
||
瑪 mã
|
||
瑯 lang
|
||
瑰 côi|khôi
|
||
瑱 thiến|chấn
|
||
瑲 thương
|
||
瑴 giác
|
||
瑶 dao
|
||
瑽 xung
|
||
瑾 cẩn
|
||
璀 thôi
|
||
璃 ly
|
||
璅 tỏa
|
||
璆 cầu
|
||
璇 tuyền
|
||
璈 ngao
|
||
璉 liễn
|
||
璋 chương
|
||
璎 anh
|
||
璐 lộ
|
||
璜 hoàng
|
||
璞 phác
|
||
璠 phan
|
||
璢 lưu
|
||
璣 ki
|
||
璧 bích
|
||
璨 xán
|
||
璩 cừ
|
||
璪 tảo
|
||
璫 đang
|
||
環 hoàn
|
||
璵 dư
|
||
璽 tỉ
|
||
璿 tuyền
|
||
瓀 nhuyên
|
||
瓈 lê
|
||
瓊 quỳnh
|
||
瓏 lung
|
||
瓒 toản
|
||
瓔 anh
|
||
瓚 toản
|
||
瓜 qua
|
||
瓞 điệt
|
||
瓠 hồ|hoạch
|
||
瓢 biều
|
||
瓣 biện
|
||
瓤 nhương
|
||
瓦 ngõa
|
||
瓯 âu
|
||
瓴 linh
|
||
瓷 từ
|
||
瓻 hi
|
||
瓿 bẫu|phẫu
|
||
甁 bình
|
||
甃 trứu
|
||
甄 chân|chấn
|
||
甆 từ
|
||
甌 âu
|
||
甍 manh
|
||
甎 chuyên
|
||
甑 tắng
|
||
甒 vũ
|
||
甓 bích
|
||
甕 úng
|
||
甖 anh
|
||
甗 nghiễn
|
||
甘 cam
|
||
甚 thậm
|
||
甜 điềm
|
||
生 sanh|sinh
|
||
甡 sân
|
||
產 sản
|
||
甥 sanh
|
||
甦 tô
|
||
用 dụng
|
||
甫 phủ
|
||
甬 dũng
|
||
甯 nịnh|ninh
|
||
田 điền
|
||
由 do
|
||
甲 giáp
|
||
申 thân
|
||
电 điện
|
||
男 nam
|
||
甸 điện|điền
|
||
町 đinh
|
||
画 hoạch
|
||
畀 tý
|
||
畂 điền
|
||
畅 sướng
|
||
畆 mẫu
|
||
畊 canh
|
||
界 giới
|
||
畎 quyến
|
||
畏 úy
|
||
畔 bạn
|
||
留 lưu
|
||
畚 bổn
|
||
畛 chẩn
|
||
畜 súc|húc
|
||
畝 mẫu
|
||
畞 mẫu
|
||
畢 tất
|
||
畣 đáp
|
||
略 lược
|
||
畦 huề
|
||
畨 phiên
|
||
番 phiên|phan|ba|bà
|
||
畫 họa|hoạch
|
||
畬 dư
|
||
畮 mẫu
|
||
畯 tuấn
|
||
異 dị
|
||
畱 lưu
|
||
畲 dư
|
||
畴 trù
|
||
當 đương|đáng
|
||
畸 ki
|
||
畹 uyển
|
||
畽 thoản
|
||
畿 kì
|
||
疄 lân
|
||
疆 cương
|
||
疇 trù
|
||
疊 điệp
|
||
疋 sơ|nhã|thất
|
||
疎 sơ
|
||
疏 sơ|sớ
|
||
疐 chí
|
||
疑 nghi
|
||
疒 nạch
|
||
疓 đinh
|
||
疖 tiết
|
||
疗 liệu
|
||
疘 giang
|
||
疙 ngật
|
||
疚 cứu
|
||
疝 sán
|
||
疟 ngược
|
||
疠 lệ
|
||
疡 dương
|
||
疢 sấn
|
||
疣 vưu
|
||
疤 ba
|
||
疥 giới
|
||
疫 dịch
|
||
疮 sang
|
||
疯 phong
|
||
疰 chú
|
||
疲 bì
|
||
疳 cam
|
||
疴 a|kha
|
||
疵 tỳ
|
||
疸 đản
|
||
疹 chẩn
|
||
疼 đông
|
||
疽 thư
|
||
疾 tật
|
||
疿 phi
|
||
痀 câu|củ
|
||
痁 thiêm
|
||
痂 già
|
||
痃 hiền|huyền
|
||
痄 chá
|
||
病 bệnh
|
||
症 chứng
|
||
痈 ung
|
||
痉 kinh
|
||
痊 thuyên
|
||
痌 thông|đồng
|
||
痍 di
|
||
痎 giai
|
||
痏 vị
|
||
痒 dương
|
||
痔 trĩ
|
||
痕 ngân
|
||
痗 mội
|
||
痘 đậu
|
||
痙 kinh
|
||
痛 thống
|
||
痞 bĩ
|
||
痠 toan
|
||
痢 lị
|
||
痣 chí
|
||
痧 sa
|
||
痨 lao
|
||
痪 hoán
|
||
痰 đàm
|
||
痱 phi|phỉ
|
||
痲 ma
|
||
痳 lâm
|
||
痴 si
|
||
痹 tý
|
||
痺 tý
|
||
痼 cố
|
||
痾 a
|
||
痿 nuy
|
||
瘀 ứ
|
||
瘁 tụy
|
||
瘃 chúc
|
||
瘅 đản|đan
|
||
瘈 khế
|
||
瘊 hầu
|
||
瘋 phong
|
||
瘌 lạt
|
||
瘍 dương
|
||
瘏 đồ
|
||
瘐 dũ
|
||
瘓 hoán
|
||
瘕 hà|gia
|
||
瘖 âm
|
||
瘗 ế
|
||
瘛 xiết|khiết
|
||
瘝 quan
|
||
瘞 ế
|
||
瘟 ôn
|
||
瘠 tích
|
||
瘡 sang
|
||
瘢 ban
|
||
瘤 lựu
|
||
瘥 ta|sái
|
||
瘦 sấu
|
||
瘧 ngược
|
||
瘩 đáp
|
||
瘪 biết|tất
|
||
瘫 than
|
||
瘭 tiếu|tiêu
|
||
瘰 lỗi|lõa
|
||
瘲 túng
|
||
瘳 sưu
|
||
瘴 chướng
|
||
瘵 sái
|
||
瘸 qua
|
||
瘻 lũ
|
||
瘼 mạc
|
||
瘾 ẩn
|
||
瘿 anh
|
||
療 liệu
|
||
癃 lung
|
||
癅 lựu
|
||
癆 lao
|
||
癉 đản|đan
|
||
癌 nham
|
||
癎 giản
|
||
癒 dũ
|
||
癖 phích|tích
|
||
癗 lũy
|
||
癘 lệ
|
||
癜 điến
|
||
癞 lại
|
||
癟 biết|tất
|
||
癡 si
|
||
癢 dưỡng|dạng
|
||
癣 tiển
|
||
癤 tiết
|
||
癥 trưng
|
||
癧 lịch
|
||
癩 lại
|
||
癫 điên
|
||
癬 tiển
|
||
癭 anh
|
||
癮 ẩn
|
||
癯 cù
|
||
癰 ung
|
||
癱 than
|
||
癲 điên
|
||
癶 bát
|
||
癸 quý
|
||
登 đăng
|
||
發 phát
|
||
白 bạch
|
||
百 bách|bá|mạch
|
||
皁 tạo
|
||
的 đích|để
|
||
皆 giai
|
||
皇 hoàng
|
||
皈 quy
|
||
皋 cao
|
||
皎 kiểu|hiệu
|
||
皐 cao
|
||
皑 ngai
|
||
皓 hạo
|
||
皖 hoàn|hoán
|
||
皙 tích
|
||
皚 ngai
|
||
皜 hạo|cảo
|
||
皞 hạo
|
||
皡 hạo
|
||
皤 bà
|
||
皦 kiểu
|
||
皭 tước
|
||
皮 bì
|
||
皰 pháo
|
||
皱 trứu
|
||
皲 quân
|
||
皴 thuân
|
||
皸 quân
|
||
皺 trứu
|
||
皻 cha
|
||
皼 cổ
|
||
皿 mãnh
|
||
盂 vu
|
||
盃 bôi
|
||
盅 chung
|
||
盆 bồn
|
||
盇 hạp
|
||
盈 doanh
|
||
益 ích
|
||
盌 oản
|
||
盍 hạp
|
||
盎 áng
|
||
盏 trản
|
||
盐 diêm
|
||
监 giam|giám
|
||
盒 hạp
|
||
盔 khôi
|
||
盖 cái
|
||
盗 đạo
|
||
盘 bàn
|
||
盛 thịnh|thình
|
||
盜 đạo
|
||
盞 trản
|
||
盟 minh
|
||
盡 tận|tẫn
|
||
監 giam|giám
|
||
盤 bàn
|
||
盥 quán
|
||
盦 am
|
||
盧 lô
|
||
盩 chu
|
||
盪 đãng
|
||
盬 cổ
|
||
目 mục
|
||
盱 hu
|
||
盲 manh
|
||
直 trực
|
||
相 tương|tướng
|
||
盹 truân
|
||
盻 hễ
|
||
盼 phán
|
||
盾 thuẫn
|
||
省 tỉnh
|
||
眄 miện
|
||
眇 miễu
|
||
眈 đam
|
||
眉 my|mi
|
||
眊 mạo
|
||
看 khán
|
||
眎 thị
|
||
眙 dị|di
|
||
眚 sảnh
|
||
眛 muội
|
||
眞 chân
|
||
真 chân
|
||
眠 miên
|
||
眡 thị
|
||
眢 oan
|
||
眥 tí|xải|trại
|
||
眨 trát
|
||
眩 huyễn
|
||
眯 mị
|
||
眱 di
|
||
眵 si
|
||
眶 khuông
|
||
眷 quyến
|
||
眸 mâu
|
||
眺 thiếu
|
||
眼 nhãn
|
||
眽 mạch
|
||
眾 chúng
|
||
着 khán
|
||
睁 tĩnh|tranh
|
||
睅 hạn
|
||
睆 hoản
|
||
睇 thê|đê
|
||
睊 quyến
|
||
睍 hiển
|
||
睏 khốn
|
||
睐 lãi
|
||
睚 nhai
|
||
睛 tình
|
||
睜 tĩnh|tranh
|
||
睞 lãi
|
||
睟 túy
|
||
睡 thụy
|
||
睢 tuy|huy
|
||
督 đốc
|
||
睥 bễ
|
||
睦 mục
|
||
睨 nghễ
|
||
睪 dịch
|
||
睫 tiệp
|
||
睬 thải
|
||
睹 đổ
|
||
睽 khuê
|
||
睾 dịch
|
||
睿 duệ
|
||
瞀 mậu
|
||
瞄 miểu
|
||
瞇 mị
|
||
瞋 sân
|
||
瞌 khạp
|
||
瞍 tẩu
|
||
瞎 hạt
|
||
瞑 minh|miễn
|
||
瞒 man|môn
|
||
瞖 ế
|
||
瞞 man|môn
|
||
瞠 sanh
|
||
瞢 măng
|
||
瞥 miết
|
||
瞧 tiều
|
||
瞩 chúc
|
||
瞪 trừng
|
||
瞬 thuấn
|
||
瞭 liệu
|
||
瞰 khám
|
||
瞳 đồng
|
||
瞶 quý
|
||
瞷 gián
|
||
瞻 chiêm
|
||
瞽 cổ
|
||
瞾 chiếu
|
||
瞿 cù|củ
|
||
矇 mông
|
||
矉 tần
|
||
矍 quắc
|
||
矑 lô
|
||
矗 súc
|
||
矙 khám
|
||
矚 chúc
|
||
矛 mâu
|
||
矜 căng
|
||
矞 duật
|
||
矟 sáo|sác
|
||
矢 thỉ
|
||
矣 hĩ
|
||
知 tri
|
||
矦 hầu
|
||
矧 thẩn
|
||
矩 củ
|
||
矫 kiểu
|
||
短 đoản
|
||
矮 ải|nụy
|
||
矯 kiểu
|
||
矰 tăng
|
||
矱 hoạch
|
||
石 thạch
|
||
矶 ki
|
||
矻 khốt|ngột
|
||
矼 cang|khang|xoang
|
||
矽 tịch
|
||
矾 phàn
|
||
矿 quáng
|
||
砀 nãng|nương
|
||
码 mã
|
||
砂 sa
|
||
砆 phu
|
||
砉 hoạch
|
||
砌 thế
|
||
砍 khảm
|
||
砑 nhạ
|
||
砒 tì
|
||
砗 xa
|
||
砚 nghiễn
|
||
砝 kiếp|pháp
|
||
砥 chỉ
|
||
砦 trại
|
||
砧 châm
|
||
砭 biêm
|
||
砮 nỗ
|
||
砲 pháo
|
||
破 phá
|
||
砷 thân
|
||
砺 lệ
|
||
砻 lung
|
||
砾 lịch
|
||
础 sở
|
||
硃 chu
|
||
硇 nao
|
||
硎 hình
|
||
硏 nghiên|nghiễn
|
||
硕 thạc
|
||
硗 khao|nghiêu
|
||
硜 khanh
|
||
硝 tiêu
|
||
硨 xa
|
||
硫 lưu
|
||
硬 ngạnh
|
||
确 xác
|
||
硯 nghiễn
|
||
硼 bằng
|
||
碁 kỳ
|
||
碇 đĩnh
|
||
碉 điêu
|
||
碌 lục
|
||
碍 ngại
|
||
碎 toái
|
||
碑 bi
|
||
碓 đối
|
||
碔 vũ
|
||
碗 oản
|
||
碘 điển
|
||
碛 thích
|
||
碞 nham
|
||
碟 điệp
|
||
碡 độc
|
||
碣 kiệt|kệ
|
||
碧 bích
|
||
碩 thạc
|
||
碪 châm
|
||
碭 nãng|nương
|
||
碯 não
|
||
碰 bính|binh
|
||
碱 thiêm
|
||
確 xác
|
||
碼 mã
|
||
碾 niễn|chiển
|
||
磁 từ
|
||
磅 bàng|bảng
|
||
磉 tảng
|
||
磊 lỗi
|
||
磋 tha
|
||
磐 bàn
|
||
磑 ngại|cai
|
||
磔 trách
|
||
磕 khái
|
||
磗 chuyên
|
||
磠 lỗ
|
||
磧 thích
|
||
磨 ma|má
|
||
磬 khánh
|
||
磯 ki
|
||
磲 cừ
|
||
磴 đặng
|
||
磷 lân|lấn
|
||
磺 hoàng
|
||
磻 bàn|bà
|
||
磽 khao|nghiêu
|
||
礁 tiều
|
||
礌 lôi
|
||
礎 sở
|
||
礙 ngại
|
||
礜 dự
|
||
礞 mông
|
||
礟 pháo
|
||
礦 quáng
|
||
礧 lôi
|
||
礪 lệ
|
||
礫 lịch
|
||
礬 phàn
|
||
礮 pháo
|
||
礱 lung
|
||
礴 bạc
|
||
示 kì|thị
|
||
礼 lễ
|
||
礽 nhưng
|
||
社 xã
|
||
礿 dược|thược
|
||
祀 tự
|
||
祁 kì
|
||
祇 kì|chi
|
||
祈 kì
|
||
祉 chỉ
|
||
祊 banh
|
||
祐 hữu
|
||
祓 phất
|
||
祔 phụ
|
||
祕 bí
|
||
祖 tổ
|
||
祗 chi
|
||
祘 toán
|
||
祚 tộ
|
||
祛 khư
|
||
祜 hỗ
|
||
祝 chúc|chú
|
||
神 thần
|
||
祟 túy|trúy
|
||
祠 từ
|
||
祥 tường
|
||
祧 thiêu|diêu
|
||
票 phiếu|tiêu|phiêu
|
||
祫 hợp
|
||
祭 tế|sái
|
||
祯 trinh
|
||
祲 tẩm
|
||
祷 đảo
|
||
祸 họa
|
||
祺 kì
|
||
祼 quán
|
||
祿 lộc
|
||
禀 bẩm
|
||
禁 cấm|câm
|
||
禄 lộc
|
||
禅 thiện|thiền
|
||
禊 hễ
|
||
禋 nhân|yên
|
||
禍 họa
|
||
禎 trinh
|
||
福 phúc
|
||
禔 đề
|
||
禕 y
|
||
禖 môi
|
||
禘 đế
|
||
禡 mã
|
||
禦 ngữ
|
||
禧 hi
|
||
禩 tự
|
||
禪 thiện|thiền
|
||
禫 đạm
|
||
禮 lễ
|
||
禰 nỉ
|
||
禱 đảo
|
||
禳 nhương
|
||
禴 dược
|
||
禸 nhựu
|
||
禹 vũ
|
||
禺 ngu
|
||
离 ly
|
||
禽 cầm
|
||
禾 hòa
|
||
禿 ngốc
|
||
秀 tú
|
||
私 tư
|
||
秃 ngốc
|
||
秆 cán
|
||
秈 tiên
|
||
秉 bỉnh
|
||
秊 niên
|
||
秋 thu
|
||
种 chủng|chúng
|
||
科 khoa
|
||
秒 miểu
|
||
秔 canh
|
||
秕 bỉ
|
||
秖 kì
|
||
秘 bí
|
||
租 tô
|
||
秣 mạt
|
||
秤 xứng
|
||
秦 tần
|
||
秧 ương
|
||
秩 trật
|
||
秫 thuật
|
||
秬 cự
|
||
秭 tỉ
|
||
积 tích|tí
|
||
称 xưng|xứng
|
||
秸 kiết
|
||
移 di|dị|sỉ
|
||
秽 uế
|
||
稀 hi
|
||
稂 lang
|
||
稃 phù
|
||
稅 thuế|thối|thoát
|
||
稈 cán
|
||
稊 đề
|
||
程 trình
|
||
稌 đồ
|
||
稍 sảo|sao
|
||
税 thuế|thối|thoát
|
||
稔 nhẫm|nẫm
|
||
稗 bại
|
||
稚 trĩ
|
||
稜 lăng|lắng
|
||
稞 khoa
|
||
稟 bẩm|lẫm
|
||
稠 trù
|
||
稣 tô
|
||
稭 giai|kiết
|
||
種 chủng|chúng
|
||
稱 xưng|xứng
|
||
稳 ổn
|
||
稷 tắc
|
||
稺 trĩ
|
||
稻 đạo
|
||
稼 giá
|
||
稽 kê|khể
|
||
稾 cảo
|
||
稿 cảo
|
||
穀 cốc
|
||
穄 tế
|
||
穅 khang
|
||
穆 mục|mặc
|
||
穇 sam
|
||
穈 môn
|
||
穉 trĩ
|
||
穌 tô
|
||
積 tích|tí
|
||
穎 dĩnh
|
||
穑 sắc
|
||
穗 tuệ
|
||
穠 nùng
|
||
穡 sắc
|
||
穢 uế
|
||
穤 nhu
|
||
穨 đồi
|
||
穩 ổn
|
||
穫 hoạch
|
||
穰 nhương|nhưỡng
|
||
穴 huyệt
|
||
穵 ấp
|
||
究 cứu
|
||
穷 cùng
|
||
穸 tịch
|
||
穹 khung
|
||
空 không|khống|khổng
|
||
穽 tỉnh
|
||
穿 xuyên
|
||
窀 truân
|
||
突 đột
|
||
窃 thiết
|
||
窄 trách
|
||
窅 yểu
|
||
窆 biếm
|
||
窈 yểu
|
||
窊 oa
|
||
窍 khiếu
|
||
窑 diêu
|
||
窒 trất
|
||
窓 song
|
||
窔 yểu|diểu
|
||
窕 điệu|thiêu
|
||
窖 diếu
|
||
窗 song
|
||
窘 quẫn
|
||
窜 thoán
|
||
窝 oa
|
||
窞 đạm|nảm.
|
||
窟 quật
|
||
窠 khòa
|
||
窣 tốt
|
||
窥 khuy
|
||
窦 đậu
|
||
窨 ấm
|
||
窩 oa
|
||
窪 oa
|
||
窬 du
|
||
窭 cũ|lũ
|
||
窮 cùng
|
||
窯 diêu
|
||
窰 diêu
|
||
窳 dũ
|
||
窵 điếu
|
||
窶 cũ|lũ
|
||
窸 tất
|
||
窺 khuy
|
||
窾 khoản
|
||
窿 lung
|
||
竄 thoán
|
||
竅 khiếu
|
||
竇 đậu
|
||
竈 táo
|
||
竊 thiết
|
||
立 lập
|
||
竖 thụ
|
||
站 trạm
|
||
竚 trữ
|
||
竝 tịnh
|
||
竞 cạnh
|
||
竟 cánh
|
||
章 chương
|
||
竣 thuân|thuyên
|
||
童 đồng
|
||
竦 tủng
|
||
竪 thụ
|
||
竫 tĩnh
|
||
竭 kiệt
|
||
端 đoan
|
||
競 cạnh
|
||
竸 cạnh
|
||
竹 trúc
|
||
竺 trúc|đốc
|
||
竽 vu
|
||
竾 trì
|
||
竿 can|cán
|
||
笃 đốc
|
||
笆 ba
|
||
笇 toán
|
||
笈 cấp
|
||
笊 tráo
|
||
笋 duẩn
|
||
笏 hốt
|
||
笑 tiếu
|
||
笔 bút
|
||
笙 sanh
|
||
笛 địch
|
||
笞 si
|
||
笠 lạp
|
||
笥 tứ
|
||
符 phù
|
||
笨 bổn
|
||
笪 đát
|
||
笫 chỉ
|
||
第 đệ
|
||
笱 cú|cẩu
|
||
笳 già
|
||
笵 phạm
|
||
笺 tiên
|
||
笼 lung|lộng
|
||
笾 biên
|
||
筅 tiển
|
||
筆 bút
|
||
筇 cung
|
||
等 đẳng
|
||
筋 cân
|
||
筌 thuyên
|
||
筍 duẩn|tấn
|
||
筏 phiệt
|
||
筐 khuông
|
||
筑 trúc
|
||
筒 đồng
|
||
筓 kê
|
||
答 đáp
|
||
策 sách
|
||
筚 tất
|
||
筛 si
|
||
筝 tranh
|
||
筞 sách
|
||
筠 quân
|
||
筢 ba
|
||
筤 lang
|
||
筥 cử
|
||
筦 quản
|
||
筩 đồng
|
||
筭 toán
|
||
筮 thệ|phệ
|
||
筯 trợ
|
||
筰 tạc
|
||
筱 tiểu
|
||
筲 sao
|
||
筳 đình
|
||
筴 sách|giáp|hiệp
|
||
筵 diên
|
||
筷 khoái
|
||
筸 cao
|
||
筹 trù
|
||
签 thiêm
|
||
简 giản
|
||
箆 bề
|
||
箇 cá
|
||
箋 tiên
|
||
箍 cô
|
||
箏 tranh
|
||
箑 tiệp
|
||
箒 trửu
|
||
箔 bạc
|
||
箕 ky|cơ
|
||
算 toán
|
||
箚 tráp
|
||
箜 không
|
||
箝 kiềm
|
||
箠 chủy
|
||
管 quản
|
||
箦 trách
|
||
箧 khiếp
|
||
箨 thác
|
||
箩 la
|
||
箪 đan
|
||
箫 tiêu
|
||
箬 nhược
|
||
箭 tiến
|
||
箯 tiên
|
||
箱 tương|sương
|
||
箲 tiển
|
||
箴 châm
|
||
箸 trứ|trợ
|
||
節 tiết|tiệt
|
||
篁 hoàng
|
||
範 phạm
|
||
篆 triện
|
||
篇 thiên
|
||
築 trúc
|
||
篋 khiếp
|
||
篌 hầu
|
||
篓 lâu|lũ
|
||
篔 vân
|
||
篙 cao
|
||
篚 phỉ
|
||
篛 nhược
|
||
篝 câu
|
||
篠 tiểu
|
||
篡 soán
|
||
篤 đốc
|
||
篥 lật
|
||
篦 bề
|
||
篨 trừ
|
||
篩 si
|
||
篪 trì
|
||
篮 lam
|
||
篱 li
|
||
篲 tuệ
|
||
篳 tất
|
||
篴 địch
|
||
篷 bồng
|
||
篼 đâu
|
||
篾 miệt
|
||
簀 trách
|
||
簇 thốc|thấu
|
||
簉 sứu
|
||
簋 quỹ
|
||
簍 lâu|lũ
|
||
簏 lộc
|
||
簑 thoa
|
||
簒 soán
|
||
簖 đoán
|
||
簞 đan
|
||
簟 điệm
|
||
簠 phủ
|
||
簡 giản
|
||
簦 đăng
|
||
簧 hoàng
|
||
簨 tuẩn
|
||
簪 trâm
|
||
簫 tiêu
|
||
簮 trâm
|
||
簴 cự
|
||
簷 diêm
|
||
簸 bá
|
||
簹 đương
|
||
簽 thiêm
|
||
簾 liêm
|
||
簿 bộ|bạc
|
||
籁 lại
|
||
籃 lam
|
||
籌 trù
|
||
籍 tịch|tạ
|
||
籐 đằng
|
||
籑 soạn
|
||
籒 trứu
|
||
籖 thiêm
|
||
籙 lục
|
||
籛 tiên
|
||
籜 thác
|
||
籟 lại
|
||
籠 lung|lộng
|
||
籤 thiêm
|
||
籥 thược
|
||
籧 cừ
|
||
籩 biên
|
||
籪 đoán
|
||
籬 li
|
||
籮 la
|
||
籯 doanh
|
||
籰 dược
|
||
籲 dụ
|
||
米 mễ
|
||
籴 địch
|
||
类 loại
|
||
籼 tiên
|
||
籽 tử
|
||
粃 chủy
|
||
粇 canh
|
||
粉 phấn
|
||
粒 lạp
|
||
粕 phách
|
||
粗 thô
|
||
粘 niêm
|
||
粛 túc
|
||
粞 tê
|
||
粟 túc
|
||
粢 tư|tế
|
||
粤 việt
|
||
粥 chúc|dục
|
||
粧 trang
|
||
粪 phẩn
|
||
粮 lương
|
||
粰 phu
|
||
粱 lương
|
||
粲 sán
|
||
粳 canh|cánh|ngạnh
|
||
粵 việt
|
||
粹 túy
|
||
粺 bại
|
||
粽 tống
|
||
精 tinh
|
||
糁 tảm
|
||
糅 nhữu
|
||
糇 hầu
|
||
糈 tư
|
||
糉 tống
|
||
糊 hồ
|
||
糐 đoàn
|
||
糒 bí
|
||
糕 cao
|
||
糖 đường
|
||
糗 khứu
|
||
糙 tháo
|
||
糜 mi
|
||
糝 tảm
|
||
糞 phẩn
|
||
糟 tao
|
||
糠 khang
|
||
糧 lương
|
||
糯 nhu
|
||
糰 đoàn
|
||
糱 nghiệt
|
||
糲 lệ
|
||
糴 địch
|
||
糵 nghiệt
|
||
糶 thiếu
|
||
糸 mịch
|
||
系 hệ
|
||
糾 củ|kiểu
|
||
紀 kỉ
|
||
紂 trụ
|
||
紃 xuyên
|
||
約 ước
|
||
紅 hồng
|
||
紆 hu|u
|
||
紇 hột
|
||
紈 hoàn
|
||
紉 nhân|nhận
|
||
紊 vặn
|
||
紋 văn
|
||
納 nạp
|
||
紐 nữu
|
||
紓 thư
|
||
純 thuần|chuẩn|đồn|truy
|
||
紕 bì|phi
|
||
紗 sa
|
||
紘 hoành
|
||
紙 chỉ
|
||
級 cấp
|
||
紛 phân
|
||
紜 vân
|
||
紝 nhâm
|
||
素 tố
|
||
紡 phưởng
|
||
索 tác|sách
|
||
紥 trát
|
||
紧 khẩn
|
||
紫 tử
|
||
紬 trừu
|
||
紮 trát
|
||
累 luy|lũy|lụy
|
||
細 tế
|
||
紱 phất
|
||
紲 tiết
|
||
紳 thân
|
||
紵 trữ
|
||
紹 thiệu
|
||
紺 cám
|
||
紼 phất
|
||
紾 chẩn|diễn
|
||
紿 đãi
|
||
絀 truất|chuyết
|
||
終 chung
|
||
絃 huyền
|
||
組 tổ
|
||
絅 quýnh
|
||
絆 bán
|
||
絍 nhâm
|
||
絏 tiết
|
||
結 kết
|
||
絕 tuyệt
|
||
絖 khoáng
|
||
絚 căng
|
||
絛 thao
|
||
絜 kiết|hiệt|khiết
|
||
絞 giảo|hào
|
||
絡 lạc
|
||
絢 huyến
|
||
給 cấp
|
||
絨 nhung
|
||
絪 nhân
|
||
絫 lũy
|
||
絮 nhứ
|
||
絰 điệt
|
||
統 thống
|
||
絲 ti
|
||
絳 giáng
|
||
絷 trập
|
||
絹 quyên
|
||
絺 hi
|
||
綁 bảng
|
||
綃 tiêu
|
||
綆 cảnh
|
||
綈 đề
|
||
綉 tú
|
||
綌 khích
|
||
綍 phất
|
||
綏 tuy|thỏa
|
||
經 kinh
|
||
綜 tống|tông
|
||
綠 lục
|
||
綢 trù|thao
|
||
綣 quyển
|
||
綦 kì
|
||
綫 tuyến
|
||
綬 thụ
|
||
維 duy
|
||
綮 khể|khính
|
||
綯 đào
|
||
綰 oản
|
||
綱 cương
|
||
網 võng
|
||
綳 banh
|
||
綴 chuế|chuyết|xuyết
|
||
綵 thải
|
||
綷 túy
|
||
綸 luân
|
||
綹 lữu
|
||
綺 khỉ|ỷ
|
||
綻 trán
|
||
綽 xước
|
||
綾 lăng
|
||
綿 miên
|
||
緅 tưu
|
||
緇 truy
|
||
緉 lưỡng
|
||
緊 khẩn
|
||
緋 phi
|
||
緌 nhuy|tuy
|
||
総 tổng
|
||
緐 phồn
|
||
緒 tự
|
||
緗 tương
|
||
緘 giam
|
||
線 tuyến
|
||
緝 tập
|
||
緞 đoạn
|
||
締 đề
|
||
緡 mân
|
||
緣 duyến|duyên
|
||
緤 tiết
|
||
緥 bảo
|
||
緦 ti
|
||
編 biên
|
||
緩 hoãn
|
||
緪 căng
|
||
緬 miễn|diến
|
||
緯 vĩ
|
||
緲 miểu|diểu
|
||
練 luyện
|
||
緶 biền
|
||
緹 đề
|
||
緻 trí
|
||
縈 oanh
|
||
縉 tấn
|
||
縊 ải
|
||
縋 trúy
|
||
縐 trứu
|
||
縑 kiêm
|
||
縕 ôn|uân|uẩn
|
||
縚 thao
|
||
縛 phược|phọc
|
||
縝 chẩn
|
||
縞 cảo
|
||
縟 nhục
|
||
縠 hộc
|
||
縢 đằng
|
||
縣 huyền|huyện
|
||
縦 sỉ
|
||
縩 sái
|
||
縫 phùng|phúng
|
||
縭 li
|
||
縮 súc
|
||
縱 túng|tổng|tung
|
||
縲 luy
|
||
縴 khiên
|
||
縵 man|mạn
|
||
縶 trập
|
||
縷 lũ|lâu
|
||
縹 phiếu|phiêu
|
||
縻 mi
|
||
總 tổng
|
||
績 tích
|
||
縿 sam
|
||
繁 phồn|bàn
|
||
繃 banh|băng
|
||
繄 ê
|
||
繅 sào|tảo
|
||
繆 mâu|cù|mậu|mục
|
||
繇 diêu|do|chựu|lựu
|
||
繈 cưỡng
|
||
繐 huệ
|
||
繒 tăng
|
||
織 chức|chí|xí
|
||
繕 thiện
|
||
繖 tản
|
||
繙 phiên
|
||
繚 liễu
|
||
繞 nhiễu
|
||
繡 tú
|
||
繢 hội
|
||
繩 thằng
|
||
繪 hội
|
||
繫 hệ
|
||
繭 kiển
|
||
繮 cương
|
||
繯 hoán
|
||
繰 sào
|
||
繳 chước|kiểu
|
||
繹 dịch
|
||
繻 nhu
|
||
繼 kế
|
||
繽 tân
|
||
繾 khiển
|
||
繿 lãm
|
||
纁 huân
|
||
纂 toản
|
||
纆 mặc
|
||
纇 lỗi
|
||
纊 khoáng
|
||
續 tục
|
||
纍 luy
|
||
纎 tiêm
|
||
纏 triền
|
||
纑 lư
|
||
纒 triền
|
||
纓 anh
|
||
纔 tài
|
||
纖 tiêm
|
||
纘 toản
|
||
纚 sỉ|sủy|lý
|
||
纛 đạo
|
||
纜 lãm
|
||
纠 củ|kiểu
|
||
纡 hu|u
|
||
红 hồng
|
||
纣 trụ
|
||
纤 tiêm
|
||
纥 hột
|
||
约 ước
|
||
级 cấp
|
||
纨 hoàn
|
||
纩 khoáng
|
||
纪 kỉ
|
||
纫 nhân|nhận
|
||
纬 vĩ
|
||
纭 vân
|
||
纯 thuần|chuẩn|đồn|truy
|
||
纰 bì|phi
|
||
纱 sa
|
||
纲 cương
|
||
纳 nạp
|
||
纵 túng|tổng|tung
|
||
纶 luân
|
||
纷 phân
|
||
纸 chỉ
|
||
纹 văn
|
||
纺 phưởng
|
||
纽 nữu
|
||
纾 thư
|
||
线 tuyến
|
||
绀 cám
|
||
绁 tiết
|
||
绂 phất
|
||
练 luyện
|
||
组 tổ
|
||
绅 thân
|
||
细 tế
|
||
织 chức|chí|xí
|
||
终 chung
|
||
绉 trứu
|
||
绊 bán
|
||
绋 phất
|
||
绌 truất|chuyết
|
||
绍 thiệu
|
||
绎 dịch
|
||
经 kinh
|
||
绑 bảng
|
||
绒 nhung
|
||
结 kết
|
||
绕 nhiễu
|
||
绘 hội
|
||
给 cấp
|
||
绚 huyến
|
||
绛 giáng
|
||
络 lạc
|
||
绝 tuyệt
|
||
绞 giảo|hào
|
||
统 thống
|
||
绠 cảnh
|
||
绡 tiêu
|
||
绢 quyên
|
||
绣 tú
|
||
绥 tuy|thỏa
|
||
绦 thao
|
||
继 kế
|
||
绨 đề
|
||
绩 tích
|
||
绪 tự
|
||
绫 lăng
|
||
续 tục
|
||
绮 khỉ|ỷ
|
||
绯 phi
|
||
绰 xước
|
||
绳 thằng
|
||
维 duy
|
||
绵 miên
|
||
绶 thụ
|
||
绷 banh|băng
|
||
绸 trù|thao
|
||
绺 lữu
|
||
绻 quyển
|
||
综 tống|tông
|
||
绽 trán
|
||
绾 oản
|
||
绿 lục
|
||
缀 chuế|chuyết|xuyết
|
||
缁 truy
|
||
缃 tương
|
||
缄 giam
|
||
缅 miễn|diến
|
||
缆 lãm
|
||
缇 đề
|
||
缈 miểu|diểu
|
||
缉 tập
|
||
缋 hội
|
||
缌 ti
|
||
缎 đoạn
|
||
缏 biền
|
||
缒 trúy
|
||
缓 hoãn
|
||
缔 đề
|
||
缕 lũ|lâu
|
||
编 biên
|
||
缗 mân
|
||
缘 duyến|duyên
|
||
缙 tấn
|
||
缚 phược|phọc
|
||
缛 nhục
|
||
缜 chẩn
|
||
缝 phùng|phúng
|
||
缟 cảo
|
||
缠 triền
|
||
缡 li
|
||
缢 ải
|
||
缣 kiêm
|
||
缤 tân
|
||
缥 phiếu|phiêu
|
||
缦 man|mạn
|
||
缧 luy
|
||
缨 anh
|
||
缩 súc
|
||
缪 mâu|cù|mậu|mục
|
||
缫 sào|tảo
|
||
缭 liễu
|
||
缮 thiện
|
||
缯 tăng
|
||
缱 khiển
|
||
缲 sào
|
||
缳 hoán
|
||
缴 chước|kiểu
|
||
缵 toản
|
||
缶 phữu|phẫu|phũ
|
||
缸 hang|cang
|
||
缺 khuyết
|
||
缽 bát
|
||
缾 bình
|
||
罂 anh
|
||
罃 oanh
|
||
罄 khánh
|
||
罅 há
|
||
罇 tôn
|
||
罋 úng
|
||
罌 anh
|
||
罍 lôi
|
||
罎 đàm
|
||
罐 quán
|
||
网 võng
|
||
罔 võng
|
||
罕 hãn
|
||
罗 la
|
||
罘 phù
|
||
罚 phạt
|
||
罛 cô
|
||
罝 ta
|
||
罟 cổ
|
||
罡 cương|cang
|
||
罢 bãi|bì
|
||
罣 quái|khuể
|
||
罥 quyến
|
||
罨 yểm|ấp
|
||
罩 tráo
|
||
罪 tội
|
||
罫 quải
|
||
罭 vực
|
||
置 trí
|
||
罰 phạt
|
||
罱 lãm
|
||
署 thự
|
||
罳 ty
|
||
罴 bi
|
||
罵 mạ
|
||
罷 bãi|bì
|
||
罹 li
|
||
罽 kế
|
||
罾 tăng
|
||
罿 đồng
|
||
羀 lữu
|
||
羁 ky
|
||
羃 mạc
|
||
羅 la
|
||
羆 bi
|
||
羇 ki
|
||
羈 ky
|
||
羊 dương
|
||
羋 mị
|
||
羌 khương
|
||
美 mỹ
|
||
羐 dũ
|
||
羑 dũ|dữu
|
||
羓 ba
|
||
羔 cao
|
||
羖 cổ
|
||
羚 linh
|
||
羜 trữ
|
||
羝 đê
|
||
羞 tu
|
||
羡 tiện
|
||
羢 nhung
|
||
羣 quần
|
||
群 quần
|
||
羨 tiện
|
||
義 nghĩa
|
||
羯 yết
|
||
羲 hy
|
||
羵 phần
|
||
羶 thiên
|
||
羸 luy|nuy
|
||
羹 canh|lang
|
||
羼 sạn
|
||
羽 vũ
|
||
羿 nghệ
|
||
翁 ông
|
||
翅 sí
|
||
翊 dực
|
||
翌 dực
|
||
翎 linh
|
||
習 tập
|
||
翔 tường
|
||
翕 hấp
|
||
翘 kiều
|
||
翛 tiêu|dựu
|
||
翟 địch|trạch
|
||
翠 thúy
|
||
翡 phỉ
|
||
翣 sáp
|
||
翥 chứ
|
||
翦 tiễn
|
||
翩 phiên
|
||
翫 ngoạn
|
||
翬 huy
|
||
翮 cách
|
||
翰 hàn
|
||
翳 ế
|
||
翶 cao
|
||
翹 kiều
|
||
翻 phiên
|
||
翼 dực
|
||
翽 hối
|
||
翾 huyên
|
||
翿 đạo
|
||
耀 diệu
|
||
老 lão
|
||
考 khảo
|
||
耄 mạo
|
||
者 giả
|
||
耆 kì|chỉ|thị
|
||
耇 cẩu|củ
|
||
耈 cẩu
|
||
耊 điệt
|
||
耋 điệt
|
||
而 nhi
|
||
耍 sái|sọa
|
||
耎 nhuyễn
|
||
耐 nại
|
||
耑 chuyên
|
||
耒 lỗi
|
||
耔 tỷ|tì
|
||
耕 canh
|
||
耗 háo|mạo|mao
|
||
耘 vân
|
||
耙 bá
|
||
耜 tỷ|cử
|
||
耞 gia
|
||
耡 sừ|sự
|
||
耦 ngẫu
|
||
耨 nậu
|
||
耰 ưu
|
||
耳 nhĩ
|
||
耶 da
|
||
耸 tủng
|
||
耻 sỉ
|
||
耼 đam|tham
|
||
耽 đam
|
||
耿 cảnh
|
||
聂 niếp|nhiếp
|
||
聃 đam
|
||
聆 linh
|
||
聊 liêu
|
||
聋 lung
|
||
职 chức
|
||
聒 quát
|
||
联 liên
|
||
聖 thánh
|
||
聘 sính
|
||
聚 tụ
|
||
聞 văn|vấn|vặn
|
||
聡 thông
|
||
聩 hội
|
||
聪 thông
|
||
聫 liên
|
||
聯 liên
|
||
聰 thông
|
||
聲 thanh
|
||
聳 tủng
|
||
聴 thính
|
||
聵 hội
|
||
聶 niếp|nhiếp
|
||
職 chức
|
||
聽 thính
|
||
聾 lung
|
||
聿 duật
|
||
肃 túc
|
||
肄 dị
|
||
肅 túc
|
||
肆 tứ
|
||
肇 triệu
|
||
肈 triệu
|
||
肉 nhục|nhụ|nậu
|
||
肊 ức
|
||
肋 lặc
|
||
肌 cơ
|
||
肎 khẳng
|
||
肓 hoang
|
||
肖 tiếu|tiêu
|
||
肘 trửu
|
||
肚 đỗ
|
||
肛 giang|khang|xoang
|
||
肝 can
|
||
肠 tràng|trường
|
||
股 cổ
|
||
肢 chi
|
||
肤 phu
|
||
肥 phì
|
||
肧 phôi
|
||
肩 kiên
|
||
肪 phương
|
||
肫 truân|thuần
|
||
肭 nạp
|
||
肮 khảng
|
||
肯 khẳng|khải
|
||
肱 quăng
|
||
育 dục
|
||
肴 hào
|
||
肸 hật
|
||
肺 phế
|
||
肾 thận
|
||
肿 thũng|trũng
|
||
胀 trướng
|
||
胁 hiếp
|
||
胃 vị
|
||
胄 trụ
|
||
胆 đảm
|
||
背 bối|bội
|
||
胎 thai
|
||
胏 chỉ
|
||
胔 tí
|
||
胖 bàn|phán
|
||
胙 tạc|tộ
|
||
胚 phôi
|
||
胛 giáp
|
||
胜 thắng|thăng
|
||
胝 chi|đê
|
||
胞 bào
|
||
胠 khư
|
||
胡 hồ
|
||
胤 dận
|
||
胥 tư
|
||
胧 lông
|
||
胪 lư
|
||
胫 hĩnh
|
||
胭 yên
|
||
胯 khố|khóa
|
||
胰 di
|
||
胱 quang
|
||
胴 đỗng
|
||
胶 giao
|
||
胸 hung
|
||
能 năng|nai|nại
|
||
胾 chí
|
||
脂 chi
|
||
脃 thúy
|
||
脅 hiếp
|
||
脆 thúy
|
||
脈 mạch
|
||
脉 mạch
|
||
脊 tích
|
||
脍 quái|khoái
|
||
脏 tạng
|
||
脐 tề
|
||
脑 não
|
||
脓 nùng
|
||
脔 luyến
|
||
脖 bột
|
||
脗 vẫn
|
||
脘 quản|oản
|
||
脚 cước
|
||
脛 hĩnh
|
||
脝 hanh
|
||
脞 thỏa|tỏa
|
||
脡 đĩnh
|
||
脣 thần
|
||
脧 tuyên|thôi
|
||
脩 tu
|
||
脫 thoát|đoái
|
||
脬 phao
|
||
脯 bô
|
||
脰 đậu
|
||
脱 thoát|đoái
|
||
脸 kiểm|thiểm
|
||
脹 trướng
|
||
脾 tì
|
||
腁 biền
|
||
腆 thiển|điến
|
||
腊 tịch
|
||
腋 dịch
|
||
腌 yêm
|
||
腎 thận
|
||
腐 hủ
|
||
腑 phủ
|
||
腓 phì
|
||
腔 khang|xoang
|
||
腕 oản
|
||
腠 thấu
|
||
腥 tinh
|
||
腦 não
|
||
腩 nạm
|
||
腫 thũng|trũng
|
||
腮 tai
|
||
腯 đột
|
||
腰 yêu
|
||
腱 kiện|kiên
|
||
腳 cước
|
||
腴 du
|
||
腷 phức
|
||
腸 tràng|trường
|
||
腹 phúc
|
||
腺 tuyến
|
||
腻 nị|nhị
|
||
腽 ột
|
||
腾 đằng
|
||
腿 thối
|
||
膀 bàng
|
||
膂 lữ
|
||
膃 ột
|
||
膆 tố
|
||
膈 cách
|
||
膊 bác
|
||
膋 liêu
|
||
膏 cao|cáo
|
||
膑 tẫn|bận
|
||
膓 tràng
|
||
膘 phiêu
|
||
膚 phu
|
||
膛 thang
|
||
膜 mô
|
||
膝 tất
|
||
膞 thuần|thuyền
|
||
膠 giao
|
||
膨 bành
|
||
膩 nị|nhị
|
||
膰 phiền|phần
|
||
膳 thiện
|
||
膴 hô|vũ
|
||
膵 tụy
|
||
膺 ưng
|
||
膽 đảm
|
||
膾 quái|khoái
|
||
膿 nùng
|
||
臀 đồn
|
||
臂 tý
|
||
臄 cược
|
||
臆 ức
|
||
臈 lạp
|
||
臉 kiểm|thiểm
|
||
臊 tao|táo
|
||
臋 đồn
|
||
臍 tề
|
||
臏 tẫn|bận
|
||
臑 nao|nhu
|
||
臕 phiêu
|
||
臘 lạp
|
||
臙 yên
|
||
臚 lư
|
||
臛 hoắc
|
||
臝 lỏa
|
||
臞 cù
|
||
臟 tạng
|
||
臠 luyến
|
||
臡 nê
|
||
臢 châm
|
||
臣 thần
|
||
臥 ngọa
|
||
臧 tang
|
||
臨 lâm|lấm
|
||
自 tự
|
||
臬 nghiệt|niết
|
||
臭 xú|khứu
|
||
臯 cao
|
||
至 chí
|
||
致 trí
|
||
臺 đài
|
||
臻 trăn
|
||
臼 cữu
|
||
臾 du|dũng
|
||
臿 tráp
|
||
舀 yểu
|
||
舁 dư
|
||
舂 thung
|
||
舃 tích
|
||
舄 tích
|
||
舅 cữu
|
||
舆 dư
|
||
與 dữ|dự
|
||
興 hưng|hứng
|
||
舉 cử
|
||
舊 cựu
|
||
舌 thiệt
|
||
舍 xá|xả
|
||
舐 thỉ|để
|
||
舒 thư
|
||
舔 thiểm
|
||
舖 phô
|
||
舘 quán
|
||
舚 thiêm
|
||
舛 suyễn
|
||
舜 thuấn
|
||
舝 hạt
|
||
舞 vũ
|
||
舟 chu
|
||
舡 hang
|
||
舢 san
|
||
舣 nghĩ
|
||
舩 thuyền
|
||
航 hàng
|
||
舫 phảng|phang
|
||
般 bàn|ban|bát
|
||
舰 hạm
|
||
舲 linh
|
||
舳 trục
|
||
舴 trách
|
||
舵 đà
|
||
舶 bạc
|
||
舷 huyền
|
||
舸 khả
|
||
船 thuyền
|
||
舻 lô
|
||
艁 tạo
|
||
艄 sao
|
||
艇 đĩnh
|
||
艋 mãnh
|
||
艘 tao|sưu
|
||
艟 đồng
|
||
艣 lỗ
|
||
艤 nghĩ
|
||
艦 hạm
|
||
艨 mông
|
||
艫 lô
|
||
艮 cấn
|
||
良 lương
|
||
艰 gian
|
||
艱 gian
|
||
色 sắc
|
||
艳 diễm
|
||
艴 phật
|
||
艶 diễm
|
||
艷 diễm
|
||
艸 thảo
|
||
艺 nghệ
|
||
艽 giao|cừu|bông
|
||
艾 ngải|nghệ
|
||
节 tiết|tiệt
|
||
芃 bồng
|
||
芄 hoàn
|
||
芈 mị
|
||
芊 thiên
|
||
芋 dụ|hu
|
||
芍 thược
|
||
芎 khung
|
||
芑 khỉ
|
||
芒 mang
|
||
芗 hương
|
||
芘 tỉ
|
||
芙 phù
|
||
芜 vu
|
||
芝 chi
|
||
芟 sam
|
||
芡 khiếm
|
||
芣 phù
|
||
芥 giới
|
||
芦 lô
|
||
芧 trữ|tự
|
||
芨 cập
|
||
芩 cầm
|
||
芪 kì
|
||
芫 nguyên
|
||
芬 phân
|
||
芭 ba
|
||
芮 nhuế
|
||
芯 tâm
|
||
芰 kị
|
||
花 hoa
|
||
芳 phương
|
||
芷 chỉ
|
||
芸 vân
|
||
芹 cần
|
||
芻 sô
|
||
芼 mạo|mao
|
||
芽 nha
|
||
芾 phất
|
||
苁 thung
|
||
苇 vi
|
||
苈 lịch
|
||
苋 hiện
|
||
苌 trường
|
||
苍 thương|thưởng
|
||
苎 trữ
|
||
苏 tô
|
||
苐 đệ
|
||
苑 uyển|uất|uẩn
|
||
苒 nhiễm
|
||
苓 linh
|
||
苔 đài
|
||
苕 điều|thiều
|
||
苖 miêu
|
||
苗 miêu
|
||
苙 lập
|
||
苛 hà
|
||
苜 mục
|
||
苞 bao
|
||
苟 cẩu
|
||
苡 dĩ
|
||
苣 cự
|
||
若 nhược
|
||
苦 khổ
|
||
苧 trữ
|
||
苫 thiêm
|
||
英 anh
|
||
苴 tư
|
||
苶 niết
|
||
苹 bình
|
||
苻 phù
|
||
苽 cô
|
||
苾 bật
|
||
茀 phất
|
||
茁 truất
|
||
茂 mậu
|
||
范 phạm
|
||
茄 gia
|
||
茅 mao
|
||
茆 lữu|mao
|
||
茇 bạt|bát|bái
|
||
茉 mạt
|
||
茌 trì
|
||
茎 hành
|
||
茑 điểu
|
||
茔 doanh
|
||
茕 quỳnh
|
||
茗 mính
|
||
茘 lệ
|
||
茜 thiến
|
||
茝 chỉ
|
||
茧 kiển
|
||
茨 tỳ
|
||
茫 mang
|
||
茭 giao
|
||
茯 phục
|
||
茱 thù
|
||
茲 tư|từ
|
||
茴 hồi
|
||
茵 nhân
|
||
茶 trà
|
||
茸 nhung|nhũng
|
||
茹 như|nhự
|
||
茺 sung
|
||
茼 đồng
|
||
荀 tuân
|
||
荃 thuyên
|
||
荄 cai
|
||
荅 đáp
|
||
荆 kinh
|
||
荇 hạnh
|
||
荈 suyễn
|
||
草 thảo
|
||
荊 kinh
|
||
荏 nhẫm
|
||
荐 tiến
|
||
荑 đề|di
|
||
荒 hoang
|
||
荚 giáp
|
||
荛 nhiêu|nghiêu
|
||
荜 tất
|
||
荞 kiều
|
||
荟 oái|hội
|
||
荡 đãng|đảng
|
||
荣 vinh
|
||
荤 huân
|
||
荥 huỳnh
|
||
荦 lạc
|
||
荧 huỳnh
|
||
荩 tẫn
|
||
荪 tôn
|
||
荫 ấm
|
||
药 dược
|
||
荳 đậu
|
||
荷 hà
|
||
荸 bột
|
||
荻 địch
|
||
荼 đồ|gia
|
||
荽 tuy
|
||
莅 lị
|
||
莆 phủ|bồ
|
||
莉 lị
|
||
莊 trang
|
||
莎 toa|sa
|
||
莒 cử
|
||
莓 môi
|
||
莖 hành
|
||
莘 sân|tân
|
||
莙 quân
|
||
莛 đình
|
||
莝 tỏa
|
||
莞 hoàn|hoản
|
||
莠 dửu|tú
|
||
莢 giáp
|
||
莧 hiện
|
||
莨 lang
|
||
莩 phu
|
||
莪 nga
|
||
莫 mạc|mộ|mạch|bá
|
||
莱 lai
|
||
莲 liên
|
||
莳 thì|thi
|
||
莴 oa
|
||
获 hoạch
|
||
莸 du
|
||
莹 oánh
|
||
莺 oanh
|
||
莾 mãng
|
||
菀 uyển
|
||
菁 tinh
|
||
菅 gian
|
||
菇 cô
|
||
菉 lục
|
||
菊 cúc
|
||
菌 khuẩn
|
||
菓 quả
|
||
菔 bặc
|
||
菖 xương
|
||
菘 tùng
|
||
菜 thái
|
||
菟 thỏ|thố|đồ
|
||
菠 ba
|
||
菡 hạm
|
||
菩 bồ
|
||
菪 đãng
|
||
菫 cận
|
||
華 hoa|hóa
|
||
菰 cô
|
||
菱 lăng
|
||
菲 phỉ|phi
|
||
菴 am
|
||
菸 ư|yên
|
||
菹 trư|thư
|
||
菼 thảm
|
||
菽 thục
|
||
菾 điềm
|
||
萁 ki
|
||
萃 tụy
|
||
萄 đào
|
||
萆 tì
|
||
萇 trường
|
||
萊 lai
|
||
萋 thê
|
||
萌 manh
|
||
萍 bình
|
||
萎 nuy
|
||
萏 đạm
|
||
萑 hoàn|chuy
|
||
萝 la
|
||
萤 huỳnh
|
||
营 doanh|dinh
|
||
萦 oanh
|
||
萧 tiêu
|
||
萨 tát
|
||
萬 vạn
|
||
萱 huyên
|
||
萲 huyên
|
||
萵 oa
|
||
萸 du
|
||
萹 phiên
|
||
萼 ngạc
|
||
落 lạc
|
||
葅 thư
|
||
葆 bảo
|
||
葉 diệp
|
||
葑 phong|phúng
|
||
葖 đột
|
||
著 trứ
|
||
葘 truy|tai
|
||
葚 thậm
|
||
葛 cát
|
||
葡 bồ
|
||
董 đổng
|
||
葦 vi
|
||
葩 ba
|
||
葫 hồ
|
||
葬 táng
|
||
葭 gia
|
||
葯 ước|dược|điếu
|
||
葱 thông
|
||
葳 uy
|
||
葵 quỳ
|
||
葶 đình
|
||
葷 huân
|
||
葸 tỉ
|
||
葹 thi
|
||
葺 tập
|
||
蒂 đế
|
||
蒇 siển
|
||
蒉 quỹ
|
||
蒋 tương|tưởng
|
||
蒌 lâu
|
||
蒐 sưu
|
||
蒔 thì|thi
|
||
蒙 mông
|
||
蒜 toán
|
||
蒞 lị
|
||
蒟 củ
|
||
蒡 bảng
|
||
蒨 thiến
|
||
蒯 khoái
|
||
蒱 bồ
|
||
蒲 bồ
|
||
蒴 sóc
|
||
蒸 chưng
|
||
蒹 kiêm
|
||
蒺 tật
|
||
蒻 nhược
|
||
蒼 thương|thưởng
|
||
蒿 hao
|
||
蓀 tôn
|
||
蓁 trăn
|
||
蓂 minh
|
||
蓄 súc
|
||
蓆 tịch
|
||
蓇 cốt
|
||
蓉 dong
|
||
蓊 ống|ông
|
||
蓋 cái
|
||
蓍 thi
|
||
蓏 lỏa
|
||
蓐 nhục
|
||
蓑 thoa|toa|tuy
|
||
蓓 bội
|
||
蓝 lam
|
||
蓟 kế
|
||
蓠 li
|
||
蓣 dự
|
||
蓦 mạch
|
||
蓧 điệu
|
||
蓬 bồng
|
||
蓮 liên
|
||
蓯 thung
|
||
蓰 tỉ
|
||
蓱 bình
|
||
蓴 thuần
|
||
蓷 thôi
|
||
蓺 nghệ
|
||
蓼 liệu
|
||
蓽 tất
|
||
蓿 túc
|
||
蔆 lăng
|
||
蔑 miệt
|
||
蔓 mạn
|
||
蔔 bặc
|
||
蔕 đế
|
||
蔗 giá
|
||
蔚 úy|uất
|
||
蔞 lâu
|
||
蔟 thốc
|
||
蔡 thái|sái|tát
|
||
蔣 tương|tưởng
|
||
蔥 thông
|
||
蔦 điểu
|
||
蔬 sơ
|
||
蔭 ấm
|
||
蔴 ma
|
||
蔷 sắc|tường
|
||
蔹 liêm
|
||
蔺 lận
|
||
蔻 khấu
|
||
蔼 ái
|
||
蔽 tế|phất
|
||
蔾 lê
|
||
蕁 tầm
|
||
蕃 phiền
|
||
蕆 siển
|
||
蕈 khuẩn
|
||
蕉 tiêu
|
||
蕊 nhị
|
||
蕋 nhị
|
||
蕎 kiều
|
||
蕑 gian
|
||
蕓 vân
|
||
蕕 du
|
||
蕖 cừ
|
||
蕘 nhiêu|nghiêu
|
||
蕙 huệ
|
||
蕝 toát
|
||
蕞 tối|tụi
|
||
蕡 phần
|
||
蕢 quỹ
|
||
蕤 nhuy
|
||
蕨 quyết
|
||
蕩 đãng|đảng
|
||
蕪 vu
|
||
蕭 tiêu
|
||
蕲 kì
|
||
蕴 uẩn|uấn
|
||
蕷 dự
|
||
蕹 ung
|
||
蕻 hống
|
||
蕾 lôi
|
||
薀 ôn|uẩn
|
||
薄 bạc|bác
|
||
薇 vi
|
||
薈 oái|hội
|
||
薊 kế
|
||
薌 hương
|
||
薏 ý
|
||
薐 lăng
|
||
薑 khương
|
||
薓 sâm
|
||
薔 sắc|tường
|
||
薘 đạt
|
||
薙 thế|trĩ
|
||
薛 tiết
|
||
薜 bệ
|
||
薝 đảm|chiêm
|
||
薟 hiêm
|
||
薢 giải
|
||
薤 giới
|
||
薦 tiến
|
||
薧 hảo|khảo
|
||
薨 hoăng
|
||
薩 tát
|
||
薪 tân
|
||
薮 tẩu
|
||
薯 thự
|
||
薰 huân
|
||
薶 mai
|
||
薷 nhu
|
||
薸 phiêu
|
||
薹 đài
|
||
薻 tảo
|
||
藁 cảo
|
||
藂 tùng
|
||
藉 tạ|tịch
|
||
藊 biển
|
||
藍 lam
|
||
藎 tẫn
|
||
藏 tàng|tạng
|
||
藐 miểu|mạc
|
||
藓 tiển
|
||
藕 ngẫu
|
||
藜 lê
|
||
藝 nghệ
|
||
藟 lũy
|
||
藤 đằng
|
||
藥 dược
|
||
藩 phiên|phan
|
||
藪 tẩu
|
||
藭 cùng
|
||
藳 cảo
|
||
藶 lịch
|
||
藷 thự
|
||
藹 ái
|
||
藺 lận
|
||
藻 tảo
|
||
藼 huyên
|
||
藿 hoắc
|
||
蘀 thác
|
||
蘂 nhị
|
||
蘄 kì
|
||
蘅 hành
|
||
蘆 lô
|
||
蘇 tô
|
||
蘊 uẩn|uấn
|
||
蘋 tần
|
||
蘐 huyên
|
||
蘑 ma
|
||
蘖 nghiệt
|
||
蘗 bách
|
||
蘘 nhương
|
||
蘚 tiển
|
||
蘝 liêm|liễm
|
||
蘞 liêm
|
||
蘤 hoa
|
||
蘧 cừ
|
||
蘩 phiền
|
||
蘭 lan
|
||
蘸 trám|tiếu
|
||
蘺 li
|
||
蘼 mi
|
||
蘿 la
|
||
虀 tê
|
||
虆 luy
|
||
虍 hô
|
||
虎 hổ
|
||
虏 lỗ
|
||
虐 ngược
|
||
虑 lự|lư
|
||
虒 ty
|
||
虓 hao
|
||
虔 kiền
|
||
處 xử|xứ
|
||
虖 hô
|
||
虙 mật
|
||
虚 hư|khư
|
||
虛 hư|khư
|
||
虜 lỗ
|
||
虞 ngu
|
||
號 hào
|
||
虡 cự
|
||
虢 quắc|quách
|
||
虧 khuy
|
||
虫 trùng
|
||
虬 cầu
|
||
虮 kỉ|kì
|
||
虯 cầu
|
||
虱 sắt
|
||
虹 hồng
|
||
虺 hủy
|
||
虽 tuy
|
||
虾 hà
|
||
虿 sái|mại
|
||
蚀 thực
|
||
蚁 nghĩ
|
||
蚂 mã
|
||
蚊 văn
|
||
蚋 nhuế
|
||
蚌 bạng
|
||
蚍 tì
|
||
蚑 kì
|
||
蚓 dẫn
|
||
蚕 tàm
|
||
蚘 hồi
|
||
蚜 nha
|
||
蚣 công
|
||
蚤 tảo
|
||
蚦 nhiêm
|
||
蚧 giới
|
||
蚨 phù
|
||
蚩 xi
|
||
蚪 đẩu
|
||
蚬 hiện
|
||
蚯 khâu
|
||
蚰 du
|
||
蚱 trách
|
||
蚳 chỉ
|
||
蚶 ham
|
||
蚺 nhiêm
|
||
蚿 huyền
|
||
蛀 chú
|
||
蛄 cô
|
||
蛆 thư
|
||
蛇 xà|di
|
||
蛉 linh
|
||
蛊 cổ
|
||
蛋 đản
|
||
蛎 lệ
|
||
蛏 sanh
|
||
蛑 mâu
|
||
蛔 hồi
|
||
蛕 hồi
|
||
蛘 dạng
|
||
蛙 oa
|
||
蛛 chu|thù
|
||
蛞 khoát
|
||
蛟 giao
|
||
蛤 cáp
|
||
蛩 cung
|
||
蛭 điệt
|
||
蛮 man
|
||
蛰 chập
|
||
蛱 kiệp|hiệp
|
||
蛲 nhiêu
|
||
蛳 si|tư|sư
|
||
蛴 tề
|
||
蛸 sao
|
||
蛹 dũng
|
||
蛺 kiệp|hiệp
|
||
蛼 xa
|
||
蛾 nga|nghĩ
|
||
蜀 thục
|
||
蜂 phong
|
||
蜃 thận
|
||
蜆 hiện
|
||
蜇 triết
|
||
蜈 ngô
|
||
蜉 phù
|
||
蜊 lị
|
||
蜋 lang
|
||
蜍 thừ
|
||
蜎 quyên
|
||
蜑 đản
|
||
蜒 diên
|
||
蜓 đình
|
||
蜕 thuế
|
||
蜗 oa
|
||
蜘 tri
|
||
蜚 phỉ|phi
|
||
蜜 mật
|
||
蜞 kì
|
||
蜡 trá
|
||
蜢 mãnh
|
||
蜣 khương
|
||
蜥 tích
|
||
蜨 điệp
|
||
蜩 điêu
|
||
蜮 vực
|
||
蜰 phì
|
||
蜴 dịch
|
||
蜷 quyền
|
||
蜹 nhuế
|
||
蜺 nghê
|
||
蜻 tinh
|
||
蜼 vị|dữu
|
||
蜾 quả
|
||
蜿 uyển
|
||
蝀 đông
|
||
蝃 đế
|
||
蝇 dăng
|
||
蝈 quắc
|
||
蝉 thiền
|
||
蝌 khoa
|
||
蝎 hạt|hiết
|
||
蝓 du
|
||
蝕 thực
|
||
蝗 hoàng
|
||
蝘 yển
|
||
蝙 biên|biển
|
||
蝟 vị
|
||
蝠 bức
|
||
蝡 nhuyễn
|
||
蝣 du
|
||
蝤 tù|tưu|du
|
||
蝥 mâu
|
||
蝦 hà
|
||
蝨 sắt
|
||
蝮 phúc
|
||
蝯 viên
|
||
蝱 manh
|
||
蝴 hồ
|
||
蝶 điệp
|
||
蝸 oa
|
||
蝻 nam
|
||
蝼 lâu
|
||
蝾 vinh
|
||
螂 lang
|
||
螃 bàng
|
||
螄 si|tư|sư
|
||
螈 nguyên
|
||
螋 sưu
|
||
融 dung|dong
|
||
螓 tần|trăn
|
||
螗 đường
|
||
螘 nghĩ
|
||
螙 đố
|
||
螞 mã
|
||
螟 minh
|
||
螡 văn
|
||
螢 huỳnh
|
||
螣 đằng|đặc
|
||
螫 thích
|
||
螬 tào
|
||
螭 li
|
||
螮 đế
|
||
螯 ngao
|
||
螳 đường
|
||
螵 phiêu
|
||
螺 loa
|
||
螻 lâu
|
||
螽 chung
|
||
螿 tương
|
||
蟀 xuất
|
||
蟁 văn
|
||
蟄 chập
|
||
蟆 mô
|
||
蟈 quắc
|
||
蟊 mâu
|
||
蟋 tất
|
||
蟒 mãng
|
||
蟕 chủy
|
||
蟛 bành
|
||
蟠 bàn|phiền
|
||
蟢 hỉ
|
||
蟣 kỉ|kì
|
||
蟥 hoàng
|
||
蟪 huệ
|
||
蟫 đàm
|
||
蟬 thiền
|
||
蟮 thiện
|
||
蟯 nhiêu
|
||
蟲 trùng
|
||
蟶 sanh
|
||
蟹 giải
|
||
蟺 thiện
|
||
蟻 nghĩ
|
||
蟾 thiềm
|
||
蠁 hưởng
|
||
蠃 lỏa|loa
|
||
蠅 dăng
|
||
蠆 sái|mại
|
||
蠉 huyên
|
||
蠊 liêm
|
||
蠋 trục|thục
|
||
蠍 hiết
|
||
蠐 tề
|
||
蠑 vinh
|
||
蠓 mông
|
||
蠔 hào
|
||
蠕 nhuyễn
|
||
蠖 oách|hoạch
|
||
蠘 tiệt
|
||
蠙 tân
|
||
蠛 miệt
|
||
蠜 phàn
|
||
蠟 lạp
|
||
蠡 lễ|lê|lãi|lỏa
|
||
蠢 xuẩn
|
||
蠣 lệ
|
||
蠧 đố
|
||
蠨 tiêu
|
||
蠭 phong
|
||
蠱 cổ
|
||
蠲 quyên
|
||
蠵 huề
|
||
蠶 tàm
|
||
蠹 đố
|
||
蠺 tàm
|
||
蠻 man
|
||
蠼 quặc
|
||
血 huyết
|
||
衁 hoang
|
||
衂 nục
|
||
衄 nục
|
||
衅 hấn
|
||
衊 miệt
|
||
衋 hực
|
||
行 hành|hạnh|hàng|hạng
|
||
衍 diễn|diên
|
||
衎 khản
|
||
衒 huyễn
|
||
術 thuật
|
||
衔 hàm
|
||
衕 đồng
|
||
衖 hạng
|
||
街 nhai
|
||
衙 nha
|
||
衚 hồ
|
||
衛 vệ
|
||
衝 xung
|
||
衞 vệ
|
||
衡 hành|hoành
|
||
衢 cù
|
||
衣 y|ý
|
||
补 bổ
|
||
表 biểu
|
||
衩 xái
|
||
衫 sam
|
||
衬 sấn
|
||
衭 phu
|
||
衮 cổn
|
||
衰 suy|súy|thôi
|
||
衲 nạp
|
||
衵 nật
|
||
衷 trung|trúng
|
||
衺 tà
|
||
衽 nhẫm
|
||
衾 khâm
|
||
衿 câm
|
||
袁 viên
|
||
袂 mệ|duệ
|
||
袄 áo
|
||
袅 niểu
|
||
袈 ca
|
||
袋 đại
|
||
袌 bão
|
||
袍 bào
|
||
袒 đản
|
||
袖 tụ
|
||
袗 chẩn|chân
|
||
袜 mạt
|
||
袞 cổn
|
||
袟 dật
|
||
袠 trật|dật
|
||
袤 mậu
|
||
袪 khư
|
||
被 bị|bí
|
||
袭 tập
|
||
袱 phục
|
||
袴 khố
|
||
袵 nhẫm
|
||
袷 giáp|kiếp|khiếp
|
||
袺 kết
|
||
袽 như
|
||
袿 khuê
|
||
裀 nhân
|
||
裁 tài
|
||
裂 liệt
|
||
装 trang
|
||
裆 đang
|
||
裊 niểu
|
||
裋 thụ
|
||
裎 trình
|
||
裏 lý
|
||
裒 bầu
|
||
裔 duệ
|
||
裕 dụ
|
||
裘 cừu
|
||
裙 quần
|
||
裛 ấp
|
||
補 bổ
|
||
裝 trang
|
||
裟 sa
|
||
裠 quần
|
||
裡 lý
|
||
裤 khố
|
||
裨 bì|tì
|
||
裯 chù
|
||
裰 chuyết|xuyết
|
||
裱 phiếu
|
||
裳 thường
|
||
裴 bùi
|
||
裸 lỏa|khỏa
|
||
裹 khoả
|
||
裼 tích|thế
|
||
製 chế
|
||
裾 cư|cứ
|
||
褂 quái
|
||
複 phức
|
||
褊 biển
|
||
褌 côn
|
||
褎 tụ|hựu
|
||
褏 tụ
|
||
褐 hạt|cát
|
||
褒 bao
|
||
褓 bảo
|
||
褘 huy
|
||
褙 bối
|
||
褚 trử
|
||
褛 lũ
|
||
褞 ôn
|
||
褡 đáp
|
||
褥 nhục
|
||
褦 nại
|
||
褧 quýnh
|
||
褪 thốn
|
||
褫 sỉ
|
||
褰 khiên
|
||
褱 hoài
|
||
褲 khố
|
||
褴 lam
|
||
褵 li
|
||
褶 điệp|triệp|tập
|
||
褸 lũ
|
||
褻 tiết
|
||
襁 cưỡng
|
||
襃 bao|bầu
|
||
襄 tương
|
||
襆 bộc
|
||
襇 cán|giản
|
||
襌 đan
|
||
襍 tập
|
||
襏 bát
|
||
襖 áo
|
||
襚 tùy
|
||
襜 xiêm
|
||
襞 bích
|
||
襟 khâm
|
||
襠 đang
|
||
襢 đản
|
||
襤 lam
|
||
襦 nhu
|
||
襪 miệt|vạt
|
||
襫 thích
|
||
襬 bi|bãi
|
||
襭 hiệt
|
||
襮 bộc
|
||
襯 sấn
|
||
襲 tập
|
||
襶 đái
|
||
襻 phán
|
||
襼 nghệ
|
||
襾 á
|
||
西 tây|tê
|
||
要 yếu|yêu
|
||
覃 đàm|diễm
|
||
覆 phúc|phú
|
||
覈 hạch
|
||
覉 ki|ky
|
||
覊 ki|ky
|
||
見 kiến|hiện
|
||
規 quy
|
||
覓 mịch
|
||
視 thị
|
||
覘 siêm|chiêm
|
||
覜 thiếu
|
||
覡 hích
|
||
覥 điễn
|
||
覦 du
|
||
覧 lãm
|
||
覩 đổ
|
||
親 thân|thấn
|
||
覬 kí
|
||
覯 cấu
|
||
覰 thứ
|
||
覲 cận
|
||
覶 la
|
||
覷 thứ
|
||
覸 gián
|
||
覺 giác|giáo
|
||
覻 thứ
|
||
覼 la
|
||
覽 lãm
|
||
覿 địch
|
||
觀 quan|quán
|
||
见 kiến|hiện
|
||
观 quan|quán
|
||
规 quy
|
||
觅 mịch
|
||
视 thị
|
||
觇 siêm|chiêm
|
||
览 lãm
|
||
觉 giác|giáo
|
||
觊 kí
|
||
觋 hích
|
||
觌 địch
|
||
觎 du
|
||
觏 cấu
|
||
觐 cận
|
||
觑 thứ
|
||
角 giác|giốc
|
||
觔 cân
|
||
觖 quyết
|
||
觚 cô
|
||
觜 tuy|tủy
|
||
觝 để
|
||
觞 thương|tràng
|
||
解 giải|giới|giái
|
||
觥 quang
|
||
触 xúc
|
||
觫 tốc
|
||
觯 chí
|
||
觱 tất
|
||
觳 hộc|hạc|giác
|
||
觴 thương|tràng
|
||
觵 quang
|
||
觶 chí
|
||
觸 xúc
|
||
觿 huề
|
||
言 ngôn|ngân
|
||
訂 đính
|
||
訃 phó
|
||
訇 hoanh
|
||
計 kế|kê
|
||
訊 tấn
|
||
訋 hồng
|
||
討 thảo
|
||
訏 hu|hủ
|
||
訐 kiết|yết
|
||
訑 di|tha|nãn
|
||
訒 nhẫn
|
||
訓 huấn
|
||
訕 san|sán
|
||
訖 cật|ngật
|
||
託 thác
|
||
記 kí
|
||
訛 ngoa
|
||
訝 nhạ
|
||
訟 tụng
|
||
訢 hân|hy
|
||
訣 quyết
|
||
訥 nột
|
||
訩 hung
|
||
訪 phóng|phỏng
|
||
設 thiết
|
||
許 hứa|hử|hổ
|
||
訴 tố
|
||
訶 ha
|
||
診 chẩn
|
||
註 chú
|
||
証 chứng
|
||
訾 tí|ti
|
||
詁 cổ|hỗ
|
||
詆 để
|
||
詈 lị
|
||
詎 cự
|
||
詐 trá
|
||
詒 di
|
||
詔 chiếu
|
||
評 bình
|
||
詖 bí
|
||
詗 huýnh
|
||
詘 truất
|
||
詛 trớ
|
||
詞 từ
|
||
詠 vịnh
|
||
詡 hủ
|
||
詢 tuân
|
||
詣 nghệ
|
||
試 thí
|
||
詧 sát
|
||
詩 thi
|
||
詫 sá
|
||
詬 cấu
|
||
詭 quỷ
|
||
詮 thuyên
|
||
詰 cật
|
||
話 thoại
|
||
該 cai
|
||
詳 tường
|
||
詹 chiêm|đạm
|
||
詼 khôi
|
||
詾 hung
|
||
詿 quái
|
||
誄 lụy
|
||
誅 tru
|
||
誆 cuống
|
||
誇 khoa
|
||
誉 dự
|
||
誊 đằng
|
||
誌 chí
|
||
認 nhận
|
||
誑 cuống
|
||
誓 thệ
|
||
誕 đản
|
||
誖 bội
|
||
誘 dụ
|
||
誚 tiếu
|
||
語 ngữ|ngứ
|
||
誠 thành
|
||
誡 giới
|
||
誣 vu
|
||
誤 ngộ
|
||
誥 cáo
|
||
誦 tụng
|
||
誨 hối
|
||
說 thuyết|duyệt|thuế
|
||
誰 thùy
|
||
課 khóa
|
||
誶 tối
|
||
誹 phỉ
|
||
誼 nghị
|
||
誾 ngân
|
||
調 điều|điệu
|
||
諂 siểm
|
||
諄 truân
|
||
談 đàm
|
||
諉 ủy|dụy
|
||
請 thỉnh|tính
|
||
諍 tránh
|
||
諏 tưu
|
||
諑 trác
|
||
諒 lượng
|
||
論 luận|luân
|
||
諗 thẩm
|
||
諛 du
|
||
諜 điệp
|
||
諞 biển
|
||
諟 thị
|
||
諠 huyên
|
||
諡 thụy
|
||
諢 ngộn
|
||
諤 ngạc
|
||
諦 đế|đề
|
||
諧 hài
|
||
諩 phổ
|
||
諫 gián
|
||
諭 dụ
|
||
諮 ti|tư
|
||
諱 húy
|
||
諳 am
|
||
諶 kham
|
||
諷 phúng
|
||
諸 chư
|
||
諺 ngạn
|
||
諼 huyên
|
||
諾 nặc
|
||
謀 mưu
|
||
謁 yết
|
||
謂 vị
|
||
謄 đằng
|
||
謅 sưu|sảo
|
||
謆 phiến
|
||
謇 kiển
|
||
謊 hoang
|
||
謌 ca
|
||
謎 mê
|
||
謏 tiểu|tẩu
|
||
謐 mật|mịch
|
||
謔 hước
|
||
謖 tắc
|
||
謗 báng
|
||
謙 khiêm|khiệm
|
||
講 giảng
|
||
謝 tạ
|
||
謡 dao
|
||
謦 khánh
|
||
謨 mô
|
||
謫 trích
|
||
謬 mậu
|
||
謯 trớ
|
||
謳 âu
|
||
謷 ngao
|
||
謹 cẩn
|
||
謻 di
|
||
謼 hô
|
||
謾 mạn|man
|
||
譁 hoa
|
||
譅 sáp
|
||
譆 hi
|
||
譈 đỗi
|
||
證 chứng
|
||
譍 ưng
|
||
譎 quyệt
|
||
譏 ky
|
||
譔 soạn
|
||
譖 trấm|tiếm
|
||
識 thức|chí
|
||
譙 tiếu
|
||
譚 đàm
|
||
譛 trấm
|
||
譜 phổ|phả
|
||
譟 táo
|
||
警 cảnh
|
||
譫 chiêm|thiềm
|
||
譬 thí
|
||
譯 dịch
|
||
議 nghị
|
||
譱 thiện
|
||
譴 khiển
|
||
護 hộ
|
||
譸 trù
|
||
譽 dự
|
||
譾 tiễn
|
||
讀 độc|đậu
|
||
讁 trích
|
||
讅 thẩm
|
||
變 biến|biện
|
||
讋 triệp
|
||
讌 yên
|
||
讎 thù
|
||
讒 sàm
|
||
讓 nhượng
|
||
讕 lan
|
||
讖 sấm
|
||
讙 hoan
|
||
讚 tán
|
||
讜 đảng
|
||
讞 nghiện
|
||
讟 độc
|
||
计 kế|kê
|
||
订 đính
|
||
讣 phó
|
||
认 nhận
|
||
讥 ky
|
||
讦 kiết|yết
|
||
讨 thảo
|
||
让 nhượng
|
||
讪 san|sán
|
||
讫 cật|ngật
|
||
训 huấn
|
||
议 nghị
|
||
讯 tấn
|
||
记 kí
|
||
讲 giảng
|
||
讳 húy
|
||
讴 âu
|
||
讵 cự
|
||
讶 nhạ
|
||
讷 nột
|
||
许 hứa|hử|hổ
|
||
讹 ngoa
|
||
论 luận|luân
|
||
讼 tụng
|
||
讽 phúng
|
||
设 thiết
|
||
访 phóng|phỏng
|
||
诀 quyết
|
||
证 chứng
|
||
诂 cổ|hỗ
|
||
诃 ha
|
||
评 bình
|
||
诅 trớ
|
||
识 thức|chí
|
||
诈 trá
|
||
诉 tố
|
||
诊 chẩn
|
||
诋 để
|
||
诌 sưu|sảo
|
||
词 từ
|
||
诏 chiếu
|
||
译 dịch
|
||
诒 di
|
||
诓 cuống
|
||
诔 lụy
|
||
试 thí
|
||
诖 quái
|
||
诗 thi
|
||
诘 cật
|
||
诙 khôi
|
||
诚 thành
|
||
诛 tru
|
||
话 thoại
|
||
诞 đản
|
||
诟 cấu
|
||
诠 thuyên
|
||
诡 quỷ
|
||
询 tuân
|
||
诣 nghệ
|
||
诤 tránh
|
||
该 cai
|
||
详 tường
|
||
诧 sá
|
||
诨 ngộn
|
||
诩 hủ
|
||
诫 giới
|
||
诬 vu
|
||
语 ngữ|ngứ
|
||
诮 tiếu
|
||
误 ngộ
|
||
诰 cáo
|
||
诱 dụ
|
||
诲 hối
|
||
诳 cuống
|
||
说 thuyết|duyệt|thuế
|
||
诵 tụng
|
||
请 thỉnh|tính
|
||
诸 chư
|
||
诹 tưu
|
||
诺 nặc
|
||
读 độc|đậu
|
||
诼 trác
|
||
诽 phỉ
|
||
课 khóa
|
||
诿 ủy|dụy
|
||
谀 du
|
||
谁 thùy
|
||
谂 thẩm
|
||
调 điều|điệu
|
||
谄 siểm
|
||
谅 lượng
|
||
谆 truân
|
||
谇 tối
|
||
谈 đàm
|
||
谊 nghị
|
||
谋 mưu
|
||
谌 kham
|
||
谍 điệp
|
||
谎 hoang
|
||
谏 gián
|
||
谐 hài
|
||
谑 hước
|
||
谒 yết
|
||
谓 vị
|
||
谔 ngạc
|
||
谕 dụ
|
||
谖 huyên
|
||
谗 sàm
|
||
谘 ti|tư
|
||
谙 am
|
||
谚 ngạn
|
||
谛 đế|đề
|
||
谜 mê
|
||
谝 biển
|
||
谟 mô
|
||
谠 đảng
|
||
谡 tắc
|
||
谢 tạ
|
||
谤 báng
|
||
谦 khiêm|khiệm
|
||
谧 mật|mịch
|
||
谨 cẩn
|
||
谩 mạn|man
|
||
谪 trích
|
||
谫 tiễn
|
||
谬 mậu
|
||
谭 đàm
|
||
谮 trấm|tiếm
|
||
谯 tiếu
|
||
谰 lan
|
||
谱 phổ|phả
|
||
谲 quyệt
|
||
谳 nghiện
|
||
谴 khiển
|
||
谵 chiêm|thiềm
|
||
谶 sấm
|
||
谷 cốc|lộc|dục
|
||
谿 khê
|
||
豀 hề
|
||
豁 khoát
|
||
豆 đậu
|
||
豇 giang
|
||
豈 khởi|khải
|
||
豉 thị
|
||
豋 đăng
|
||
豌 oản
|
||
豎 thụ
|
||
豐 phong
|
||
豒 trật
|
||
豔 diễm
|
||
豕 thỉ
|
||
豗 hôi
|
||
豚 đồn|độn
|
||
豝 ba
|
||
象 tượng
|
||
豢 hoạn
|
||
豨 hi
|
||
豪 hào
|
||
豫 dự|tạ
|
||
豬 trư
|
||
豳 bân
|
||
豷 ế
|
||
豸 trĩ|trại
|
||
豹 báo
|
||
豺 sài
|
||
豻 ngan
|
||
貂 điêu
|
||
貃 mạch
|
||
貅 hưu
|
||
貉 hạc|mạch
|
||
貌 mạo|mộc
|
||
貍 li|uất
|
||
貓 miêu
|
||
貔 tì
|
||
貛 hoan
|
||
貝 bối
|
||
貞 trinh
|
||
貟 viên
|
||
負 phụ
|
||
財 tài
|
||
貢 cống
|
||
貤 dị|di
|
||
貧 bần
|
||
貨 hóa
|
||
販 phiến|phán
|
||
貪 tham
|
||
貫 quán
|
||
責 trách|trái
|
||
貭 chất
|
||
貯 trữ
|
||
貰 thế
|
||
貲 ti
|
||
貳 nhị
|
||
貴 quý
|
||
貶 biếm
|
||
買 mãi
|
||
貸 thải|thắc
|
||
貺 huống
|
||
費 phí|bỉ
|
||
貼 thiếp
|
||
貽 di
|
||
貿 mậu
|
||
賀 hạ
|
||
賁 bí|phần|bôn
|
||
賂 lộ
|
||
賃 nhẫm
|
||
賄 hối
|
||
賅 cai
|
||
資 tư
|
||
賈 cổ|giá|giả
|
||
賊 tặc
|
||
賍 tang
|
||
賑 chẩn
|
||
賒 xa
|
||
賓 tân|thấn
|
||
賕 cầu
|
||
賙 chu
|
||
賚 lãi
|
||
賛 tán
|
||
賜 tứ
|
||
賝 sâm
|
||
賟 thưởng
|
||
賠 bồi
|
||
賡 canh
|
||
賢 hiền
|
||
賣 mại
|
||
賤 tiện
|
||
賦 phú
|
||
賨 tung
|
||
質 chất|chí
|
||
賬 trướng
|
||
賭 đổ
|
||
賮 tẫn
|
||
賴 lại
|
||
賵 phúng
|
||
賸 thứng|thặng
|
||
賺 trám
|
||
賻 phụ
|
||
購 cấu
|
||
賽 tái|trại
|
||
賾 trách
|
||
贄 chí
|
||
贅 chuế
|
||
贈 tặng
|
||
贉 đảm
|
||
贊 tán
|
||
贋 nhạn
|
||
贍 thiệm
|
||
贏 doanh
|
||
贐 tẫn
|
||
贑 cống
|
||
贒 hiền
|
||
贓 tang
|
||
贔 bí
|
||
贖 thục
|
||
贗 nhạn
|
||
贛 cống|cám
|
||
贝 bối
|
||
贞 trinh
|
||
负 phụ
|
||
贡 cống
|
||
财 tài
|
||
责 trách|trái
|
||
贤 hiền
|
||
败 bại
|
||
账 trướng
|
||
货 hóa
|
||
质 chất|chí
|
||
贩 phiến|phán
|
||
贪 tham
|
||
贫 bần
|
||
贬 biếm
|
||
购 cấu
|
||
贮 trữ
|
||
贯 quán
|
||
贰 nhị
|
||
贱 tiện
|
||
贲 bí|phần|bôn
|
||
贳 thế
|
||
贴 thiếp
|
||
贵 quý
|
||
贶 huống
|
||
贷 thải|thắc
|
||
贸 mậu
|
||
费 phí|bỉ
|
||
贺 hạ
|
||
贻 di
|
||
贼 tặc
|
||
贽 chí
|
||
贾 cổ|giá|giả
|
||
贿 hối
|
||
赀 ti
|
||
赁 nhẫm
|
||
赂 lộ
|
||
赃 tang
|
||
资 tư
|
||
赅 cai
|
||
赆 tẫn
|
||
赇 cầu
|
||
赈 chẩn
|
||
赉 lãi
|
||
赊 xa
|
||
赋 phú
|
||
赌 đổ
|
||
赎 thục
|
||
赐 tứ
|
||
赓 canh
|
||
赔 bồi
|
||
赖 lại
|
||
赘 chuế
|
||
赙 phụ
|
||
赚 trám
|
||
赛 tái|trại
|
||
赜 trách
|
||
赝 nhạn
|
||
赞 tán
|
||
赠 tặng
|
||
赡 thiệm
|
||
赢 doanh
|
||
赣 cống|cám
|
||
赤 xích|thích
|
||
赦 xá
|
||
赧 noản
|
||
赩 hách
|
||
赫 hách
|
||
赬 xanh|trinh
|
||
赭 giả
|
||
赯 đường
|
||
走 tẩu
|
||
赳 củ
|
||
赴 phó
|
||
赵 triệu
|
||
赶 cản
|
||
起 khởi
|
||
趁 sấn
|
||
趄 thư
|
||
超 siêu
|
||
越 việt|hoạt
|
||
趋 xu
|
||
趍 xu
|
||
趑 tư
|
||
趕 cản
|
||
趙 triệu
|
||
趟 tranh|thảng
|
||
趣 thú|xúc
|
||
趦 tư
|
||
趨 xu|xúc
|
||
趯 địch
|
||
趱 toản
|
||
趲 toản
|
||
足 túc
|
||
趵 bác
|
||
趸 độn
|
||
趹 quyết|quế
|
||
趺 phu
|
||
趼 nghiễn
|
||
趾 chỉ
|
||
跁 bả
|
||
跂 kì
|
||
跃 dược
|
||
跄 thương
|
||
跅 thác
|
||
跋 bạt
|
||
跌 điệt|trật
|
||
跎 đà
|
||
跏 già
|
||
跑 bào
|
||
跖 chích
|
||
跗 phụ
|
||
跚 san
|
||
跛 bả
|
||
距 cự
|
||
跞 lịch
|
||
跟 cân|ngân
|
||
跡 tích
|
||
跣 tiển
|
||
跦 trù
|
||
跧 thuyên
|
||
跨 khóa
|
||
跪 quỵ
|
||
跫 cung
|
||
跬 khuể
|
||
路 lộ
|
||
跰 nghiễn|kiển
|
||
跲 cấp
|
||
跳 khiêu
|
||
跴 thải
|
||
践 tiễn
|
||
跷 khiêu
|
||
跸 tất
|
||
跹 tiên
|
||
跻 tễ|tê
|
||
跼 cục
|
||
跽 kị
|
||
踁 hĩnh
|
||
踉 lương
|
||
踊 dũng
|
||
踌 trù
|
||
踏 đạp
|
||
踐 tiễn
|
||
踖 tích
|
||
踘 cúc
|
||
踝 hõa|khỏa
|
||
踞 cứ
|
||
踟 trì
|
||
踡 quyền
|
||
踢 thích
|
||
踣 phấu|bặc
|
||
踥 thiếp
|
||
踧 địch|túc
|
||
踩 thải
|
||
踪 tung
|
||
踬 chí
|
||
踯 trịch
|
||
踰 du
|
||
踱 đạc
|
||
踴 dũng
|
||
踵 chủng
|
||
踶 đệ|đề
|
||
踹 đoán|sủy
|
||
踽 củ
|
||
蹀 điệp
|
||
蹁 biên
|
||
蹂 nhựu|nhu
|
||
蹄 đề
|
||
蹇 kiển
|
||
蹈 đạo
|
||
蹉 tha|sa
|
||
蹊 hề
|
||
蹋 đạp
|
||
蹌 thương
|
||
蹍 niễn|chiển
|
||
蹏 đề
|
||
蹐 tích
|
||
蹑 niếp
|
||
蹒 bàn|man
|
||
蹕 tất
|
||
蹙 túc|xúc
|
||
蹜 súc
|
||
蹝 sỉ
|
||
蹞 khuế
|
||
蹟 tích
|
||
蹠 chích
|
||
蹡 thương
|
||
蹢 trịch|đích
|
||
蹣 bàn|man
|
||
蹤 tung
|
||
蹩 biệt
|
||
蹬 đặng
|
||
蹭 thặng
|
||
蹯 phiền
|
||
蹰 trù
|
||
蹲 tồn|tỗn
|
||
蹴 xúc
|
||
蹵 xúc
|
||
蹶 quyết|quệ
|
||
蹺 khiêu
|
||
蹻 kiểu|cược
|
||
蹼 bốc|phốc
|
||
躁 táo
|
||
躃 tích
|
||
躄 tích
|
||
躅 trục
|
||
躇 trừ
|
||
躉 độn
|
||
躊 trù
|
||
躋 tễ|tê
|
||
躍 dược
|
||
躏 lận
|
||
躐 liệp
|
||
躑 trịch
|
||
躒 lịch
|
||
躓 chí
|
||
躔 triền
|
||
躕 trù
|
||
躗 vệ
|
||
躚 tiên
|
||
躞 tiệp
|
||
躡 niếp
|
||
躧 sỉ
|
||
躩 khước|quặc
|
||
躪 lận
|
||
身 thân|quyên
|
||
躬 cung
|
||
躭 đam
|
||
躯 khu
|
||
躰 thể
|
||
躱 đóa
|
||
躳 cung
|
||
躺 thảng
|
||
軀 khu
|
||
車 xa
|
||
軋 yết|loát
|
||
軌 quỹ
|
||
軍 quân
|
||
軏 nguyệt|ngột
|
||
軒 hiên
|
||
軔 nhận
|
||
軛 ách
|
||
軟 nhuyễn
|
||
軡 linh
|
||
軫 chẩn
|
||
軶 ách
|
||
軸 trục
|
||
軹 chỉ
|
||
軺 diêu
|
||
軻 kha
|
||
軼 dật|điệt
|
||
軾 thức
|
||
輀 nhi
|
||
較 giác|giếu|giảo
|
||
輅 lộ|nhạ
|
||
輇 thuyên
|
||
輈 chu
|
||
載 tái|tại|tải
|
||
輊 chí
|
||
輒 triếp
|
||
輓 vãn
|
||
輔 phụ
|
||
輕 khinh|khánh
|
||
輗 nghê
|
||
輘 lăng
|
||
輙 triếp
|
||
輛 lượng
|
||
輜 truy
|
||
輝 huy
|
||
輞 võng
|
||
輟 xuyết|chuyết
|
||
輠 quả
|
||
輦 liễn
|
||
輧 bình
|
||
輩 bối
|
||
輪 luân
|
||
輭 nhuyễn
|
||
輮 nhụ
|
||
輯 tập
|
||
輳 thấu
|
||
輶 du
|
||
輸 thâu|thú
|
||
輹 phúc
|
||
輺 truy
|
||
輻 phúc|bức
|
||
輾 triển|niễn
|
||
輿 dư
|
||
轂 cốc
|
||
轄 hạt
|
||
轅 viên
|
||
轆 lộc
|
||
轇 giao
|
||
轉 chuyển|chuyến
|
||
轊 duệ
|
||
轍 triệt
|
||
轎 kiệu
|
||
轔 lân
|
||
轕 cát
|
||
轖 sắc
|
||
轗 khảm
|
||
轘 hoàn
|
||
轞 hạm
|
||
轟 oanh|hoanh
|
||
轡 bí
|
||
轢 lịch
|
||
轤 lô
|
||
车 xa
|
||
轧 yết|loát
|
||
轨 quỹ
|
||
轩 hiên
|
||
轫 nhận
|
||
转 chuyển|chuyến
|
||
轭 ách
|
||
轮 luân
|
||
软 nhuyễn
|
||
轰 oanh|hoanh
|
||
轲 kha
|
||
轳 lô
|
||
轴 trục
|
||
轵 chỉ
|
||
轶 dật|điệt
|
||
轸 chẩn
|
||
轹 lịch
|
||
轺 diêu
|
||
轻 khinh|khánh
|
||
轼 thức
|
||
载 tái|tại|tải
|
||
轾 chí
|
||
轿 kiệu
|
||
辁 thuyên
|
||
辂 lộ|nhạ
|
||
较 giác|giếu|giảo
|
||
辄 triếp
|
||
辅 phụ
|
||
辆 lượng
|
||
辇 liễn
|
||
辈 bối
|
||
辉 huy
|
||
辋 võng
|
||
辍 xuyết|chuyết
|
||
辎 truy
|
||
辏 thấu
|
||
辐 phúc|bức
|
||
辑 tập
|
||
输 thâu|thú
|
||
辔 bí
|
||
辕 viên
|
||
辖 hạt
|
||
辗 triển|niễn
|
||
辘 lộc
|
||
辙 triệt
|
||
辚 lân
|
||
辛 tân
|
||
辜 cô
|
||
辞 từ
|
||
辟 tích|tịch|phích|bễ|thí
|
||
辠 tội
|
||
辢 lạt
|
||
辤 từ
|
||
辥 tiết
|
||
辦 bạn|biện
|
||
辨 biện|biến
|
||
辩 biện
|
||
辫 biện
|
||
辭 từ
|
||
辮 biện
|
||
辯 biện
|
||
辰 thần|thìn
|
||
辱 nhục
|
||
農 nông
|
||
辵 sước
|
||
边 biên
|
||
辽 liêu
|
||
达 đạt
|
||
迁 thiên
|
||
迂 vu
|
||
迄 hất
|
||
迅 tấn
|
||
过 quá
|
||
迈 mại
|
||
迍 truân
|
||
迎 nghênh|nghịnh
|
||
运 vận
|
||
近 cận|cấn|ký
|
||
迓 nhạ
|
||
返 phản
|
||
迕 ngỗ
|
||
还 hoàn
|
||
这 giá|nghiện
|
||
进 tiến
|
||
远 viễn|viển
|
||
违 vi
|
||
连 liên
|
||
迟 trì|trí
|
||
迢 điều
|
||
迤 dĩ
|
||
迥 huýnh
|
||
迦 già|ca
|
||
迨 đãi
|
||
迩 nhĩ
|
||
迪 địch
|
||
迫 bách
|
||
迭 điệt
|
||
述 thuật
|
||
迳 kính
|
||
迷 mê
|
||
迹 tích
|
||
迺 nãi
|
||
追 truy|đôi
|
||
退 thối|thoái
|
||
送 tống
|
||
适 quát
|
||
逃 đào
|
||
逄 bàng
|
||
逅 cấu
|
||
逆 nghịch|nghịnh
|
||
逈 huýnh
|
||
选 tuyển|tuyến
|
||
逊 tốn
|
||
逋 bô
|
||
逍 tiêu
|
||
透 thấu
|
||
逐 trục
|
||
逑 cầu
|
||
递 đệ|đái
|
||
途 đồ
|
||
逕 kính
|
||
逖 địch
|
||
逗 đậu
|
||
這 giá|nghiện
|
||
通 thông
|
||
逛 cuống
|
||
逝 thệ
|
||
逞 sính
|
||
速 tốc
|
||
造 tạo|tháo
|
||
逡 thuân
|
||
逢 phùng
|
||
連 liên
|
||
逦 lệ
|
||
逬 bính
|
||
逭 hoán
|
||
逮 đãi|đệ
|
||
週 chu
|
||
進 tiến
|
||
逴 trác|sước
|
||
逵 quỳ
|
||
逶 uy
|
||
逸 dật
|
||
逻 la
|
||
逼 bức
|
||
逾 du
|
||
遁 độn|tuần
|
||
遂 toại
|
||
遄 thuyên
|
||
遅 trì
|
||
遇 ngộ
|
||
遉 trình
|
||
遊 du
|
||
運 vận
|
||
遌 ngạc
|
||
遍 biến
|
||
過 quá|qua
|
||
遏 át
|
||
遐 hà
|
||
遑 hoàng
|
||
遒 tù
|
||
道 đạo|đáo
|
||
達 đạt
|
||
違 vi
|
||
遗 di|dị
|
||
遘 cấu
|
||
遛 lưu
|
||
遜 tốn
|
||
遝 đạp
|
||
遞 đệ|đái
|
||
遠 viễn|viển
|
||
遡 tố
|
||
遢 tháp
|
||
遣 khiển|khán
|
||
遥 diêu|dao
|
||
遨 ngao
|
||
適 thích|đích
|
||
遭 tao
|
||
遮 già
|
||
遯 độn
|
||
遰 đệ
|
||
遲 trì|trí
|
||
遴 lấn|lân
|
||
遵 tuân
|
||
遶 nhiễu
|
||
遷 thiên
|
||
選 tuyển|tuyến
|
||
遹 duật
|
||
遺 di|dị
|
||
遼 liêu
|
||
遽 cự
|
||
避 tị
|
||
邀 yêu
|
||
邁 mại
|
||
邂 giải
|
||
邃 thúy
|
||
還 hoàn|toàn
|
||
邅 chiên
|
||
邇 nhĩ
|
||
邈 mạc
|
||
邊 biên
|
||
邋 lạp
|
||
邏 la
|
||
邐 lệ
|
||
邑 ấp
|
||
邓 đặng
|
||
邕 ung
|
||
邘 vu
|
||
邙 mang
|
||
邛 cung
|
||
邝 quảng
|
||
邠 bân
|
||
邡 phương
|
||
邢 hình
|
||
那 na|nả
|
||
邦 bang
|
||
邨 thôn
|
||
邪 tà|da
|
||
邬 ổ
|
||
邮 bưu
|
||
邯 hàm
|
||
邰 thai
|
||
邱 khâu
|
||
邲 bật
|
||
邳 bi
|
||
邵 thiệu
|
||
邶 bội|bắc
|
||
邸 để
|
||
邹 trâu
|
||
邺 nghiệp
|
||
邻 lân
|
||
邾 chu
|
||
郁 úc
|
||
郃 cáp
|
||
郅 chất|chí
|
||
郇 tuân
|
||
郈 hậu
|
||
郉 hình
|
||
郊 giao
|
||
郏 giáp
|
||
郑 trịnh
|
||
郓 vận
|
||
郛 phu
|
||
郜 cáo
|
||
郝 hác
|
||
郞 lang
|
||
郟 giáp
|
||
郡 quận
|
||
郢 dĩnh
|
||
郤 khích
|
||
郦 li|lịch
|
||
郧 vân
|
||
郫 bì
|
||
郭 quách
|
||
郯 đàm
|
||
郰 châu
|
||
郴 sâm
|
||
郵 bưu
|
||
郸 đan
|
||
都 đô
|
||
郿 mi
|
||
鄀 nhược
|
||
鄂 ngạc
|
||
鄆 vận
|
||
鄉 hương
|
||
鄊 hương
|
||
鄏 nhục
|
||
鄒 trâu
|
||
鄔 ổ
|
||
鄕 hương|hướng
|
||
鄖 vân
|
||
鄘 dong
|
||
鄙 bỉ
|
||
鄜 phu
|
||
鄞 ngân
|
||
鄠 hộ
|
||
鄢 yên|yển
|
||
鄦 hứa
|
||
鄧 đặng
|
||
鄭 trịnh
|
||
鄯 thiện
|
||
鄰 lân
|
||
鄱 bà
|
||
鄲 đan
|
||
鄴 nghiệp
|
||
鄹 châu
|
||
鄺 quảng
|
||
酆 phong
|
||
酇 toản|tán
|
||
酈 li|lịch
|
||
酉 dậu
|
||
酊 đính
|
||
酋 tù
|
||
酌 chước
|
||
配 phối
|
||
酎 trữu
|
||
酒 tửu
|
||
酖 đam|chậm
|
||
酗 hú|húng
|
||
酝 uấn
|
||
酡 đà
|
||
酢 tạc
|
||
酣 hàm
|
||
酤 cô
|
||
酥 tô
|
||
酧 thù
|
||
酩 mính
|
||
酪 lạc
|
||
酬 thù
|
||
酱 tương
|
||
酲 trình
|
||
酴 đồ
|
||
酵 diếu
|
||
酷 khốc
|
||
酸 toan
|
||
酹 lỗi
|
||
酺 bô
|
||
酽 nghiệm
|
||
酾 si
|
||
酿 nhưỡng
|
||
醁 lục
|
||
醃 yêm
|
||
醅 phôi
|
||
醆 trản
|
||
醇 thuần
|
||
醉 túy
|
||
醊 chuyết
|
||
醋 thố
|
||
醍 thể|đề
|
||
醐 hồ
|
||
醑 tữ
|
||
醒 tỉnh
|
||
醕 thuần
|
||
醜 xú
|
||
醝 ta
|
||
醞 uấn
|
||
醢 hải
|
||
醨 li|ly
|
||
醪 lao|dao
|
||
醫 y
|
||
醬 tương
|
||
醭 phốc
|
||
醮 tiếu
|
||
醯 ê
|
||
醰 đàm
|
||
醱 bát|phát
|
||
醲 nùng
|
||
醴 lễ
|
||
醵 cự
|
||
醺 huân
|
||
醻 trù
|
||
醼 yến
|
||
醽 linh
|
||
醾 mi
|
||
釀 nhưỡng
|
||
釁 hấn
|
||
釂 tiếu
|
||
釃 si
|
||
釄 mi
|
||
釅 nghiệm
|
||
釆 biện
|
||
采 thải|thái
|
||
釉 dứu
|
||
释 thích|dịch
|
||
釋 thích|dịch
|
||
里 lý
|
||
重 trọng|trùng
|
||
野 dã
|
||
量 lượng|lương
|
||
釐 ly|hy
|
||
金 kim
|
||
釘 đinh
|
||
釜 phủ
|
||
針 châm
|
||
釣 điếu
|
||
釦 khẩu
|
||
釧 xuyến
|
||
釬 hạn
|
||
釭 công|cang
|
||
釵 sai|thoa
|
||
鈀 ba
|
||
鈇 phu
|
||
鈉 nột
|
||
鈍 độn
|
||
鈎 câu
|
||
鈐 kiềm
|
||
鈔 sao|sáo
|
||
鈕 nữu
|
||
鈞 quân
|
||
鈣 cái
|
||
鈴 linh
|
||
鈸 bạt
|
||
鈹 phi
|
||
鈺 ngọc
|
||
鈿 điền
|
||
鉀 giáp
|
||
鉄 thiết
|
||
鉅 cự
|
||
鉉 huyễn
|
||
鉋 bào
|
||
鉏 sừ|trở|tư
|
||
鉑 bạc
|
||
鉗 kiềm
|
||
鉛 duyên
|
||
鉞 việt
|
||
鉢 bát
|
||
鉤 câu
|
||
鉥 thuật
|
||
鉦 chinh
|
||
鉴 giám
|
||
鉶 hình
|
||
鉸 giảo
|
||
銀 ngân
|
||
銃 súng
|
||
銅 đồng
|
||
銎 khung
|
||
銑 tiển
|
||
銓 thuyên
|
||
銖 thù
|
||
銘 minh
|
||
銚 diêu|điệu|điều
|
||
銛 tiêm|thiểm
|
||
銜 hàm
|
||
銮 loan
|
||
銲 hãn
|
||
銷 tiêu
|
||
銹 tú
|
||
銻 đễ
|
||
鋁 lữ
|
||
鋃 lang
|
||
鋅 tử|tân
|
||
鋌 đĩnh|thính
|
||
鋏 kiệp
|
||
鋒 phong
|
||
鋙 ngữ
|
||
鋝 luyệt
|
||
鋟 tẩm|tiêm
|
||
鋤 sừ
|
||
鋩 mang
|
||
鋪 phô|phố
|
||
鋭 duệ|nhuệ
|
||
鋸 cứ
|
||
鋼 cương
|
||
錁 quả
|
||
錄 lục
|
||
錐 trùy
|
||
錔 thạp
|
||
錘 chuy|chùy
|
||
錚 tranh
|
||
錞 thuần|đỗi
|
||
錠 đĩnh
|
||
錡 kĩ|ki
|
||
錢 tiễn|tiền
|
||
錦 cẩm
|
||
錨 miêu
|
||
錫 tích
|
||
錮 cố
|
||
錯 thác
|
||
錳 mạnh
|
||
錾 tạm
|
||
鍊 luyện
|
||
鍋 oa
|
||
鍍 độ
|
||
鍔 ngạc
|
||
鍘 trát
|
||
鍛 đoán
|
||
鍤 tráp
|
||
鍥 khiết
|
||
鍪 mâu
|
||
鍫 thiêu
|
||
鍰 hoàn
|
||
鍱 diệp
|
||
鍳 giám
|
||
鍵 kiện
|
||
鍼 châm
|
||
鍾 chung
|
||
鍿 truy
|
||
鎂 mĩ
|
||
鎊 bàng|bảng
|
||
鎋 hạt
|
||
鎌 liêm
|
||
鎔 dong|dung
|
||
鎖 tỏa
|
||
鎗 sanh|thương|sang
|
||
鎚 chùy
|
||
鎛 bác
|
||
鎞 bề
|
||
鎡 tư
|
||
鎧 khải
|
||
鎪 sưu
|
||
鎬 hạo|cảo
|
||
鎭 trấn
|
||
鎰 dật
|
||
鎲 đảng
|
||
鎳 niết
|
||
鏁 tỏa
|
||
鏃 thốc
|
||
鏇 tuyền
|
||
鏈 liên
|
||
鏊 ngao
|
||
鏐 lưu
|
||
鏑 đích
|
||
鏖 ao
|
||
鏗 khanh
|
||
鏘 thương
|
||
鏜 thang
|
||
鏝 man
|
||
鏞 dong
|
||
鏟 sạn
|
||
鏡 kính
|
||
鏢 phiêu
|
||
鏤 lũ
|
||
鏨 tạm
|
||
鏹 cưỡng
|
||
鏽 tú
|
||
鐂 lưu
|
||
鐃 nao|nạo
|
||
鐋 thảng
|
||
鐍 quyết
|
||
鐎 tiêu
|
||
鐏 tỗn
|
||
鐐 liêu
|
||
鐓 đối|đôn
|
||
鐘 chung
|
||
鐙 đăng|đặng
|
||
鐧 giản
|
||
鐫 tuyên
|
||
鐮 liêm
|
||
鐲 trạc
|
||
鐳 lôi
|
||
鐵 thiết
|
||
鐶 hoàn
|
||
鐸 đạc
|
||
鐺 đang|sanh
|
||
鑄 chú
|
||
鑊 hoạch
|
||
鑌 tấn
|
||
鑑 giám
|
||
鑒 giám
|
||
鑕 chất
|
||
鑛 khoáng
|
||
鑞 lạp
|
||
鑠 thước
|
||
鑢 lự
|
||
鑣 tiêu
|
||
鑤 bào
|
||
鑪 lô
|
||
鑫 hâm
|
||
鑰 thược
|
||
鑱 sàm
|
||
鑲 tương
|
||
鑴 huề
|
||
鑵 quán
|
||
鑷 nhiếp
|
||
鑼 la
|
||
鑽 toản|toàn
|
||
鑾 loan
|
||
鑿 tạc
|
||
针 châm
|
||
钉 đinh
|
||
钏 xuyến
|
||
钓 điếu
|
||
钗 sai|thoa
|
||
钙 cái
|
||
钜 cự
|
||
钝 độn
|
||
钞 sao|sáo
|
||
钟 chung
|
||
钠 nột
|
||
钢 cương
|
||
钤 kiềm
|
||
钥 thược
|
||
钦 khâm
|
||
钧 quân
|
||
钩 câu
|
||
钮 nữu
|
||
钯 ba
|
||
钰 ngọc
|
||
钱 tiễn|tiền
|
||
钲 chinh
|
||
钳 kiềm
|
||
钵 bát
|
||
钹 bạt
|
||
钺 việt
|
||
钻 toản|toàn
|
||
钾 giáp
|
||
钿 điền
|
||
铁 thiết
|
||
铂 bạc
|
||
铃 linh
|
||
铄 thước
|
||
铅 duyên
|
||
铉 huyễn
|
||
铍 phi
|
||
铎 đạc
|
||
铗 kiệp
|
||
铙 nao|nạo
|
||
铛 đang|sanh
|
||
铜 đồng
|
||
铝 lữ
|
||
铠 khải
|
||
铡 trát
|
||
铢 thù
|
||
铣 tiển
|
||
铤 đĩnh|thính
|
||
铨 thuyên
|
||
铫 diêu|điệu|điều
|
||
铭 minh
|
||
铮 tranh
|
||
铰 giảo
|
||
铲 sạn
|
||
铳 súng
|
||
铴 thảng
|
||
银 ngân
|
||
铸 chú
|
||
铺 phô|phố
|
||
链 liên
|
||
铿 khanh
|
||
销 tiêu
|
||
锁 tỏa
|
||
锄 sừ
|
||
锅 oa
|
||
锈 tú
|
||
锊 luyệt
|
||
锋 phong
|
||
锌 tử|tân
|
||
锑 đễ
|
||
锒 lang
|
||
锓 tẩm|tiêm
|
||
错 thác
|
||
锚 miêu
|
||
锞 quả
|
||
锡 tích
|
||
锢 cố
|
||
锣 la
|
||
锤 chuy|chùy
|
||
锥 trùy
|
||
锦 cẩm
|
||
锭 đĩnh
|
||
键 kiện
|
||
锯 cứ
|
||
锰 mạnh
|
||
锲 khiết
|
||
锵 thương
|
||
锷 ngạc
|
||
锸 tráp
|
||
锺 chung
|
||
锻 đoán
|
||
锼 sưu
|
||
锾 hoàn
|
||
镀 độ
|
||
镁 mĩ
|
||
镂 lũ
|
||
镊 nhiếp
|
||
镌 tuyên
|
||
镍 niết
|
||
镐 hạo|cảo
|
||
镑 bàng|bảng
|
||
镒 dật
|
||
镔 tấn
|
||
镖 phiêu
|
||
镗 thang
|
||
镘 man
|
||
镛 dong
|
||
镜 kính
|
||
镝 đích
|
||
镞 thốc
|
||
镟 tuyền
|
||
镣 liêu
|
||
镦 đối|đôn
|
||
镪 cưỡng
|
||
镫 đăng|đặng
|
||
镬 hoạch
|
||
镭 lôi
|
||
镯 trạc
|
||
镰 liêm
|
||
镳 tiêu
|
||
镶 tương
|
||
長 trường|trưởng|trướng
|
||
长 trường|trưởng|trướng
|
||
門 môn
|
||
閂 soan
|
||
閃 thiểm
|
||
閈 hãn
|
||
閉 bế
|
||
開 khai
|
||
閎 hoành
|
||
閏 nhuận
|
||
閑 nhàn
|
||
閒 gian|nhàn|gián
|
||
間 gian
|
||
閔 mẫn
|
||
閘 áp|sạp
|
||
閙 náo
|
||
閟 bí
|
||
閡 ngại
|
||
閣 các
|
||
閤 cáp
|
||
閥 phiệt
|
||
閧 hống
|
||
閨 khuê
|
||
閩 mân
|
||
閫 khổn
|
||
閬 lãng|lang
|
||
閭 lư
|
||
閱 duyệt
|
||
閶 xương
|
||
閹 yêm
|
||
閼 át|yên
|
||
閽 hôn
|
||
閾 quắc|vực
|
||
閿 văn
|
||
闃 khuých
|
||
闇 ám
|
||
闈 vi
|
||
闉 nhân
|
||
闊 khoát
|
||
闋 khuyết
|
||
闌 lan
|
||
闍 đồ|xà
|
||
闐 điền
|
||
闑 niết
|
||
闒 tháp
|
||
闓 khải|khai
|
||
闔 hạp
|
||
闕 khuyết
|
||
闖 sấm
|
||
闘 đấu
|
||
闚 khuy
|
||
關 quan|loan
|
||
闞 hám|giảm
|
||
闠 hội
|
||
闡 xiển
|
||
闢 tịch
|
||
闤 hoàn
|
||
闥 thát
|
||
门 môn
|
||
闩 soan
|
||
闪 thiểm
|
||
闭 bế
|
||
问 vấn
|
||
闯 sấm
|
||
闰 nhuận
|
||
闱 vi
|
||
闲 nhàn
|
||
闳 hoành
|
||
间 gian
|
||
闵 mẫn
|
||
闷 muộn
|
||
闸 áp|sạp
|
||
闹 nháo|náo
|
||
闺 khuê
|
||
闻 văn|vấn|vặn
|
||
闼 thát
|
||
闽 mân
|
||
闾 lư
|
||
阀 phiệt
|
||
阁 các
|
||
阂 ngại
|
||
阃 khổn
|
||
阄 cưu
|
||
阅 duyệt
|
||
阆 lãng|lang
|
||
阈 quắc|vực
|
||
阉 yêm
|
||
阊 xương
|
||
阌 văn
|
||
阍 hôn
|
||
阏 át|yên
|
||
阐 xiển
|
||
阑 lan
|
||
阒 khuých
|
||
阔 khoát
|
||
阕 khuyết
|
||
阖 hạp
|
||
阗 điền
|
||
阙 khuyết
|
||
阚 hám|giảm
|
||
阜 phụ
|
||
队 đội
|
||
阡 thiên
|
||
阨 ách
|
||
阪 phản
|
||
阬 khanh
|
||
阮 nguyễn
|
||
阯 chỉ
|
||
阱 tịnh
|
||
防 phòng
|
||
阳 dương
|
||
阴 âm
|
||
阵 trận
|
||
阶 giai
|
||
阸 ách
|
||
阻 trở
|
||
阼 tộ
|
||
阽 diêm|điếm
|
||
阿 a|á
|
||
陀 đà
|
||
陂 pha|bi|bí
|
||
附 phụ
|
||
际 tế
|
||
陆 lục
|
||
陇 lũng
|
||
陈 trần|trận
|
||
陋 lậu
|
||
陌 mạch
|
||
降 hàng|giáng
|
||
限 hạn
|
||
陔 cai
|
||
陛 bệ
|
||
陜 xiểm|thiểm
|
||
陞 thăng
|
||
陟 trắc
|
||
陡 đẩu
|
||
院 viện
|
||
陣 trận
|
||
除 trừ
|
||
陧 niết
|
||
陨 vẫn|viên
|
||
险 hiểm
|
||
陪 bồi
|
||
陬 tưu
|
||
陰 âm
|
||
陲 thùy
|
||
陳 trần|trận
|
||
陴 bì|bài
|
||
陵 lăng
|
||
陶 đào|giao
|
||
陷 hãm
|
||
陸 lục
|
||
陻 nhân
|
||
陽 dương
|
||
陿 hiệp
|
||
隁 yển
|
||
隂 ẩm
|
||
隃 du
|
||
隄 đê
|
||
隅 ngung
|
||
隆 long
|
||
隈 ôi
|
||
隉 niết
|
||
隊 đội
|
||
隋 tùy|đọa
|
||
隍 hoàng
|
||
階 giai
|
||
随 tùy
|
||
隐 ẩn
|
||
隔 cách
|
||
隕 vẫn|viên
|
||
隖 ổ
|
||
隘 ải
|
||
隙 khích
|
||
際 tế
|
||
障 chướng
|
||
隤 đồi
|
||
隧 toại
|
||
隨 tùy
|
||
隩 áo|úc
|
||
險 hiểm
|
||
隰 thấp
|
||
隱 ẩn|ấn
|
||
隲 chất
|
||
隳 huy
|
||
隴 lũng
|
||
隶 đãi
|
||
隷 lệ
|
||
隸 lệ
|
||
隹 chuy
|
||
隻 chích
|
||
隼 chuẩn
|
||
隽 tuyển|tuấn
|
||
难 nan|nạn
|
||
雀 tước
|
||
雁 nhạn
|
||
雄 hùng
|
||
雅 nhã
|
||
集 tập
|
||
雇 cố
|
||
雉 trĩ
|
||
雊 cẩu
|
||
雋 tuyển|tuấn
|
||
雌 thư
|
||
雍 ung|úng
|
||
雎 sư|thư
|
||
雏 sồ
|
||
雒 lạc
|
||
雕 điêu
|
||
雖 tuy
|
||
雘 hoạch
|
||
雙 song
|
||
雛 sồ
|
||
雜 tạp
|
||
雝 ung
|
||
雞 kê
|
||
雟 huề|tủy
|
||
雠 thù
|
||
離 ly
|
||
難 nan|nạn
|
||
雨 vũ|vú
|
||
雩 vu
|
||
雪 tuyết
|
||
雯 văn
|
||
雰 phân
|
||
雲 vân
|
||
雳 lịch
|
||
零 linh
|
||
雷 lôi
|
||
雹 bạc
|
||
電 điện
|
||
雾 vụ
|
||
需 nhu
|
||
霁 tễ
|
||
霂 mộc
|
||
霄 tiêu
|
||
霆 đình
|
||
震 chấn
|
||
霈 bái
|
||
霉 môi
|
||
霍 hoắc
|
||
霎 siếp|sáp
|
||
霏 phi
|
||
霑 triêm
|
||
霓 nghê
|
||
霖 lâm
|
||
霙 anh
|
||
霛 linh
|
||
霜 sương
|
||
霞 hà
|
||
霡 mạch
|
||
霢 mạch
|
||
霤 lựu
|
||
霧 vụ
|
||
霭 ái
|
||
霰 tản
|
||
霱 duật
|
||
露 lộ
|
||
霸 phách|bá
|
||
霹 phích|tích
|
||
霽 tễ
|
||
霾 mai
|
||
靁 lôi
|
||
靂 lịch
|
||
靄 ái
|
||
靆 đãi
|
||
靈 linh
|
||
靉 ái
|
||
青 thanh
|
||
靓 tịnh
|
||
靖 tĩnh
|
||
静 tĩnh
|
||
靚 tịnh
|
||
靛 điện
|
||
靜 tĩnh
|
||
靝 thiên
|
||
非 phi
|
||
靠 kháo|khốc
|
||
靡 mĩ|mi
|
||
面 diện
|
||
靣 diện
|
||
靥 yếp
|
||
靦 điến
|
||
靧 hối
|
||
靨 yếp
|
||
革 cách|cức
|
||
靮 đích
|
||
靳 cận
|
||
靴 ngoa
|
||
靶 bá
|
||
靷 dẫn
|
||
靺 mạt
|
||
靼 đát
|
||
靿 áo
|
||
鞀 đào
|
||
鞄 bạc|bào
|
||
鞅 ưởng
|
||
鞋 hài
|
||
鞍 an
|
||
鞏 củng
|
||
鞑 thát
|
||
鞔 man
|
||
鞘 sao
|
||
鞚 khống
|
||
鞠 cúc
|
||
鞦 thu
|
||
鞧 thu
|
||
鞨 hạt
|
||
鞫 cúc
|
||
鞬 kiện
|
||
鞭 tiên
|
||
鞯 tiên
|
||
鞲 câu
|
||
鞳 tháp
|
||
鞴 bị
|
||
鞵 hài
|
||
鞶 bàn
|
||
鞹 khuếch|khoác
|
||
鞺 thang
|
||
鞾 ngoa
|
||
韁 cương
|
||
韃 thát
|
||
韆 thiên
|
||
韈 vạt|miệt
|
||
韉 tiên
|
||
韋 vi
|
||
韌 nhận
|
||
韍 phất
|
||
韓 hàn
|
||
韔 sướng
|
||
韘 thiếp|nhiếp
|
||
韙 vĩ
|
||
韛 bị
|
||
韜 thao
|
||
韝 câu
|
||
韞 uẩn
|
||
韠 tất
|
||
韡 vĩ
|
||
韤 vạt
|
||
韦 vi
|
||
韧 nhận
|
||
韩 hàn
|
||
韪 vĩ
|
||
韫 uẩn
|
||
韬 thao
|
||
韭 cửu
|
||
韮 phỉ
|
||
音 âm
|
||
韵 vận
|
||
韶 thiều
|
||
韻 vận
|
||
響 hưởng
|
||
頁 hiệt
|
||
頂 đính
|
||
頃 khoảnh|khuynh|khuể
|
||
項 hạng
|
||
順 thuận
|
||
頇 han
|
||
須 tu
|
||
頊 húc
|
||
頌 tụng
|
||
頎 kì|khẩn
|
||
頏 hàng|kháng
|
||
預 dự
|
||
頑 ngoan
|
||
頒 ban|phân
|
||
頓 đốn
|
||
頖 phán
|
||
頗 pha|phả
|
||
領 lĩnh
|
||
頞 át
|
||
頡 hiệt
|
||
頣 di
|
||
頦 hài
|
||
頫 phủ|thiếu
|
||
頭 đầu
|
||
頮 hối
|
||
頰 giáp
|
||
頷 hạm
|
||
頸 cảnh
|
||
頹 đồi
|
||
頻 tần
|
||
顆 khỏa
|
||
顇 tụy
|
||
顋 tai
|
||
題 đề
|
||
額 ngạch
|
||
顎 ngạc
|
||
顏 nhan
|
||
顒 ngung
|
||
顓 chuyên
|
||
願 nguyện
|
||
顙 tảng
|
||
顚 điên
|
||
類 loại
|
||
顢 man
|
||
顣 túc|xúc
|
||
顥 hạo|hiệu
|
||
顦 tiều
|
||
顧 cố
|
||
顫 chiến|đản
|
||
顬 nhu
|
||
顯 hiển
|
||
顰 tần
|
||
顱 lô
|
||
顳 nhiếp
|
||
顴 quyền
|
||
页 hiệt
|
||
顶 đính
|
||
顷 khoảnh|khuynh|khuể
|
||
顸 han
|
||
项 hạng
|
||
顺 thuận
|
||
须 tu
|
||
顼 húc
|
||
顽 ngoan
|
||
顾 cố
|
||
顿 đốn
|
||
颀 kì|khẩn
|
||
颁 ban|phân
|
||
颂 tụng
|
||
颃 hàng|kháng
|
||
预 dự
|
||
颅 lô
|
||
领 lĩnh
|
||
颇 pha|phả
|
||
颈 cảnh
|
||
颉 hiệt
|
||
颊 giáp
|
||
颏 hài
|
||
频 tần
|
||
颓 đồi
|
||
颔 hạm
|
||
颖 dĩnh
|
||
颗 khỏa
|
||
题 đề
|
||
颚 ngạc
|
||
颛 chuyên
|
||
颜 nhan
|
||
额 ngạch
|
||
颞 nhiếp
|
||
颟 man
|
||
颡 tảng
|
||
颢 hạo|hiệu
|
||
颤 chiến|đản
|
||
颦 tần
|
||
颧 quyền
|
||
風 phong
|
||
颭 triển
|
||
颯 táp
|
||
颶 cụ
|
||
颸 ti
|
||
颺 dương
|
||
颻 diêu
|
||
颼 sưu
|
||
飂 liêu
|
||
飄 phiêu
|
||
飅 lưu
|
||
飆 tiên
|
||
风 phong
|
||
飒 táp
|
||
飓 cụ
|
||
飕 sưu
|
||
飘 phiêu
|
||
飙 tiên
|
||
飛 phi
|
||
飜 phiên
|
||
飞 phi
|
||
食 thực|tự
|
||
飢 cơ
|
||
飣 đính
|
||
飥 thác
|
||
飧 sôn|tôn|san
|
||
飨 hưởng
|
||
飩 đồn
|
||
飪 nhẫm
|
||
飫 ứ|ốc
|
||
飭 sức
|
||
飮 ẩm|ấm
|
||
飯 phạn|phãn
|
||
飱 san
|
||
飴 di|tự
|
||
飼 tự
|
||
飽 bão
|
||
飾 sức
|
||
餂 thiểm
|
||
餃 giáo
|
||
餅 bính
|
||
餈 tư
|
||
餉 hướng
|
||
養 dưỡng|dượng
|
||
餌 nhị
|
||
餍 yếm
|
||
餐 xan
|
||
餑 bột
|
||
餒 nỗi
|
||
餓 ngạ
|
||
餔 bô
|
||
餕 tuấn
|
||
餖 đậu
|
||
餗 tốc
|
||
餘 dư
|
||
餙 sức
|
||
餚 hào
|
||
餛 hồn
|
||
餞 tiễn
|
||
餠 bính
|
||
餡 hãm
|
||
餧 ủy|nỗi
|
||
館 quán
|
||
餬 hồ
|
||
餮 thiết
|
||
餱 hầu
|
||
餲 ế|ái|át
|
||
餳 đường
|
||
餵 ủy
|
||
餺 bác
|
||
餻 cao
|
||
餼 hí|hi|khái
|
||
餽 quỹ
|
||
餾 lựu
|
||
餿 sưu
|
||
饁 diệp|ấp
|
||
饅 man
|
||
饇 ốc
|
||
饈 tu
|
||
饉 cận
|
||
饊 tản
|
||
饋 quỹ
|
||
饌 soạn
|
||
饐 ý
|
||
饑 cơ|ky
|
||
饒 nhiêu
|
||
饔 ung
|
||
饕 thao
|
||
饗 hưởng
|
||
饘 chiên
|
||
饜 yếm
|
||
饝 ma
|
||
饞 sàm
|
||
饟 hướng
|
||
饥 cơ
|
||
饧 đường
|
||
饨 đồn
|
||
饩 hí|hi|khái
|
||
饪 nhẫm
|
||
饫 ứ|ốc
|
||
饬 sức
|
||
饭 phạn|phãn
|
||
饯 tiễn
|
||
饰 sức
|
||
饱 bão
|
||
饲 tự
|
||
饴 di|tự
|
||
饵 nhị
|
||
饶 nhiêu
|
||
饷 hướng
|
||
饺 giáo
|
||
饼 bính
|
||
饽 bột
|
||
饿 ngạ
|
||
馀 dư
|
||
馁 nỗi
|
||
馄 hồn
|
||
馅 hãm
|
||
馆 quán
|
||
馈 quỹ
|
||
馊 sưu
|
||
馋 sàm
|
||
馏 lựu
|
||
馐 tu
|
||
馑 cận
|
||
馒 man
|
||
馔 soạn
|
||
首 thủ|thú
|
||
馘 quắc
|
||
香 hương
|
||
馥 phức|phốc
|
||
馨 hinh
|
||
馬 mã
|
||
馭 ngự
|
||
馮 phùng|bằng
|
||
馱 đà|đạ
|
||
馳 trì
|
||
馴 tuần
|
||
馹 nhật
|
||
駁 bác
|
||
駈 khu
|
||
駉 quynh
|
||
駐 trú
|
||
駑 nô
|
||
駒 câu
|
||
駔 tảng|tổ
|
||
駕 giá
|
||
駘 đài|thai|đãi
|
||
駙 phụ|phò
|
||
駛 sử
|
||
駝 đà
|
||
駟 tứ
|
||
駢 biền
|
||
駭 hãi
|
||
駮 bác
|
||
駱 lạc
|
||
駸 xâm
|
||
駿 tuấn
|
||
騁 sính
|
||
騂 tuynh|tinh
|
||
騃 ngãi|ngai
|
||
騈 biền
|
||
騌 tông
|
||
騎 kị
|
||
騏 kỳ
|
||
騐 nghiệm
|
||
騑 phi
|
||
騖 vụ
|
||
騙 phiến
|
||
騣 tông
|
||
騧 qua|quai
|
||
騫 khiên|kiển
|
||
騭 chất
|
||
騰 đằng
|
||
騶 sô
|
||
騷 tao
|
||
騸 phiến
|
||
騾 loa
|
||
驀 mạch
|
||
驁 ngao|ngạo
|
||
驂 tham
|
||
驃 phiếu
|
||
驄 thông
|
||
驅 khu
|
||
驊 hoa
|
||
驍 kiêu
|
||
驑 lưu
|
||
驕 kiêu
|
||
驗 nghiệm
|
||
驘 loa
|
||
驚 kinh
|
||
驛 dịch
|
||
驝 thác
|
||
驟 sậu
|
||
驢 lư
|
||
驤 tương
|
||
驥 kí
|
||
驩 hoan
|
||
驪 ly
|
||
马 mã
|
||
驭 ngự
|
||
驮 đà|đạ
|
||
驯 tuần
|
||
驰 trì
|
||
驱 khu
|
||
驳 bác
|
||
驴 lư
|
||
驵 tảng|tổ
|
||
驶 sử
|
||
驷 tứ
|
||
驸 phụ|phò
|
||
驹 câu
|
||
驺 sô
|
||
驻 trú
|
||
驼 đà
|
||
驽 nô
|
||
驾 giá
|
||
驿 dịch
|
||
骀 đài|thai|đãi
|
||
骁 kiêu
|
||
骂 mạ
|
||
骄 kiêu
|
||
骅 hoa
|
||
骆 lạc
|
||
骇 hãi
|
||
骈 biền
|
||
骊 ly
|
||
骋 sính
|
||
验 nghiệm
|
||
骏 tuấn
|
||
骐 kỳ
|
||
骑 kị
|
||
骖 tham
|
||
骗 phiến
|
||
骘 chất
|
||
骚 tao
|
||
骛 vụ
|
||
骜 ngao|ngạo
|
||
骞 khiên|kiển
|
||
骟 phiến
|
||
骠 phiếu
|
||
骡 loa
|
||
骢 thông
|
||
骤 sậu
|
||
骥 kí
|
||
骧 tương
|
||
骨 cốt
|
||
骫 ủy
|
||
骭 cán
|
||
骯 khảng
|
||
骰 đầu
|
||
骱 giới
|
||
骳 bí
|
||
骷 khô
|
||
骸 hài
|
||
骼 cách
|
||
骽 thối
|
||
骾 ngạnh
|
||
髀 bễ
|
||
髁 khỏa
|
||
髅 lâu
|
||
髌 bận|tẫn
|
||
髏 lâu
|
||
髑 độc
|
||
髒 tảng
|
||
髓 tủy
|
||
體 thể
|
||
髕 bận|tẫn
|
||
高 cao
|
||
髟 tiêu|bưu
|
||
髠 khôn
|
||
髢 thế
|
||
髣 phảng
|
||
髤 hưu
|
||
髥 nhiêm
|
||
髦 mao
|
||
髩 tấn
|
||
髫 thiều
|
||
髭 tì
|
||
髮 phát
|
||
髯 nhiêm
|
||
髹 hưu
|
||
髻 kế|kết
|
||
鬁 lị
|
||
鬂 tấn
|
||
鬃 tông
|
||
鬄 thế
|
||
鬆 tông
|
||
鬈 quyền
|
||
鬉 tông
|
||
鬋 tiên
|
||
鬌 đỏa
|
||
鬍 hồ
|
||
鬎 thích
|
||
鬐 kì
|
||
鬒 chẩn
|
||
鬓 tấn|mấn
|
||
鬙 man
|
||
鬚 tu
|
||
鬝 gian
|
||
鬟 hoàn
|
||
鬢 tấn|mấn
|
||
鬣 liệp
|
||
鬥 đấu
|
||
鬧 nháo|náo
|
||
鬨 hống
|
||
鬩 huých
|
||
鬪 đấu
|
||
鬫 hám
|
||
鬬 đấu
|
||
鬮 cưu
|
||
鬯 sưởng
|
||
鬱 uất
|
||
鬲 cách|lịch
|
||
鬴 phũ
|
||
鬵 tẩm
|
||
鬻 chúc|dục
|
||
鬼 quỷ
|
||
魁 khôi
|
||
魂 hồn
|
||
魃 bạt
|
||
魄 phách|thác|bạc
|
||
魅 mị
|
||
魇 yểm
|
||
魈 tiêu
|
||
魉 lượng
|
||
魊 vực
|
||
魋 đồi
|
||
魍 võng
|
||
魎 lượng
|
||
魏 ngụy
|
||
魑 si
|
||
魔 ma
|
||
魕 kì
|
||
魘 yểm
|
||
魚 ngư
|
||
魨 đồn
|
||
魯 lỗ
|
||
魴 phường
|
||
鮀 đà
|
||
鮆 tễ
|
||
鮎 niêm
|
||
鮑 bảo
|
||
鮒 phụ
|
||
鮓 trả
|
||
鮝 tưởng
|
||
鮠 ngôi|nguy
|
||
鮪 vị
|
||
鮫 giao
|
||
鮭 khuê|hài
|
||
鮮 tiên|tiển
|
||
鮰 nguy
|
||
鮿 triếp
|
||
鯀 cổn
|
||
鯁 ngạnh
|
||
鯈 du
|
||
鯉 lý
|
||
鯊 sa
|
||
鯖 chinh|thinh
|
||
鯗 tưởng
|
||
鯚 quí
|
||
鯛 điêu
|
||
鯠 lai
|
||
鯢 nghê
|
||
鯤 côn
|
||
鯧 xương
|
||
鯨 kình
|
||
鯪 lăng
|
||
鯫 tưu
|
||
鯶 hỗn
|
||
鯽 tức
|
||
鯿 biên
|
||
鰂 tặc
|
||
鰈 điệp
|
||
鰉 hoàng
|
||
鰋 yển
|
||
鰌 thu
|
||
鰍 thu
|
||
鰐 ngạc
|
||
鰒 phục
|
||
鰓 tai
|
||
鰕 hà
|
||
鰜 kiêm
|
||
鰣 thì
|
||
鰥 quan
|
||
鰨 tháp
|
||
鰩 diêu
|
||
鰭 kì
|
||
鰱 liên
|
||
鰲 ngao
|
||
鰳 lặc
|
||
鰵 mẫn
|
||
鰷 điều
|
||
鰻 man
|
||
鰾 phiêu
|
||
鱅 dong
|
||
鱈 tuyết
|
||
鱉 miết
|
||
鱒 tỗn
|
||
鱓 thiện
|
||
鱔 thiện
|
||
鱖 quyết
|
||
鱗 lân
|
||
鱘 tầm
|
||
鱟 hấu
|
||
鱠 quái|khoái
|
||
鱣 chiên
|
||
鱧 lễ
|
||
鱨 thường
|
||
鱭 tễ
|
||
鱮 tự
|
||
鱵 châm
|
||
鱷 ngạc
|
||
鱸 lư
|
||
鱺 li
|
||
鱻 tiên
|
||
鱼 ngư
|
||
鲁 lỗ
|
||
鲂 phường
|
||
鲈 lư
|
||
鲋 phụ
|
||
鲍 bảo
|
||
鲎 hấu
|
||
鲔 vị
|
||
鲚 tễ
|
||
鲛 giao
|
||
鲜 tiên|tiển
|
||
鲞 tưởng
|
||
鲟 tầm
|
||
鲠 ngạnh
|
||
鲡 li
|
||
鲢 liên
|
||
鲤 lý
|
||
鲥 thì
|
||
鲦 điều
|
||
鲧 cổn
|
||
鲨 sa
|
||
鲫 tức
|
||
鲭 chinh|thinh
|
||
鲮 lăng
|
||
鲰 tưu
|
||
鲲 côn
|
||
鲳 xương
|
||
鲵 nghê
|
||
鲷 điêu
|
||
鲸 kình
|
||
鲽 điệp
|
||
鳃 tai
|
||
鳄 ngạc
|
||
鳅 thu
|
||
鳆 phục
|
||
鳇 hoàng
|
||
鳌 ngao
|
||
鳍 kì
|
||
鳎 tháp
|
||
鳏 quan
|
||
鳐 diêu
|
||
鳓 lặc
|
||
鳔 phiêu
|
||
鳕 tuyết
|
||
鳖 miết
|
||
鳗 man
|
||
鳜 quyết
|
||
鳝 thiện
|
||
鳞 lân
|
||
鳟 tỗn
|
||
鳢 lễ
|
||
鳥 điểu
|
||
鳧 phù
|
||
鳩 cưu
|
||
鳬 phù
|
||
鳲 thi
|
||
鳳 phượng
|
||
鳴 minh
|
||
鳶 diên
|
||
鳸 hỗ
|
||
鴂 quyết|quých
|
||
鴆 chậm
|
||
鴇 bảo
|
||
鴈 nhạn
|
||
鴉 nha
|
||
鴒 linh
|
||
鴕 đà
|
||
鴛 uyên
|
||
鴝 cù
|
||
鴞 hào
|
||
鴟 si
|
||
鴣 cô
|
||
鴦 ương
|
||
鴨 áp
|
||
鴰 quát
|
||
鴻 hồng
|
||
鴽 như
|
||
鴿 cáp
|
||
鵂 hưu
|
||
鵑 quyên
|
||
鵒 dục
|
||
鵓 bột
|
||
鵙 quyết
|
||
鵜 đề
|
||
鵝 nga
|
||
鵠 hộc|cốc
|
||
鵡 vũ
|
||
鵩 phục
|
||
鵪 am
|
||
鵬 bằng
|
||
鵰 điêu
|
||
鵲 thước
|
||
鵷 uyên
|
||
鵻 giai
|
||
鵾 côn
|
||
鶃 nghịch
|
||
鶉 thuần
|
||
鶊 canh
|
||
鶚 ngạc
|
||
鶡 hạt
|
||
鶩 vụ
|
||
鶬 thương
|
||
鶯 oanh
|
||
鶴 hạc
|
||
鶹 lưu
|
||
鶻 cốt|hốt
|
||
鶼 kiêm
|
||
鷀 từ
|
||
鷁 nghịch
|
||
鷂 diêu
|
||
鷃 yến
|
||
鷇 cấu
|
||
鷓 chá|gia
|
||
鷖 ê
|
||
鷗 âu
|
||
鷙 chí
|
||
鷞 sương|sảng
|
||
鷟 trạc
|
||
鷥 tư
|
||
鷦 tiêu
|
||
鷩 tế
|
||
鷫 túc
|
||
鷯 liêu
|
||
鷲 thứu
|
||
鷳 nhàn
|
||
鷴 nhàn
|
||
鷸 duật
|
||
鷹 ưng
|
||
鷺 lộ
|
||
鷽 hạc
|
||
鸂 khê
|
||
鸇 chiên
|
||
鸋 ninh
|
||
鸑 nhạc
|
||
鸕 lô
|
||
鸚 anh
|
||
鸛 quán
|
||
鸜 cù
|
||
鸝 ly
|
||
鸞 loan
|
||
鸟 điểu
|
||
鸠 cưu
|
||
鸡 kê
|
||
鸢 diên
|
||
鸣 minh
|
||
鸥 âu
|
||
鸦 nha
|
||
鸨 bảo
|
||
鸩 chậm
|
||
鸪 cô
|
||
鸬 lô
|
||
鸭 áp
|
||
鸯 ương
|
||
鸱 si
|
||
鸲 cù
|
||
鸳 uyên
|
||
鸵 đà
|
||
鸶 tư
|
||
鸷 chí
|
||
鸹 quát
|
||
鸺 hưu
|
||
鸽 cáp
|
||
鸾 loan
|
||
鸿 hồng
|
||
鹁 bột
|
||
鹂 ly
|
||
鹃 quyên
|
||
鹄 hộc|cốc
|
||
鹅 nga
|
||
鹆 dục
|
||
鹇 nhàn
|
||
鹈 đề
|
||
鹉 vũ
|
||
鹊 thước
|
||
鹌 am
|
||
鹏 bằng
|
||
鹑 thuần
|
||
鹗 ngạc
|
||
鹘 cốt|hốt
|
||
鹞 diêu
|
||
鹣 kiêm
|
||
鹤 hạc
|
||
鹦 anh
|
||
鹧 chá|gia
|
||
鹩 liêu
|
||
鹪 tiêu
|
||
鹫 thứu
|
||
鹬 duật
|
||
鹭 lộ
|
||
鹰 ưng
|
||
鹳 quán
|
||
鹵 lỗ
|
||
鹹 hàm
|
||
鹺 ta
|
||
鹻 dảm
|
||
鹼 dảm|kiềm|thiêm
|
||
鹽 diêm
|
||
鹾 ta
|
||
鹿 lộc
|
||
麀 ưu
|
||
麂 kỉ
|
||
麃 tiêu|bào
|
||
麄 thô
|
||
麅 bào
|
||
麇 quân|quần|khuân
|
||
麈 chủ
|
||
麋 mi
|
||
麌 ngu
|
||
麑 nghê
|
||
麒 kì
|
||
麓 lộc
|
||
麕 quân
|
||
麗 lệ|ly
|
||
麝 xạ
|
||
麞 chương
|
||
麟 lân
|
||
麤 thô
|
||
麥 mạch
|
||
麦 mạch
|
||
麩 phu
|
||
麫 miến
|
||
麯 khúc
|
||
麰 mâu
|
||
麴 khúc
|
||
麵 miến
|
||
麸 phu
|
||
麻 ma
|
||
麼 ma
|
||
麽 ma
|
||
麾 huy
|
||
黃 hoàng
|
||
黄 hoàng
|
||
黉 huỳnh
|
||
黌 huỳnh
|
||
黍 thử
|
||
黎 lê
|
||
黏 niêm
|
||
黐 li
|
||
黑 hắc
|
||
黔 kiềm
|
||
默 mặc
|
||
黛 đại
|
||
黜 truất
|
||
黝 ửu
|
||
點 điểm
|
||
黟 y
|
||
黠 hiệt
|
||
黥 kình
|
||
黦 uất
|
||
黧 lê
|
||
黨 đảng
|
||
黩 độc
|
||
黯 ảm
|
||
黰 chẩn
|
||
黴 mi|vi
|
||
黶 yểm
|
||
黷 độc
|
||
黹 chỉ
|
||
黻 phất
|
||
黼 phủ
|
||
黽 mãnh|mẫn
|
||
黾 mãnh|mẫn
|
||
黿 ngoan
|
||
鼂 trào
|
||
鼃 oa
|
||
鼇 ngao
|
||
鼈 miết
|
||
鼉 đà
|
||
鼋 ngoan
|
||
鼍 đà
|
||
鼎 đỉnh
|
||
鼏 mịch
|
||
鼐 nãi
|
||
鼒 tỉ
|
||
鼓 cổ
|
||
鼕 đông
|
||
鼗 đào
|
||
鼙 bề
|
||
鼠 thử
|
||
鼢 phẫn
|
||
鼦 điêu
|
||
鼧 đà
|
||
鼪 sinh
|
||
鼫 thạch
|
||
鼬 dứu
|
||
鼮 đình
|
||
鼯 ngô
|
||
鼴 yển
|
||
鼷 hề
|
||
鼹 yển
|
||
鼻 tị
|
||
鼾 hãn|han
|
||
齆 úng
|
||
齇 tra
|
||
齊 tề|tư|trai
|
||
齋 trai
|
||
齌 tễ
|
||
齎 tê
|
||
齏 tê
|
||
齐 tề|tư|trai
|
||
齑 tê
|
||
齒 xỉ
|
||
齔 sấn
|
||
齕 hột
|
||
齗 ngân
|
||
齘 giới
|
||
齚 trách
|
||
齟 trở
|
||
齠 điều
|
||
齡 linh
|
||
齣 xích|xuất
|
||
齦 ngân|khẩn
|
||
齧 niết|khiết
|
||
齩 giảo
|
||
齪 xúc
|
||
齬 ngữ
|
||
齮 nghĩ
|
||
齲 củ|khủ
|
||
齷 ác
|
||
齿 xỉ
|
||
龀 sấn
|
||
龃 trở
|
||
龄 linh
|
||
龆 điều
|
||
龈 ngân|khẩn
|
||
龉 ngữ
|
||
龊 xúc
|
||
龋 củ|khủ
|
||
龌 ác
|
||
龍 long|sủng
|
||
龐 bàng|lung
|
||
龔 cung
|
||
龕 kham|khám
|
||
龙 long|sủng
|
||
龚 cung
|
||
龛 kham|khám
|
||
龜 quy|cưu|quân
|
||
龝 thu
|
||
龟 quy|cưu|quân
|
||
龠 dược|thược
|
||
龡 xúy
|
||
龢 hòa |